Mô tả
Bộ chuyển đổi quang điện Gigabit GNETCOM GNC-2211S-Series là thiết bị chuyển đổi tín hiệu Ethernet qua cáp đồng sang tín hiệu quang, hỗ trợ tốc độ Gigabit 10/100/1000Mbps, giúp mở rộng khoảng cách kết nối mạng thông qua hạ tầng cáp quang.
Dòng GNETCOM GNC-2211S-Series có các phiên bản sử dụng cáp quang Single-mode hoặc Multi-mode 2 sợi, đáp ứng nhu cầu truyền dẫn ở những khoảng cách khác nhau. Khi lựa chọn sản phẩm, cần căn cứ vào loại cáp quang đang sử dụng, bước sóng và khoảng cách truyền dẫn tương ứng với từng model.
Các model của bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-2211S-Series
| Model | Loại cáp quang | Bước sóng | Khoảng cách |
|---|---|---|---|
| GNC-2211S-MM | Multi-mode | 850 nm | 500 m |
| GNC-2211S-20 | Single-mode | 1310 nm | 20 km |
Để lựa chọn đúng thiết bị cho công trình hay dự án, bạn có thể tìm hiểu thêm Bộ chuyển đổi quang Gigabit Multimode và Singlemode khác nhau như thế nào?
Ứng dụng thực tế
- Kết nối các thiết bị mạng Ethernet qua hệ thống cáp quang Gigabit.
- Mở rộng kết nối mạng giữa các phòng ban, tầng hoặc khu vực trong tòa nhà.
- Kết nối mạng giữa các công trình hoặc khu vực cách xa nhau bằng cáp quang phù hợp.
- Ứng dụng trong hệ thống mạng doanh nghiệp, hệ thống camera IP và hạ tầng truyền dẫn dữ liệu.
Mô hình ứng dụng lặp đặt Camera IP và đầu ghi sư dụng Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-2211S-20

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | GNETCOM |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | GNC-2211S-Series |
| Loại thiết bị | Bộ chuyển đổi quang điện Gigabit 2 sợi |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3ab 1000Base-T IEEE 802.3z 1000Base-SX/LX Gigabit Ethernet IEEE 802.1q VLAN IEEE 802.1p QoS IEEE 802.1d Spanning Tree |
| Chipset | Qualcomm 8334 |
| Cổng quang | Tốc độ dữ liệu: 1000Mbps Đầu nối mặc định: SC Duplex Đầu nối tùy chọn: FC/ST Số sợi quang: 2 sợi |
| Thông số quang theo model | GNC-2211S-MM: Multi-mode, bước sóng 850nm, khoảng cách tối đa 500m GNC-2211S-20: Single-mode, bước sóng 1310nm, khoảng cách tối đa 20km |
| Công suất phát quang | GNC-2211S-20: ≥ -10dBm |
| Độ nhạy thu quang | GNC-2211S-20: ≥ -23dBm |
| Cổng LAN | Tốc độ: 10/100/1000Mbps Đầu nối: RJ45 Cáp mạng: cáp xoắn đôi Category 5 Khoảng cách tối đa: 100m |
| Phương thức chuyển đổi | Media Conversion |
| Độ trễ | <10µs |
| Băng thông chuyển mạch | 4Gbps |
| Bộ nhớ địa chỉ MAC | 16Kbit |
| Bộ nhớ đệm gói tin | 1Mbit |
| Đèn LED | PWR: trạng thái nguồn FX LINK/ACT: liên kết và hoạt động cổng quang TP LINK/ACT: liên kết và hoạt động cổng mạng TP LINK1000: liên kết LAN tốc độ 1000Mbps TP LINK100: liên kết LAN tốc độ 100Mbps |
| Nguồn cấp | DC 5V@1A |
| Bộ nguồn đi kèm | AC 100V~240V |
| Công suất tiêu thụ | <5W |
| Kích thước thiết bị | 9,4 × 7 × 2,6cm |
| Kích thước đóng gói | 26,5 × 15,7 × 5,8cm |
| Trọng lượng | 0,2kg, sử dụng nguồn ngoài |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 90%, không ngưng tụ |
| MTBF | >100.000 giờ |
