Mô tả
Switch PoE công nghiệp GNETCOM G-IES7146G-SFP là thiết bị chuyển mạch được thiết kế cho các hệ thống mạng cần đồng thời kết nối Ethernet Gigabit, cấp nguồn PoE và truyền dữ liệu qua đường quang. Thiết bị cung cấp 4 cổng RJ45 10/100/1000Mbps hỗ trợ PoE, 2 cổng Gigabit Uplink và 4 khe SFP 1.25G, tạo nhiều lựa chọn khi triển khai mạng trong nhà máy, tủ điều khiển, hệ thống giám sát hoặc các công trình có khoảng cách truyền dẫn lớn.
Kết nối Ethernet Gigabit và truyền dẫn quang
G-IES7146G-SFP có tổng cộng 6 cổng RJ45 Gigabit, trong đó 4 cổng hỗ trợ PoE và 2 cổng được sử dụng làm Uplink. Cấu hình này cho phép kết nối các thiết bị đầu cuối trực tiếp bằng cáp mạng đồng thời dành riêng các cổng Uplink để kết nối lên hệ thống mạng phía trên.
Thiết bị còn được trang bị 4 khe SFP 1.25G. Các khe SFP sử dụng module quang tương thích theo nhu cầu triển khai, vì vậy người dùng có thể lựa chọn loại module phù hợp với khoảng cách, loại sợi quang và bước sóng của từng tuyến truyền dẫn. Đây là cấu hình hữu ích khi cần xây dựng hệ thống mạng có nhiều hướng kết nối quang thay vì chỉ sử dụng một hoặc hai cổng quang cố định.
4 cổng PoE hỗ trợ IEEE 802.3af/at
Bốn cổng RJ45 đầu tiên hỗ trợ cấp nguồn qua Ethernet theo chuẩn IEEE 802.3af và IEEE 802.3at. Thiết bị có khả năng tự động nhận diện thiết bị đầu cuối tương thích với chuẩn PoE, với công suất tối đa 15,4W mỗi cổng theo 802.3af hoặc 30W mỗi cổng theo 802.3at.
Nhờ tích hợp PoE trực tiếp trên switch, hệ thống có thể truyền cả dữ liệu và nguồn điện trên cùng đường cáp mạng đến các thiết bị tương thích. Cấu hình này phù hợp với camera IP, thiết bị Wi-Fi và các thiết bị mạng PoE được triển khai tại những vị trí cần hạn chế số lượng đường dây cấp nguồn.
Thiết kế dành cho môi trường công nghiệp
G-IES7146G-SFP sử dụng vỏ nhôm với chuẩn bảo vệ IP40 và thiết kế lắp đặt DIN-rail, phù hợp đặt trong tủ điện, tủ điều khiển hoặc các hệ thống mạng công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ nguồn DC dự phòng, giúp tăng tính linh hoạt khi xây dựng hệ thống cấp nguồn cho thiết bị mạng.
Dải nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến 80°C cho phép switch làm việc trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Thiết bị cũng hỗ trợ các cơ chế bảo vệ chống xung và đáp ứng nhiều tiêu chuẩn tương thích điện từ, phù hợp với các hệ thống mạng cần hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
Hiệu năng chuyển mạch
Switch có băng thông chuyển mạch 20Gbps, tốc độ chuyển tiếp gói tin đạt 15Mpps và bảng địa chỉ MAC 8K. Kích thước frame tối đa hỗ trợ đến 9000 bytes, đồng thời có cơ chế Flow Control với Back Pressure cho Half Duplex và IEEE 802.3x Pause Frame cho Full Duplex.
Ứng dụng thực tế
- Kết nối camera IP và các thiết bị giám sát sử dụng PoE.
- Kết nối Access Point và các thiết bị mạng PoE trong hệ thống Wi-Fi.
- Xây dựng mạng công nghiệp kết hợp nhiều tuyến Ethernet và cáp quang.
- Kết nối các tủ mạng, tủ điều khiển hoặc thiết bị ở khoảng cách xa qua module SFP.
