Mô tả
GNETCOM GNC-1211S-Series là dòng Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mbps dùng để chuyển đổi tín hiệu Ethernet qua cổng mạng RJ45 sang tín hiệu quang, giúp mở rộng kết nối mạng tại những vị trí vượt quá giới hạn truyền dẫn thông thường của cáp mạng đồng. Thiết bị phù hợp để kết nối mạng giữa các tòa nhà, văn phòng, nhà xưởng, kho hàng hoặc những khu vực cách xa nhau.
GNC-1211S-Series có các phiên bản sử dụng 1 sợi quang hoặc 2 sợi quang, đáp ứng những phương án triển khai hạ tầng khác nhau.
Các Model của GNETCOM GNC-1211S-Series
| Model | Cổng Lan | Tốc độ | Bước sóng truyền/nhận | Số sợi quang | Khoảng cách |
|---|---|---|---|---|---|
| GNC-1211S-20 | 1 | 10/100Mbps | Tx 1310nm / Rx 1310nm | 2 sợi | Multi-mode: 2km Single-mode: 20km |
Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt tại tủ mạng, hộp kỹ thuật hoặc các vị trí triển khai hệ thống. Đèn LED trạng thái trên từng phiên bản hỗ trợ theo dõi tình trạng nguồn điện và kết nối mạng, giúp thuận tiện hơn trong quá trình kiểm tra, vận hành và xử lý sự cố.
Khi lựa chọn thiết bị, cần kiểm tra số sợi quang, loại đầu nối, bước sóng và khoảng cách truyền dẫn của từng model để bảo đảm hai đầu kết nối tương thích
Ứng dụng thực tế
- Kết nối mạng LAN giữa các tòa nhà hoặc các khu vực cách xa nhau.
- Mở rộng kết nối mạng từ văn phòng đến nhà xưởng, kho hàng và khu vực sản xuất.
- Truyền dữ liệu mạng cho hệ thống camera IP tại các vị trí cách xa phòng thiết bị.
- Kết nối switch mạng, đầu ghi hình và các thiết bị Ethernet thông qua hạ tầng cáp quang.
- Triển khai đường truyền mạng tại trường học, nhà máy, khu dân cư và các công trình.
Mô hình kết nối của Bộ chuyển dổi quang điện GNETCOM GNC-1211S-20

Mô hình kết nối của Bộ chuyển dổi quang điện GNETCOM GNC-1211S-20 trong việc lắp đặt Camera IP

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tiêu chuẩn hỗ trợ |
IEEE 802.3 10Base-T Ethernet IEEE 802.3u 100Base-TX/FX Fast Ethernet IEEE 802.3x Flow Control IEEE 802.1Q VLAN IEEE 802.1P QoS IEEE 802.1D Spanning Tree |
| Cổng quang |
Tốc độ dữ liệu: 155Mbps Đầu nối mặc định: SC Tùy chọn: FC/ST Khoảng cách Multi-mode: 2km Khoảng cách Single-mode: 20km Bước sóng: 1310nm Công suất phát TX: ≥ -12dBm Độ nhạy thu RX: ≥ -33dBm |
| Cổng mạng RJ45 |
Tốc độ: 10/100Mbps Đầu nối: RJ45 Sử dụng cáp xoắn đôi Category 5 Khoảng cách truyền dẫn tối đa: 100m |
| Hiệu năng |
Phương thức chuyển đổi: Store-and-Forward / Cut-Through Thời gian trễ: < 10µs Băng thông chuyển mạch: 400Mbps Bảng địa chỉ MAC: 4K Bộ đệm gói tin: 512Kbit |
| Đèn LED hiển thị |
PWR: Nguồn điện FX LINK/ACT: Trạng thái liên kết/hoạt động cổng quang TP LINK/ACT: Trạng thái liên kết/hoạt động cổng RJ45 TP 100: Tốc độ 100Mbps của cổng RJ45 FX 100: Tốc độ 100Mbps của cổng quang |
| Nguồn điện |
Nguồn vào thiết bị: DC 5V/1A Nguồn Adapter: AC 100V~240V |
| Công suất tiêu thụ | < 2W |
| Kích thước thiết bị | 9,4 × 7 × 2,6cm |
| Kích thước đóng gói | 26,5 × 15,7 × 5,8cm |
| Trọng lượng | 0,4kg (bao gồm nguồn ngoài) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 90%, không ngưng tụ |
| MTBF | > 100.000 giờ |



