Mô tả
Bộ chuyển đổi HDMI sang Quang HO-LINK HL-HD-1F-20T/R là giải pháp mở rộng tín hiệu video và âm thanh độ nét cao qua hạ tầng cáp quang 1 sợi (1FO). Thiết bị giải quyết triệt để giới hạn khoảng cách của cáp đồng HDMI truyền thống, cho phép truyền tải hình ảnh Full HD sắc nét đi xa đến 20KM mà vẫn duy trì độ ổn định cao, không suy hao và chống nhiễu điện từ tuyệt đối.
Truyền tải hình ảnh Full HD 1080P và âm thanh chất lượng cao
HO-LINK HL-HD-1F-20T/R tương thích tiêu chuẩn HDMI 1.3 và HDCP 1.2, hỗ trợ độ phân giải hiển thị chuẩn 1920x1080P ở tần số quét 60Hz. Bên cạnh việc truyền tải luồng hình ảnh kỹ thuật số, thiết bị còn tích hợp giao diện âm thanh Analog Stereo 3.5mm riêng biệt với tần số lấy mẫu lên đến 192kHz/24bit, đáp ứng tốt các yêu cầu tách tiếng ra hệ thống loa hoặc âm ly ngoài.
Điều khiển hồng ngoại IR đảo chiều và chuẩn kết nối linh hoạt
Sản phẩm được trang bị cổng giao tiếp hồng ngoại IR chuẩn 3.5mm hỗ trợ tần số 20-60KHz. Tính năng truyền tín hiệu IR đảo chiều giúp kỹ thuật viên dễ dàng sử dụng điều khiển từ xa (Remote) để thao tác với đầu ghi hình hoặc nguồn phát từ phía màn hình hiển thị. Thiết bị sử dụng cổng kết nối quang SC mặc định trên 1 sợi cáp Single Mode, giúp công tác thi công hàn nối hay bấm đầu nhanh trở nên thuận tiện.
Ứng dụng thực tế rộng rãi trong công trình
Bộ kéo dài HDMI qua quang HO-LINK HL-HD-1F-20T/R là lựa chọn hàng đầu cho nhiều hệ thống kỹ thuật:
- Quan sát camera an ninh: Trích xuất hình ảnh trực tiếp từ đầu ghi camera ra màn hình quan sát ở khoảng cách xa như phòng bảo vệ, trung tâm điều hành.
- Hệ thống trình chiếu màn hình lớn: Kết nối máy tính, đầu phát HD với màn hình ghép LED, màn hình LCD tấm lớn trong hội trường, trung tâm thương mại.
- Truyền hình họp trực tuyến, hệ thống giảng dạy multimedia và các dự án điều độ công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Cáp quang (Fiber index) | |
|---|---|
| Bước sóng (Wavelength) | 1310-1550nm |
| Công suất phát (Tx power) | >-8db |
| Độ nhạy thu (Rx sensitivity) | >-26db |
| Cổng kết nối quang (Fiber connector) | Mặc định SC (Tùy chọn FC / LC / ST) |
| Tín hiệu Video (Video index) | |
| Phiên bản Video (Video version) | HDMI 1.3 (full-digital) |
| Giao thức HDCP (HDCP protocol) | 1.2 |
| Tần số xung Pixel tối đa (Maximum pixel clock) | 148.5MHZ |
| Độ phân giải (Resolution) | 1920 x 1080p @ 60Hz |
| Chiều dài cáp hiệu dụng (Effective cable length) | Nhỏ hơn 10m |
| Giao diện vật lý (Physical interface) | Giao diện HDMI-A |
| Âm thanh (Audio index) | |
| Tần số lấy mẫu (Sampling frequency) | 32k, 44.1k, 48k, 64k, 88.2k, 96k, 176.4k, 192kHz |
| Độ sâu lấy mẫu (Sampling depth) | 24bit |
| Dải động (Dynamic bandwidth) | 96db |
| Tổng méo hài (Total harmonic distortion - THD) | -88db |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) | 96db |
| Trở kháng vào/ra âm thanh (Audio input / output impedance) | 600Ω |
| Mức tín hiệu (Signal level) | VPP 3.3V |
| Giao diện vật lý (Physical interface) | Ổ cắm âm thanh Stereo 3.5mm |
| Loại tín hiệu (Signal type) | Kênh Analog stereo |
| Hồng ngoại IR (IR index) | |
| Giao diện hồng ngoại (Infrared interface) | Giao diện 3.5mm tiêu chuẩn |
| Tần số hồng ngoại (Infrared frequency) | Tiêu chuẩn 20-60KHz |
| Loại tín hiệu (Signal type) | Tín hiệu số (Digit signal) |
| Hướng truyền hồng ngoại (Infrared transmission direction) | Truyền đảo chiều (Reverse transmission) |
| Thông số khác (Other indexes) | |
| Nhiệt độ hoạt động (Working temperature) | -20°C ~70°C |
| Nhiệt độ bảo quản (Storage temperature) | -40°C ~85°C |
| Kích thước sản phẩm (Product size) | 104*104*28mm |
| Trọng lượng tĩnh (Product net weight - Cặp) | 0.35/kg |
| Trọng lượng gồm bao bì (Product weight) | 0.6/kg |
| Kích thước đóng gói ngoài (Product outer packaging dimensions) | 275*220*55mm |
| Nguồn cấp (Power supply) | 5V 1A |
| Công suất tiêu thụ (Power dissipation) | 2.5W |



