Mô tả
Bộ chuyển đổi quang điện PoE GNETCOM GNC-6109GE-20A/B Gigabit 8 PoE 1 Quang SC 1 Sợi 20km (Switch quang 8 cổng PoE Gigabit) là giải pháp tập trung hạ tầng viễn thông và giám sát an ninh quy mô vừa. Thiết bị vừa đóng vai trò là một Switch tập trung chia mạng 8 cổng PoE tốc độ cao, vừa đóng vai trò là bộ chuyển đổi quang điện kết nối về trung tâm qua duy nhất 1 sợi cáp quang Singlemode đường dài, cắt giảm tối đa chi phí dây dẫn và thiết bị chuyển đổi trung gian.
Tốc độ Gigabit toàn trình và đường truyền quang 1 sợi 20km
GNC-6109GE-20A/B sở hữu 8 cổng mạng LAN Gigabit (10/100/1000Mbps) và 1 cổng Uplink quang chuẩn SC Simplex tốc độ 1000Mbps. Nhờ công nghệ WDM truyền nhận tín hiệu trên 1 sợi quang duy nhất (Đầu A bước sóng TX1310/RX1550nm, Đầu B bước sóng TX1550/RX1310nm), thiết bị cho phép truyền dẫn dữ liệu mạng tốc độ cao về trung tâm ở khoảng cách lên tới 20km, tiết kiệm 50% chi phí sợi quang so với chuẩn 2 sợi truyền thống.
Cấp nguồn chuẩn PoE IEEE 802.3af với 8 cổng Gigabit
Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn cấp nguồn IEEE 802.3af với công suất tối đa 15.4W trên mỗi cổng RJ45, sử dụng nguồn cấp DC 52V 1.85A đi kèm. Tính năng nhận diện tải thông minh giúp tự động phát hiện thiết bị có hỗ trợ PoE để cấp nguồn điện áp chính xác, đồng thời lập tức ngắt điện trên cổng khi bị rút dây nhằm bảo vệ an toàn cho hệ thống khỏi các nguy cơ chập cháy hay quá áp.
Băng thông 18Gbps mạnh mẽ, đáp ứng tải lớn
Với tổng băng thông chuyển mạch lên đến 18Gbps và bảng địa chỉ MAC 8K, GNC-6109GE-20A/B xử lý mượt mà luồng dữ liệu hình ảnh độ phân giải cao từ 8 Camera IP 2K/4K cùng lúc mà không xảy ra hiện tượng giật lag hay rớt gói tin. Thiết kế vỏ kim loại chắc chắn hỗ trợ tản nhiệt tự nhiên, vận hành liên tục 24/7 trong dải nhiệt độ làm việc từ 0°C đến 55°C với độ bền MTBF vượt mốc 100.000 giờ.
Ứng dụng thực tế của sản phẩm
GNC-6109GE-20A/B là sự lựa chọn hàng đầu cho các mô hình thi công mạng và an ninh quy mô:
- Trạm tập trung Camera IP: Gom tín hiệu và cấp nguồn tại chỗ cho 8 Camera IP tại các dãy nhà xưởng, khu đô thị, bãi xe rồi truyền về phòng trung tâm qua 1 sợi cáp quang.
- Hạ tầng Wi-Fi doanh nghiệp & Khách sạn: Cấp nguồn cho hệ thống Access Point Wi-Fi ốp trần tại các tầng nhà hoặc phân khu riêng biệt.
- Tối ưu hóa hạ tầng viễn thông: Tiết kiệm chi phí vật tư dây điện 220V, ổ cắm, aptomat và tiết kiệm một nửa dung lượng sợi quang nhờ công nghệ WDM 1 sợi.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | GNC-6109GE-20A / GNC-6109GE-20B |
| Tên sản phẩm | Bộ chuyển đổi quang điện PoE GNETCOM GNC-6109GE-20A/B Gigabit 8 PoE 1 Quang SC 1 Sợi 20km |
| Thương hiệu | GNETCOM / Phân phối bởi Thiết Bị An Hưng |
| Cổng cấp nguồn PoE (PoE Port) | 8 cổng RJ45 Gigabit (10/100/1000Mbps) (Data + PoE Out) |
| Cổng kết nối quang (Uplink Fiber Port) | 1 cổng SC Simplex (1 sợi quang) | Tốc độ: 1000Mbps | Bước sóng: A (TX1310/RX1550nm) / B (TX1550/RX1310nm) |
| Tiêu chuẩn PoE (PoE Standard) | IEEE 802.3af |
| Công suất mỗi cổng PoE | Tối đa 15.4W / cổng |
| Nguồn điện cấp vào (Power Supply) | DC 52V / 1.85A |
| Băng thông chuyển mạch (Bandwidth) | 18Gbps |
| Bảng địa chỉ MAC (Address Database) | 8K |
| Chế độ chuyển tiếp (Forwarding Mode) | Store-And-Forward |
| Tính năng cổng (PoE Feature) | Tự động đảo cáp MDI/MDIX, tự động cảm biến và ngắt nguồn khi rút thiết bị |
| Giao thức mạng hỗ trợ (Network Protocols) | IEEE 802.3, IEEE 802.3i 10BASE-T, IEEE 802.3u 100BASE-TX, IEEE 802.3ab 1000BASE-T, IEEE 802.3z 1000BASE-X, IEEE 802.3af, IEEE 802.3x Flow Control, IEEE 802.1q VLAN (Optional) |
| Đèn chỉ thị trạng thái (LED Display) | Power (Nguồn), POE (Trạng thái nguồn PoE), Fiber (Tín hiệu cáp quang) |
| Khoảng cách truyền dẫn (Transmission Distance) | Cáp mạng UTP CAT5e/CAT6: Tối đa 100m | Cáp quang Singlemode: 0 – 20km (Mở rộng tối đa 120km) |
| Môi trường hoạt động (Working Environment) | Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 55°C | Nhiệt độ lưu trữ: -20°C ~ 75°C | Độ ẩm: 10% ~ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Thời gian hoạt động trung bình (MTBF) | >100,000 giờ |
| Chứng nhận & Bảo hành | Chứng nhận CO, CQ | Bảo hành chính hãng 24 tháng (2 năm) |



