Mô tả
Trong các hệ thống tự động hóa tòa nhà, điều khiển hộ gia đình và cấp nguồn cho các thiết bị truyền dẫn mạng PoE, việc ưu tiên sử dụng các bộ chuyển nguồn nhỏ gọn, an toàn điện và có độ tin cậy cao là yêu cầu bắt buộc. Dòng nguồn dạng thanh ray siêu mỏng không chỉ tối ưu không gian tủ điện mà còn đảm bảo cung cấp nguồn điện 24VDC liên tục, ổn định cho toàn bộ hạ tầng.
Được thiết kế theo tiêu chuẩn kích thước 3SU với bề rộng mặt trước chỉ 52.5mm, thiết bị đáp ứng linh hoạt khả năng gá lắp trên các thanh ray chuẩn TS-35. Với công suất định mức 60W cùng dòng ngõ ra 2.5A, sản phẩm đạt hiệu suất chuyển đổi năng lượng lên tới 90%, giúp cắt giảm lượng điện năng tiêu thụ cũng như hạn chế tối đa nhiệt lượng tỏa ra trong tủ gá khép kín.
An toàn vượt trội với vỏ cách điện Class II và dải nhiệt độ rộng
Khác với các dòng nguồn công nghiệp vỏ kim loại yêu cầu chân tiếp địa bắt buộc, sản phẩm sở hữu lớp vỏ nhựa cách điện đạt chuẩn Class II, giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ điện gây nguy hiểm cho người vận hành. Cơ chế tản nhiệt đối lưu tự nhiên cho phép thiết bị hoạt động êm ái, bền bỉ trong điều kiện môi trường khắc nghiệt từ -30°C đến +70°C.
- Dải điện áp ngõ vào rộng: Tương thích với nguồn AC từ 85VAC đến 264VAC (hoạt động ổn định tới 277VAC) và nguồn DC từ 120V đến 370VDC, phù hợp với mọi hạ tầng lưới điện.
- Linh hoạt tinh chỉnh điện áp: Cho phép tùy chỉnh điện áp ngõ ra trong dải 21.6V đến 29VDC thông qua nút vặn ở mặt trước để bù sụt áp cho đường truyền xa.
- Cơ chế bảo vệ quá tải thông minh: Kết hợp tự động giữa chế độ ngắt ngắt quãng (Hiccup mode) khi điện áp dưới 50% và chế độ giới hạn dòng điện không đổi khi điện áp từ 50% - 100%, tự động khôi phục ngay khi hết tải.
- Bảo vệ quá áp tin cậy: Tự ngắt điện áp đầu ra khi vượt ngưỡng 30V - 36V, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các thiết bị phụ tải đầu cuối.
Giải pháp lý tưởng cho hạ tầng thông minh và công nghiệp
Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định an toàn và tương thích điện từ khắt khe như UL62368-1, UL508, IEC62368-1, TUV BS EN/EN61558-2-16 và chuẩn nhiễu bức xạ BS EN/EN55032 Class B. Thiết bị là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống kiểm soát hộ gia đình, tự động hóa tòa nhà, thiết bị cơ điện và tủ điều khiển công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số Điện áp Ngõ ra (DC Output Specifications) | |
|---|---|
| Điện áp danh định (DC Voltage) | 24VDC |
| Dòng điện định mức (Rated Current) | 2.5A (Phạm vi dòng điện: 0 ~ 2.5A) |
| Công suất định mức (Rated Power) | 60W |
| Độ gợn & Nhiễu (Ripple & Noise) | 150mVp-p |
| Dải tinh chỉnh điện áp (Voltage ADJ.) | 21.6V ~ 29VDC |
| Dung sai điện áp (Voltage Tolerance) | ±1.0% |
