Mô tả
Bộ chuyển mạng LAN sang cáp đồng trục HOLINK IP-902BP
HOLINK IP-902BP là bộ chuyển đổi tín hiệu mạng Ethernet sang đường truyền cáp đồng trục, được thiết kế dành cho các hệ thống Camera IP PoE cần tận dụng lại hệ thống dây cáp đồng trục RG59 có sẵn.
Thiết bị giúp chuyển đổi tín hiệu mạng LAN và truyền dữ liệu Ethernet thông qua cáp đồng trục 75 Ohm, đồng thời hỗ trợ cấp nguồn PoE cho Camera IP, giúp đơn giản hóa quá trình triển khai hệ thống giám sát.
Giải pháp nâng cấp Camera Analog lên Camera IP
Trong nhiều công trình đã sử dụng hệ thống Camera Analog, hệ thống cáp đồng trục thường đã được đi âm tường hoặc triển khai sẵn. Việc thay thế toàn bộ bằng dây mạng Cat5/Cat6 có thể gây tốn kém và ảnh hưởng đến kết cấu công trình.
HOLINK IP-902BP giúp tận dụng lại đường cáp đồng trục hiện có để truyền tín hiệu Camera IP, giúp tiết kiệm chi phí thi công nhưng vẫn đảm bảo khả năng mở rộng hệ thống giám sát.
Hỗ trợ truyền dữ liệu và cấp nguồn PoE
Khác với các bộ chuyển đổi Ethernet thông thường, IP-902BP hỗ trợ truyền tín hiệu mạng kết hợp cấp nguồn PoE thông qua đường cáp đồng trục.
Thiết bị hỗ trợ chuẩn PoE IEEE 802.3af với công suất tối đa 15.4W, phù hợp với nhiều dòng Camera IP PoE hiện nay.
Mô hình kết nối linh hoạt
HOLINK IP-902BP gồm hai thiết bị kết nối theo cặp:
- Thiết bị phía Camera IP (PSE) kết nối với Camera PoE.
- Thiết bị phía Switch/NVR (PD) kết nối về hệ thống mạng.
- Hai thiết bị truyền tín hiệu thông qua cáp đồng trục RG59 chuẩn 75 Ohm.
Ứng dụng thực tế
Bộ chuyển đổi HOLINK IP-902BP phù hợp sử dụng trong các hệ thống:
- Nâng cấp Camera Analog sang Camera IP PoE.
- Hệ thống Camera giám sát nhà máy, kho hàng.
- Tòa nhà, khu dân cư sử dụng sẵn hệ thống cáp đồng trục.
- Các công trình cần mở rộng Camera IP nhưng hạn chế thi công dây mạng mới.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt
HOLINK IP-902BP có kích thước nhỏ gọn 122 x 85 x 32mm, thuận tiện lắp đặt tại các vị trí hạn chế không gian.
Hệ thống đèn LED trạng thái giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra nguồn, kết nối mạng, tín hiệu đường truyền và trạng thái PoE trong quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giao diện kết nối |
10/100Base-TX IEEE 802.3af (15.4W) RJ45 ×1 BNC ×1 (Hỗ trợ PoE/PSE-PD) |
| Môi trường truyền dẫn | Cáp đồng trục 75 Ohm, RG59 |
| Đèn LED trạng thái |
PWR (Nguồn) M/S (Liên kết/Dữ liệu) LRE (Liên kết đường truyền) POE (Cấp nguồn qua Ethernet) L/A (Liên kết/Dữ liệu) |
| Tiêu chuẩn giao thức |
IEEE 802.3i IEEE 802.3u IEEE 802.3x Flow Control IEEE 802.3af DTE Power via MDI |
| Tốc độ dữ liệu | 10/100Mbps |
| Khoảng cách truyền dẫn | 200-300m (với POC) |
| Phương thức xử lý dữ liệu | Store-and-forward |
| Độ trễ mạng | Nhỏ hơn 20µs với frame 64 byte ở chế độ Store and Forward, truyền tải 100Mbps đến 100Mbps |
| Nguồn DC đầu vào | DC 48V (Giá trị đỉnh 44-56V), IP-902BP-PD |
| Nguồn cấp | Không cần nguồn, IP-902BP-PSE |
| Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +50°C Nhiệt độ lưu trữ: -20°C đến +70°C Độ ẩm hoạt động: 10%-90% không ngưng tụ |
| Kích thước | 122 × 85 × 32mm |



