Mô tả
Bộ chuyển đổi DVI sang quang HO-LINK HL-DVI-1F-20T/R là giải pháp mở rộng tín hiệu video DVI và âm thanh kĩ thuật số qua hạ tầng cáp quang 1 sợi (1FO). Sản phẩm giúp khắc phục hoàn toàn giới hạn về khoảng cách truyền tải của cáp đồng DVI truyền thống, mang lại khả năng truyền dẫn hình ảnh sắc nét, ổn định ở khoảng cách lên tới 20KM mà không bị suy hao hay ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ.
Chất lượng hình ảnh Full HD và công nghệ tự động học EDID
HO-LINK HL-DVI-1F-20T/R hỗ trợ chuẩn giao tiếp DVI-D Kỹ thuật số với độ phân giải tối đa 1920x1080P@60Hz. Thiết bị tích hợp chip giải mã HDCP 1.2 cùng công nghệ tự động đồng bộ EDID, giúp tự động nhận dạng thông số khung hình của thiết bị hiển thị để đưa ra chất lượng hình ảnh tối ưu nhất mà không cần cài đặt thủ công phức tạp.
Truyền dẫn linh hoạt qua Switch mạng và hỗ trợ IR đảo chiều
Điểm sáng kỹ thuật của sản phẩm là khả năng tương thích giao thức TCP/IP. Người dùng có thể kết nối bộ phát qua switch chia mạng Ethernet để mở rộng mô hình truyền tải từ 1 điểm đến nhiều điểm (lên tới 255 điểm nhận). Bên cạnh đó, đường âm thanh Analog 3.5mm độc lập cùng cổng IR 20-60KHz truyền ngược tín hiệu giúp kỹ thuật viên dễ dàng thao tác điều khiển nguồn phát ngay tại vị trí màn hình quan sát.
Ứng dụng thực tế đa dạng trong các công trình
HL-DVI-1F-20T/R được tin dùng trong nhiều dự án công nghệ và hạ tầng kỹ thuật hiện đại:
- Hệ thống màn hình ghép LCD / LED: Trình chiếu nội dung độ nét cao trong hội trường, trung tâm thương mại và sự kiện ngoài trời.
- Giám sát an ninh trung tâm: Trích xuất tín hiệu DVI từ đầu ghi hình camera hoặc máy tính điều hành về phòng trực bảo vệ ở khoảng cách xa.
- Hệ thống y tế, giáo dục multimedia và điều độ công nghiệp: Nơi yêu cầu tín hiệu hình ảnh trung thực, liên tục và chống tĩnh điện cao.
Mô hình trình chiếu hình ảnh sử dụng bộ chuyển đổi tín hiệu HO-LINK HL-DVI-1F-20T/R

Thông số kỹ thuật
| Cáp quang (Fiber index) | |
|---|---|
| Bước sóng (Wavelength) | 1310-1550nm |
| Công suất phát (Tx power) | >-8db |
| Độ nhạy thu (Rx sensitivity) | >-26db |
| Cổng kết nối quang (Fiber connector) | Mặc định FC (Tùy chọn SC / LC / ST) |
| Tín hiệu Video (Video index) | |
| Phiên bản Video (Video version) | DVI-D (hoàn toàn kỹ thuật số) |
| Giao thức HDCP (HDCP protocol) | 1.2 |
| Tần số xung Pixel tối đa (Maximum pixel clock) | 148.5MHZ |
| Độ phân giải hỗ trợ (Resolution) |
720 (1440) x 480i @ 59.94/60Hz 720 (1440) x 576i @ 50Hz 720 x 480p @ 59.94/60Hz 720 x 576p @ 50Hz 1280 x 720p @ 59.94/60Hz 1280 x 720p @ 50Hz 1920 x 1080i @ 59.94/60Hz 1920 x 1080i @ 50Hz 1920 x 1080p @ 23.98/24Hz 1920 x 1080p @ 59.94/60Hz 1920 x 1080p @ 50Hz |
| Chiều dài cáp hiệu dụng (Effective cable length) | 10 mét |
| Giao diện vật lý (Physical interface) | Cổng DVI-I |
| Âm thanh (Audio index) | |
| Tần số lấy mẫu (Sampling frequency) | 32k, 44.1k, 48k, 64k, 88.2k, 96k, 176.4k, 192kHz |
| Độ sâu lấy mẫu (Sampling depth) | 24bit |
| Dải động (Dynamic bandwidth) | 96db |
| Tổng méo hài (Total harmonic distortion - THD) | -88db |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) | 96db |
| Trở kháng vào/ra âm thanh (Audio input / output impedance) | 600Ω |
| Mức tín hiệu (Signal level) | VPP 3.3V |
| Giao diện vật lý (Physical interface) | Ổ cắm âm thanh Stereo 3.5mm |
| Loại tín hiệu (Signal type) | Kênh Analog stereo |
| Hồng ngoại IR (IR index) | |
| Giao diện hồng ngoại (Infrared interface) | Giao diện 3.5mm tiêu chuẩn |
| Tần số hồng ngoại (Infrared frequency) | Tiêu chuẩn 20-60KHz |
| Loại tín hiệu (Signal type) | Tín hiệu số (Digit signal) |
| Hướng truyền hồng ngoại (Infrared transmission direction) | Truyền đảo chiều (Reverse transmission) |
| Thông số khác (Other indexes) | |
| Nhiệt độ hoạt động (Working temperature) | -20°C ~70°C |
| Nhiệt độ bảo quản (Storage temperature) | -40°C ~85°C |
| Kích thước sản phẩm (Product size) | 104*104*28mm |
| Trọng lượng tĩnh (Product net weight - Cặp) | 0.35/kg |
| Trọng lượng gồm bao bì (Product weight) | 0.6/kg |
| Kích thước đóng gói ngoài (Product outer packaging dimensions) | 275*220*55mm |
| Nguồn cấp (Power supply) | DC 5V |
| Công suất tiêu thụ (Power dissipation) | 2.5W |



