Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-2111S-20A/B 10/100/1000Mbps 1 sợi

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Mã: GNC-2111S-20A/B

Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất cho khách hàng lẻ và đại lý

LIÊN HỆ NGAY Zalo Chat Chúng tôi sẽ phản hồi yêu cầu báo giá trong vòng 1 giờ
Bảo hành
24 tháng
Xuất xứ
China
Thương hiệu
GNETCOM

Đặc điểm nổi bật

  • Tốc độ mạng 10/100/1000Mbps, đáp ứng kết nối Gigabit Ethernet qua cổng RJ45.
  • Truyền dữ liệu trên 1 sợi quang, sử dụng hai bước sóng 1310nm và 1550nm.
  • Khoảng cách truyền lên đến 20km với cáp quang Single-mode và 2km với Multi-mode.
  • Hỗ trợ đầu nối quang SC, tùy chọn FC/ST, phù hợp nhiều hệ thống cáp quang.
  • Thiết kế nhỏ gọn, nguồn DC 5V 1A, công suất tiêu thụ dưới 5W.

Mô tả

Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-2111S-20A/B là thiết bị Media Converter dùng để chuyển đổi tín hiệu Ethernet giữa cổng mạng RJ45 và đường truyền cáp quang. Thiết bị hỗ trợ tốc độ mạng 10/100/1000Mbps và truyền tín hiệu quang Gigabit, phù hợp để mở rộng khoảng cách kết nối mạng bằng cáp quang.

Điểm nổi bật của thiết bị là khả năng truyền dữ liệu trên 1 sợi quang. GNC-2111S-20A/B sử dụng hai bước sóng 1310nm và 1550nm để truyền đồng thời hai tín hiệu theo hai chiều trên cùng một sợi quang. Nhờ đó, thiết bị phù hợp với những hệ thống chỉ có một sợi quang để kết nối hoặc cần tiết kiệm số lượng sợi quang khi triển khai.

Kết nối mạng 10/100/1000Mbps

Phía mạng của thiết bị được trang bị cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps, có thể kết nối với switch, router, máy tính, camera IP, đầu ghi và các thiết bị mạng Ethernet khác. Cổng mạng sử dụng cáp xoắn đôi Category 5 với khoảng cách kết nối tối đa 100m.

Phía quang hỗ trợ tốc độ dữ liệu 1000Mbps. Với cáp quang Single-mode, khoảng cách truyền đạt tối đa 20km; với cáp quang Multi-mode, khoảng cách truyền tối đa 2km theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Truyền tín hiệu qua 1 sợi quang

Khác với bộ chuyển đổi quang điện sử dụng hai sợi quang cho hai chiều truyền nhận, GNC-2111S-20A/B được thiết kế để truyền hai tín hiệu quang với hai bước sóng riêng biệt trên cùng một sợi quang. Cách truyền này giúp tận dụng hiệu quả tuyến cáp quang hiện có, đặc biệt trong các hệ thống chỉ còn một sợi quang khả dụng.

Thiết bị hỗ trợ cáp quang Single-mode với kích thước lõi 9/125µm và Multi-mode với kích thước lõi 50/125µm hoặc 62,5/125µm. Đầu nối quang SC được sử dụng mặc định, ngoài ra có tùy chọn FC/ST.

Ứng dụng trong thực tế

GNC-2111S-20A/B được sử dụng khi cần kết nối các thiết bị mạng Ethernet ở khoảng cách xa thông qua cáp quang. Một đầu thiết bị có thể kết nối với switch hoặc router bằng cáp mạng RJ45, sau đó chuyển tín hiệu sang quang để truyền đi trên tuyến cáp quang. Ở đầu còn lại, một bộ chuyển đổi tương ứng sẽ chuyển tín hiệu quang trở lại Ethernet để kết nối với thiết bị mạng.

Thiết bị có thể được sử dụng trong hệ thống mạng văn phòng, nhà xưởng, khu dân cư, camera giám sát, kết nối giữa các tòa nhà hoặc các tuyến mạng cần truyền Gigabit ở khoảng cách vượt quá giới hạn của cáp mạng thông thường.

Đặc biệt, khả năng sử dụng 1 sợi quang giúp thiết bị phù hợp với các công trình đã triển khai cáp quang nhưng chỉ còn một sợi quang khả dụng hoặc muốn giảm số lượng sợi cần sử dụng cho tuyến truyền dẫn.

Thiết kế nhỏ gọn, dễ triển khai

Thiết bị có kích thước 9,4 × 7 × 2,6cm, sử dụng nguồn DC 5V 1A và công suất tiêu thụ dưới 5W. Các đèn LED trên thiết bị giúp theo dõi trạng thái nguồn, liên kết quang và hoạt động của cổng mạng, thuận tiện cho việc kiểm tra kết nối trong quá trình vận hành.

GNC-2111S-20A/B hỗ trợ các tiêu chuẩn IEEE 802.3ab 1000Base-T, IEEE 802.3z 1000Base-SX/LX Gigabit Ethernet cùng IEEE 802.1q VLAN, IEEE 802.1p QoS và IEEE 802.1d Spanning Tree.

Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Tiêu chuẩn IEEE 802.3ab 1000Base-T; IEEE 802.3z 1000Base-SX/LX Gigabit Ethernet; IEEE 802.1q VLAN; IEEE 802.1p QoS; IEEE 802.1d Spanning Tree
Cổng quang Tốc độ dữ liệu: 1000Mbps
Đầu nối quang SC mặc định, FC/ST tùy chọn
Khoảng cách truyền Single-mode: 20km; Multi-mode: 2km
Bước sóng 1310nm / 1550nm
Công suất phát Tx ≥ -10dBm
Độ nhạy thu Rx ≥ -23dBm
Cổng mạng Tốc độ dữ liệu: 10/100/1000Mbps
Đầu nối mạng RJ45
Cáp mạng Cáp xoắn đôi Category 5, khoảng cách tối đa 100m
Phương thức chuyển đổi Media conversion
Thời gian trễ <10µs
Băng thông 4Gbps
Kích thước địa chỉ MAC 16Kbit
Bộ đệm gói tin 1Mbit
Đèn LED PWR (nguồn); FX/ACT (liên kết/hoạt động quang); TP/ACT (chuyển tiếp gói tin qua cáp xoắn đôi); TP LINK1000 (liên kết cáp xoắn đôi 1000Mbps); TP LINK100 (liên kết cáp xoắn đôi 100Mbps)
Nguồn đầu vào DC 5V @ 1A
Adapter nguồn AC 100V~240V
Công suất tiêu thụ <5W
Kích thước thiết bị 9,4 × 7 × 2,6cm
Kích thước đóng gói 26,5 × 15,7 × 5,8cm
Trọng lượng 0,4kg (bao gồm nguồn ngoài)
Nhiệt độ hoạt động -20°C đến +60°C
Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến +85°C
Độ ẩm tương đối 5%~90% (không ngưng tụ)
MTBF >100.000 giờ