- Triển khai hệ thống mạng cần nhiều cổng quang 1.25G và khả năng lắp đặt DIN-rail.
Với 4 cổng PoE Gigabit, 2 cổng Gigabit Uplink và 4 khe SFP 1.25G, GNETCOM G-IES7146G-SFP phù hợp cho các hệ thống cần kết hợp cấp nguồn PoE, kết nối Ethernet tốc độ cao và nhiều tuyến truyền dẫn quang trong một thiết bị switch công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Cổng 10/100/1000Base-TX | 6 cổng RJ-45 tự động MDI/MDI-X |
|---|---|
| Thông số PoE | Tiêu chuẩn PoE: IEEE 802.3af/IEEE 802.3at |
| Cổng PoE: 4 cổng hỗ trợ PoE | |
|
Công suất đầu ra: Tối đa 15,4 watt (IEEE 802.3af) Tối đa 30 watt (IEEE 802.3at) |
|
| Cổng PoE tự động phát hiện thiết bị AF/AT | |
| Điện áp đầu ra: DC 48V | |
| Phân bổ chân cấp nguồn: 1/2+; 3/6- | |
| Kiểu cấp nguồn: End-span (Mid-span tùy chọn) | |
| Cổng 1000Base-FX | 4 khe cắm SFP |
| Loại cổng quang | Thay đổi tùy theo module |
| Tần số quang | Thay đổi tùy theo module |
| Thông số hiệu năng |
Băng thông: 20Gbps Bộ nhớ đệm gói tin: 2Mbit Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 15Mpps Bảng địa chỉ MAC: 8K |
| Lắp đặt | Thanh DIN |
| Kích thước khung gói tin tối đa | Kích thước gói tin 9000 byte |
| Điều khiển luồng | Back pressure đối với chế độ bán song công, khung tạm dừng IEEE 802.3x đối với chế độ song công toàn phần |
| Vỏ thiết bị | Vỏ nhôm IP40 |
| Đèn LED chỉ báo |
Nguồn: Đỏ Quang: Link 2 (Xanh lá) Ethernet: Vàng |
| Đầu vào nguồn | Nguồn DC 48 đến 57V, nguồn dự phòng |
| Công suất tiêu thụ | < 10 watt (không bao gồm PoE) |
| Bảo vệ chống xung điện | CM ±4KV, DM ±2KV |
| Giao thức mạng |
IEEE 802.3 10BASE-T; IEEE 802.3i 10Base-T; IEEE 802.3u; 100Base-TX/FX; IEEE 802.3ab 1000Base-T; IEEE 802.3z 1000Base-X; IEEE 802.3x; |
| Cáp mạng |
10BASE-T: UTP Cat3, Cat4, Cat5 (≤100 mét) 100BASE-TX: UTP Cat5 hoặc cao hơn (≤100 mét) 1000BASE-TX: UTP Cat6 hoặc cao hơn (≤100 mét) |
| Tiêu chuẩn công nghiệp |
FCC CFR47 Phần 15, EN55032 Class A IEC 61000-4-2 (ESD): ±8kV (tiếp xúc), ±12kV (phóng điện trong không khí) IEC 61000-4-3 (RS): 10V/m (80~1000MHz) IEC 61000-4-4 (EFT): Cổng nguồn: ±4kV; Cổng dữ liệu: ±2kV IEC 61000-4-5 (Surge): Cổng nguồn: ±2kV/DM, ±4kV/CM; Cổng dữ liệu: ±2kV IEC 61000-4-6 (CS): 3V (10kHz-150kHz); 10V (150kHz-80MHz) IEC 61000-4-16 (Dẫn truyền chế độ chung): 30V (liên tục), 300V (1 giây) |
| MTBF | 300.000 giờ |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 143,7 x 103,8 x 47,7 mm |
| Trọng lượng |
Trọng lượng sản phẩm: 0,72KG Trọng lượng đóng gói: 0,82KG |
| Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 80°C Nhiệt độ lưu trữ: -40 đến 80°C Độ ẩm tương đối: 5%~95% (không ngưng tụ) |