| Độ ổn định lưới (Line Regulation) | ±1.0% |
| Độ ổn định tải (Load Regulation) | ±1.0% |
| Thời gian thiết lập, tăng áp | 500ms, 50ms / 230VAC; 500ms, 50ms / 115VAC (ở mức tải đầy) |
| Thời gian duy trì (Hold Up Time) | 30ms / 230VAC; 12ms / 115VAC (ở mức tải đầy) |
| Thông số Điện áp Ngõ vào (AC Input Specifications) | |
| Dải điện áp ngõ vào (Voltage Range) | 85 ~ 264VAC (Hỗ trợ 277VAC) / 120 ~ 370VDC (Hỗ trợ 390VDC) |
| Dải tần số (Frequency Range) | 47Hz ~ 63Hz |
| Hiệu suất chuyển đổi (Efficiency) | 90% |
| Dòng điện ngõ vào (AC Current) | 0.88A / 115VAC; 0.48A / 230VAC |
| Dòng điện đột biến (Inrush Current) | Khởi động lạnh 25A / 115VAC; 45A / 230VAC |
| Tính năng Bảo vệ (Protections) | |
| Bảo vệ quá tải (Overload) | 105% ~ 160% công suất ngõ ra; Chế độ Hiccup khi điện áp <50%, giới hạn dòng điện không đổi khi điện áp 50%~100%, tự khôi phục sau khi hết lỗi |
| Bảo vệ quá điện áp (Over Voltage) | 30V ~ 36V; Ngắt điện áp ngõ ra, ngắt/mở lại nguồn để khôi phục |
| Tiêu chuẩn An toàn & Tương thích Điện từ (Safety & EMC) | |
| Tiêu chuẩn an toàn (Safety Standards) | UL62368-1, UL508, TUV BS EN/EN61558-2-16, BS EN/EN61558-1, IEC62368-1, EAC TP TC 004, BSMI CNS14336-1 |
| Mức chịu điện áp (Withstand Voltage) | Vào - Ra: 4KVAC (Cách điện mức Class II) |
| Trở kháng cách điện (Isolation Resistance) | Vào - Ra: >100M Ohms / 500VDC / 25°C / 70% RH |
| Nhiễu bức xạ EMC (EMC Emission) | Tuân thủ BS EN/EN55032 (CISPR32) Class B, CNS13438 Class B, BS EN/EN61000-3-2 Class A, BS EN/EN61000-3-3 |
| Độ miễn nhiễm EMC (EMC Immunity) | Tuân thủ BS EN/EN55035, BS EN/EN61000-6-2, BS EN/EN61204-3, IEC 61000-4-2,3,4,5,6,8,11 (ESD Level 3, Surge Level 4 2KV/L-N) |
| Đặc tính Môi trường & Thông số Khác | |
| Cấp độ quá áp (Overvoltage Category) | Cấp III (Theo tiêu chuẩn EN61558, EN50178, EN60664-1, EN62477-1; độ cao hoạt động lên đến 2000m) |
| Phương thức gá lắp & Tản nhiệt | Gá thanh ray DIN TS-35/7.5 hoặc TS-35/15 / Đối lưu không khí tự do |
| Nhiệt độ & Độ ẩm làm việc | -30°C đến +70°C / 20% đến 90% RH (Không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ & Độ ẩm lưu trữ | -40°C đến +85°C / 10% đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
| Hệ số nhiệt độ (Temp. Coefficient) | ±0.03% / °C (0 ~ 50°C) |
| Chống rung động (Vibration) | 10 ~ 500Hz, 2G 10 phút/1 chu kỳ, 60 phút cho mỗi trục X, Y, Z (Tuân thủ IEC60068-2-6) |
| Thời gian hoạt động an toàn (MTBF) | Tối thiểu 3.524.800 giờ (Telcordia SR-332) / 927.600 giờ (MIL-HDBK-217F) |
| Kích thước chuẩn (W x H x D) | 52.5 x 90 x 54.5 mm (Chiều rộng 3SU) |
| Trọng lượng & Đóng gói | 0.19 kg / Hộp (Thùng 60 cái / 12.4 kg) |
| Thương hiệu & Bảo hành | Meanwell (MEAN WELL) - Bảo hành chính hãng 12 tháng, đầy đủ CO/CQ |



