Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-1111S-Series 10/100Mbps 20km

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Mã: GNC-1111S-SERIES

Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất cho khách hàng lẻ và đại lý

LIÊN HỆ NGAY Zalo Chat Chúng tôi sẽ phản hồi yêu cầu báo giá trong vòng 1 giờ
Bảo hành
24 tháng
Xuất xứ
China
Thương hiệu
GNETCOM

Đặc điểm nổi bật

  • Tốc độ 10/100Mbps, chuyển đổi tín hiệu Ethernet giữa cổng RJ45 và cáp quang.
  • Truyền dữ liệu trên 1 sợi quang, sử dụng hai bước sóng riêng biệt cho hai chiều truyền dẫn.
  • Khoảng cách truyền Single-mode lên đến 20km, phù hợp kết nối mạng ở khoảng cách xa.
  • Hỗ trợ đầu nối quang SC, tùy chọn FC/ST và cáp quang Single-mode 9/125µm.
  • Thiết kế nhỏ gọn, nguồn DC 5V 1A, công suất tiêu thụ dưới 2W.

Mô tả

Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-1111S-Series là dòng Media Converter chuyển đổi tín hiệu Ethernet 10/100Mbps sang tín hiệu quang, hỗ trợ truyền dẫn hai chiều trên cùng 1 sợi quang bằng công nghệ Bi-di (WDM). Giải pháp này giúp tận dụng hạ tầng cáp quang sẵn có, đặc biệt phù hợp với những tuyến chỉ còn một sợi quang khả dụng.

Các model của GNETCOM GNC-1111S-Series

ModelCổng LANTốc độBước sóng truyền/nhậnKết nối quangKhoảng cách
GNC-1111S-20A 1 cổng RJ45 10/100Mbps Tx1310nm / Rx1550nm Cổng SC, 1 sợi 20km
GNC-1111S-20B 1 cổng RJ45 10/100Mbps Tx1550nm / Rx1310nm Cổng SC, 1 sợi 20km

Hai model GNC-1111S-20A và GNC-1111S-20B có cấu hình tương ứng, khác nhau ở bước sóng truyền và nhận. Khi triển khai, cần sử dụng một thiết bị model A ở một đầu và model B ở đầu còn lại để đảm bảo truyền dẫn hai chiều trên cùng tuyến cáp quang.

Thiết bị có 1 cổng mạng RJ45 10/100Mbps để kết nối với switch, router, camera IP, đầu ghi hoặc các thiết bị Ethernet khác. Cổng quang sử dụng đầu nối SC mặc định, có tùy chọn FC/ST theo cấu hình sản phẩm.

Thiết Bị An Hưng hỗ trợ bán lẻ từng thiết bị model GNC-1111S-20A hoặc GNC-1111S-20B, phù hợp với nhu cầu thay thế thiết bị hiện có, mở rộng hệ thống hoặc triển khai theo từng hạng mục của công trình, dự án.

Ứng dụng thực tế

GNETCOM GNC-1111S-Series phù hợp với các hệ thống cần mở rộng kết nối mạng qua cáp quang, chẳng hạn như:

  • Kết nối mạng giữa các tòa nhà, phòng ban hoặc khu vực cách xa nhau.
  • Truyền tín hiệu mạng cho hệ thống camera IP và thiết bị giám sát.
  • Kết nối switch, router, đầu ghi và các thiết bị Ethernet qua tuyến cáp quang.
  • Tận dụng hạ tầng cáp quang chỉ còn một sợi khả dụng mà không cần triển khai thêm sợi quang cho chiều truyền còn lại.

Mô hình truyền tín hiệu từ Camera về đầu gi ở khoảng cách xa, sử dụng Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-1111S-20A kết nối với Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-1111S-20B

Mô hình truyền tín hiệu từ Camera về đầu gi ở khoảng cách xa

Mô hình kết nối internet với máy vi tính ở khoảng cách xa

Mô hình kết nối internet với máy vi tính ở khoảng cách xa sử dụng Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-1111S-20A kết nối với Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-1111S-20B

Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Tiêu chuẩn IEEE 802.3 10Base-T Ethernet; IEEE 802.3u 100Base-TX/FX Fast Ethernet; IEEE 802.3x Flow Control; IEEE 802.1q VLAN; IEEE 802.1p QoS; IEEE 802.1d Spanning Tree
Cổng quang Tốc độ dữ liệu: 155Mbps
Đầu nối quang SC Simplex (1 sợi quang), FC/ST tùy chọn theo cấu hình
Số sợi quang 1 sợi quang (Bi-di / WDM)
Khoảng cách truyền quang Single-mode: tối đa 20km
Bước sóng truyền/nhận GNC-1111S-20A: Tx1310nm / Rx1550nm
GNC-1111S-20B: Tx1550nm / Rx1310nm
Công suất phát Tx ≥ -12dBm
Độ nhạy thu Rx ≥ -33dBm
Cổng mạng Tốc độ dữ liệu: 10/100Mbps
Đầu nối mạng RJ45
Cáp mạng Cáp xoắn đôi Category 5, khoảng cách tối đa 100m
Phương thức chuyển đổi Store-and-forward / Cut-through
Thời gian trễ <10µs
Băng thông 400Mbps
Kích thước địa chỉ MAC 4Kbit
Bộ đệm gói tin 512Kbit
Đèn LED PWR (nguồn); FX LINK/ACT (liên kết/hoạt động quang); TP LINK/ACT (liên kết/hoạt động cáp mạng); TP 100 (tốc độ truyền 100Mbps của cáp mạng); FX 100 (tốc độ truyền 100Mbps của cáp quang)
Nguồn đầu vào DC 5V @ 1A
Adapter nguồn AC 100V~240V
Công suất tiêu thụ <2W
Kích thước thiết bị 9,4 × 7 × 2,6cm
Kích thước đóng gói 26,5 × 15,7 × 5,8cm
Trọng lượng 0,4kg (bao gồm nguồn ngoài)
Nhiệt độ hoạt động -20°C đến +60°C
Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến +85°C
Độ ẩm tương đối 5%~90% (không ngưng tụ)
MTBF >100.000 giờ