Mô tả
Bộ chuyển đổi quang điện 8 cổng LAN GNETCOM GNC-1118S-20A/B là giải pháp truyền dẫn tín hiệu mạng hoạt động ở tốc độ 10/100Mbps. Thiết bị hỗ trợ kết nối qua 1 sợi quang Single-mode với khoảng cách truyền tải xa đến 20km.
Hệ thống tích hợp công nghệ WDM tiên tiến để truyền nhận dữ liệu trên cùng một sợi quang duy nhất. Khi triển khai hạ tầng, kỹ thuật viên cần kết hợp chính xác cặp đầu A và đầu B với bước sóng đối ứng để đảm bảo tuyến quang luôn thông suốt.
Thiết Bị An Hưng cung cấp hình thức bán lẻ từng model linh hoạt cho khách hàng. Nhờ vậy, người dùng có thể dễ dàng thay thế thiết bị cũ hoặc chủ động mua sắm theo nhu cầu thực tế của công trình.
| Model | Cổng Lan | Tốc độ | Bước sóng truyền/nhận | Số sợi quang | Khoảng cách |
|---|---|---|---|---|---|
| GNC-1118S-20A | 8 | 10/100Mbps | Tx 1310nm / Rx 1550nm | 1 sợi | 20km |
| GNC-1118S-20B | 8 | 10/100Mbps | Tx 1550nm / Rx 1310nm | 1 sợi | 20km |
Ứng dụng thực tế của GNETCOM GNC-1118S-20A/B
- Tập trung tín hiệu từ nhiều camera IP tại nhà xưởng hoặc kho bãi về phòng giám sát trung tâm.
- Truyền tải dữ liệu qua 1 sợi quang duy nhất giúp tiết kiệm chi phí cáp quang hiệu quả.
- Kết nối hệ thống mạng LAN giữa các tòa nhà hoặc các khu vực cách xa nhau lên đến 20km.
- Giảm thiểu số lượng converter đơn lẻ tại tủ thiết bị trung tâm giúp hạ tầng gọn gàng.
- Phục vụ các công trình viễn thông, dự án an ninh giám sát và mạng doanh nghiệp diện rộng.
Mô hình kết nối Bộ chuyển đổi quang 8 cổng lan GNC-1118S-20A kết hợp với Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-1111S-20B

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Tiêu chuẩn mạng | IEEE802.3 10Base-T Ethernet, IEEE802.3u 100Base-TX/FX Fast Ethernet, IEEE802.3x Kiểm soát luồng (Flow control), IEEE802.1q VLAN, IEEE802.1p QoS, IEEE802.1d Cây khung (Spanning Tree) |
| Cổng quang | Tốc độ dữ liệu: 155M Đầu kết nối: Mặc định SC, tùy chọn FC/ST Khoảng cách: Cáp quang Single-mode 20km Bước sóng: Thiết bị A (GNC-1118S-20A): Tx 1310nm / Rx 1550nm Thiết bị B (GNC-1118S-20B): Tx 1550nm / Rx 1310nm |
| Cổng đồng (LAN) | Tốc độ dữ liệu: 10/100M Đầu kết nối: 8 cổng RJ45 Cáp xoắn đôi Cat5: 100m |
| Hiệu suất | Phương thức chuyển đổi: Lưu và chuyển tiếp / Cắt qua (store-and-forward / cut-through) Thời gian trễ: <10us Băng thông lưng: 1.8Gbps Dung lượng bảng địa chỉ MAC: 4K Dung lượng bộ đệm gói tin: 512Kbit |
| Đèn báo LED | PWR (Nguồn điện) FX LINK/ACT (Kết nối / hoạt động quang) TP LINK/ACT (Kết nối / hoạt động cáp đồng) TP 100 (Tốc độ truyền 100M của cáp đồng) FX 100 (Tốc độ truyền 100M của cáp quang) |
| Điện năng & Cơ khí | Yêu cầu nguồn điện đầu vào: DC 5V / 2A Bộ đổi nguồn (Adapter): AC 100V ~ 240V |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: -20ºC ~ +60ºC Nhiệt độ bảo quản: -40ºC ~ +85ºC Độ ẩm tương đối: 5% ~ 90% (không ngưng tụ) Thời gian trung bình giữa các lỗi (MTBF): >100.000 giờ |