Mô tả
Trong các môi trường làm việc khắc nghiệt như nhà xưởng sản xuất, tủ điện ngoài trời, hay các hạ tầng giám sát giao thông, các dòng converter quang văn phòng thông thường rất dễ gặp sự cố do nhiệt độ cao, bụi bẩn hoặc nhiễu điện từ.
Bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp HO-LINK G-IMC2211S-20KM là giải pháp truyền tải dữ liệu tốc độ cao chuyên dụng, được thiết kế để vận hành bền bỉ 24/7 trong điều kiện thời tiết và môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thiết bị sở hữu băng thông Gigabit (1000Mbps), hỗ trợ truyền tín hiệu qua 2 sợi quang Single-mode với khoảng cách lên tới 20km.
Các tính năng vượt trội của HO-LINK G-IMC2211S-20KM
Thiết kế chuẩn công nghiệp - Chịu nhiệt & Kháng thời tiết tốt
- Lớp vỏ hợp kim bền bỉ: Đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP40, giúp chống bụi, chống va đập cơ học và tản nhiệt tối ưu mà không cần quạt gió (Fanless design).
- Dải nhiệt hoạt động siêu rộng: Thiết bị có khả năng vận hành ổn định trong khoảng nhiệt độ từ -40°C đến +85°C, không lo bị quá nhiệt hay gián đoạn tín hiệu khi lắp đặt trong các tủ kỹ thuật ngoài trời dưới nắng nóng.
- Chống nhiễu & Chống sét hiệu quả: Tích hợp mạch bảo vệ chống sét lan truyền và chống nhiễu điện từ (EMI/ESD), bảo vệ an toàn cho toàn bộ hệ thống mạng nội bộ.
Tốc độ Gigabit 1000Mbps - Truyền tải dữ liệu không độ trễ
- Trang bị 1 cổng Ethernet RJ45 tự động nhận diện tốc độ 10/100/1000Mbps và 1 cổng quang SC Duplex (2 sợi).
- Băng thông chuẩn Gigabit đáp ứng mượt mà nhu cầu truyền tải các luồng dữ liệu dung lượng lớn như: hệ thống Camera IP độ phân giải cao (2K/4K), dữ liệu điều khiển PLC, hoặc kết nối mạng LAN giữa các xưởng sản xuất mà không gặp tình trạng giật lag hay nghẽn mạng.
Khoảng cách truyền dẫn xa đến 20km
Sử dụng công nghệ truyền dẫn bước sóng 1310nm trên nền cáp quang Single-mode (2 sợi), HO-LINK G-IMC2211S-20KM cho phép mở rộng bán kính kết nối mạng lên tới 20km, giải quyết triệt để hạn chế cự ly 100m của cáp đồng truyền thống.
Hệ thống nguồn cấp kép linh hoạt & Lắp đặt DIN-Rail tiện lợi
- Nguồn DC diện rộng (12V - 52V): Hỗ trợ đấu nối nguồn kép (Redundant Power), tích hợp tính năng bảo vệ ngược cực. Khi một đường nguồn gặp sự cố, thiết bị vẫn duy trì hoạt động nhờ đường nguồn dự phòng.
- Chuẩn gá kẹp DIN-Rail: Thiết kế nhỏ gọn đi kèm gá kẹp thanh Ray (DIN-Rail) tiêu chuẩn, giúp kỹ thuật viên dễ dàng cố định thiết bị gọn gàng bên trong các tủ điện công nghiệp.
Ứng dụng thực tế của sản phẩm
Bộ chuyển đổi quang điện HO-LINK G-IMC2211S-20KM là sự lựa chọn tối ưu cho nhiều mô hình dự án:
- Hệ thống giám sát an ninh (Camera IP): Lắp đặt cho các camera công trình, KCN, hệ thống giám sát giao thông ngoài trời.
- Mạng truyền dẫn nhà máy - xưởng sản xuất: Kết nối các máy móc tự động hóa, dây chuyền sản xuất về trung tâm điều khiển.
- Mở rộng mạng LAN giữa các tòa nhà: Kết nối internet/mạng nội bộ giữa các nhà xưởng, văn phòng cách xa nhau.
Thông số kỹ thuật
| Thông số quang (Fiber Index) | |
| Bước sóng (Wavelength) | 1310nm |
| Tốc độ truyền quang (Rate) | 1.25Gbps |
| Công suất phát quang (Tx Power) | > -8dBm |
| Độ nhạy thu quang (Rx Sensitivity) | > -24dBm |
| Đầu nối quang (Fiber Connector) | SC (tùy chọn FC/ST/LC) |
| Khoảng cách truyền dẫn (Distance) |
Sợi quang Multimode: 2km Sợi quang Singlemode: 20km |
| Thông số Ethernet | |
| Băng thông Ethernet (Bandwidth) | 10/100/1000Mbps |
| Chế độ chuyển đổi (Conversion Mode) | Chuyển đổi Media, lưu và chuyển tiếp (Store and Forward), chuyển tiếp trực tiếp (Cut-through) |
| Tiêu chuẩn mạng (Standard) | IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3z |
| Phát hiện vòng lặp (Loop Detection) | Hỗ trợ |
| Bảng địa chỉ MAC (MAC Address Table) | 2K |
| Bộ nhớ đệm (Buffer Space) | 2Mbit |
| Độ trễ chuyển tiếp (Forwarding Delay) | <4μs |
| Đảo cực (Polarity Reversal) | Hỗ trợ |
| Khung Jumbo (Jumbo Frame) | Hỗ trợ tối đa 9216 Bytes |
| Cách ly cổng (Port Isolation) | Không hỗ trợ |
| Điều khiển luồng (Flow Control) |
Full Duplex: Flow Control Half Duplex: Back Pressure Mode |
| Tỷ lệ lỗi bit (Error Rate) | <10⁻⁹ |
| Khoảng cách truyền Ethernet | 100 mét |
| Thông số nguồn điện (Power Index) | |
| Dòng điện đầu vào (Input Current) | 25mA ~ 125mA |
| Điện áp đầu vào (Input Voltage) | 12V ~ 52V DC |
| Bảo vệ quá dòng (Overload Current Protection) | Hỗ trợ |
| Giao diện nguồn | Terminal block công nghiệp 6 chân / bước 5.08mm |
| Nguồn kép dự phòng (Dual Power Supply Redundant Backup) | Hỗ trợ |
| Công suất tiêu thụ (Power Consumption) | <2W |
| Bảo vệ thiết bị (Protection) | |
| Cấp bảo vệ IP (IP Level) | IP40 |
| Bảo vệ chống sét nguồn | 4KV/2KV (8/20μs) |
| Bảo vệ chống sét cổng mạng | 4KV/2KV (10/700μs) |
| Chống nhiễu tĩnh điện (Anti-static Interference) | 8K/15K |
| Thông số cơ khí (Mechanical Index) | |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm |
| Kích thước sản phẩm | 118 × 97 × 33mm |
| Trọng lượng | 0.3Kg / thiết bị |
| Kiểu lắp đặt | Lắp thanh DIN Rail |
| Đóng gói (Packing) | |
| Trọng lượng đóng gói | 0.4Kg / sản phẩm |
| Kích thước đóng gói | 180 × 150 × 55mm |
| Phụ kiện đi kèm | Thiết bị, bộ gá DIN Rail, terminal nguồn, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận chất lượng |
| Môi trường hoạt động (Environment) | |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C ~ +75°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ +85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Thời gian hoạt động trung bình MTBF | >100.000 giờ |



