Mô tả
Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-1111S-20A/B là thiết bị Media Converter dùng để chuyển đổi tín hiệu Ethernet giữa cổng mạng RJ45 và đường truyền cáp quang. Thiết bị hỗ trợ tốc độ 10/100Mbps, phù hợp để đưa kết nối mạng qua cáp quang khi khoảng cách truyền vượt quá giới hạn của cáp mạng đồng.
Thiết bị được thiết kế theo dạng Single Fiber, cho phép truyền hai chiều trên 1 sợi quang bằng cách sử dụng hai bước sóng khác nhau. Cách kết nối này giúp tận dụng tuyến cáp quang hiện có và đặc biệt hữu ích trong những hệ thống chỉ có một sợi quang khả dụng.
Kết nối Ethernet 10/100Mbps qua cáp quang
Phía mạng sử dụng cổng RJ45 với tốc độ 10/100Mbps, có thể kết nối với switch, router, máy tính, camera IP, đầu ghi hoặc các thiết bị mạng Ethernet khác. Cổng RJ45 hỗ trợ cáp xoắn đôi Category 5 với khoảng cách tối đa 100m.
Phía quang có tốc độ dữ liệu 155Mbps theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất. Với cáp quang Single-mode, khoảng cách truyền đạt tối đa 20km. Thiết bị sử dụng bước sóng 1310nm và 1550nm để thực hiện truyền dẫn hai chiều trên cùng một sợi quang.
Ưu điểm của kết nối 1 sợi quang
Với bộ chuyển đổi quang điện thông thường, hai chiều truyền và nhận thường sử dụng hai sợi quang. Trong khi đó, thiết bị này sử dụng hai bước sóng riêng biệt để truyền đồng thời hai tín hiệu trên cùng một sợi quang.
Điều này giúp giảm số lượng sợi quang cần sử dụng cho tuyến kết nối và cho phép tận dụng những tuyến cáp chỉ còn một sợi quang khả dụng. Đây là lựa chọn phù hợp khi mở rộng hệ thống mạng mà không muốn kéo thêm một sợi quang mới.
Đầu nối và loại cáp quang hỗ trợ
Thiết bị sử dụng đầu nối SC mặc định và có tùy chọn FC/ST. Phía quang hỗ trợ cáp Single-mode với kích thước lõi 9/125µm. Theo thông tin sản phẩm, thiết bị cũng được thiết kế cho kết nối Multi-mode; tuy nhiên bảng thông số kỹ thuật cung cấp từ nhà máy chỉ xác nhận khoảng cách 20km đối với Single-mode, vì vậy khoảng cách Multi-mode không nên tự suy đoán khi tư vấn khách hàng.
Ứng dụng trong thực tế
Thiết bị phù hợp để kết nối mạng giữa hai khu vực cách xa nhau bằng cáp quang, chẳng hạn như giữa các phòng ban, tòa nhà, nhà xưởng, khu vực camera giám sát hoặc các điểm mạng trong khuôn viên rộng.
Một đầu thiết bị có thể kết nối với switch hoặc router bằng cáp mạng RJ45, sau đó chuyển tín hiệu Ethernet sang quang để truyền trên tuyến cáp quang. Tại đầu bên kia, một bộ chuyển đổi tương ứng sẽ nhận tín hiệu quang và chuyển trở lại Ethernet để kết nối với thiết bị mạng.
Khả năng truyền trên 1 sợi quang đặc biệt hữu ích khi hệ thống hạ tầng chỉ có một sợi quang sẵn có. Người dùng có thể mở rộng kết nối mạng mà không nhất thiết phải triển khai thêm một sợi quang cho chiều truyền còn lại.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt
Thiết bị có kích thước 9,4 × 7 × 2,6cm, sử dụng nguồn DC 5V 1A và công suất tiêu thụ dưới 2W. Các đèn LED trên thiết bị giúp theo dõi trạng thái nguồn, liên kết và hoạt động của cổng quang cũng như cổng mạng, thuận tiện cho việc kiểm tra kết nối.
Thiết bị hỗ trợ các tiêu chuẩn Ethernet gồm IEEE 802.3 10Base-T, IEEE 802.3u 100Base-TX/FX Fast Ethernet, cùng các tính năng IEEE 802.3x Flow Control, IEEE 802.1q VLAN, IEEE 802.1p QoS và IEEE 802.1d Spanning Tree.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | IEEE 802.3 10Base-T Ethernet; IEEE 802.3u 100Base-TX/FX Fast Ethernet; IEEE 802.3x Flow Control; IEEE 802.1q VLAN; IEEE 802.1p QoS; IEEE 802.1d Spanning Tree |
| Cổng quang | Tốc độ dữ liệu: 155Mbps |
| Đầu nối quang | SC mặc định, FC/ST tùy chọn |
| Khoảng cách truyền quang | Single-mode: 20km |
| Bước sóng | 1310nm / 1550nm |
| Công suất phát Tx | ≥ -12dBm |
| Độ nhạy thu Rx | ≥ -33dBm |
| Cổng mạng | Tốc độ dữ liệu: 10/100Mbps |
| Đầu nối mạng | RJ45 |
| Cáp mạng | Cáp xoắn đôi Category 5, khoảng cách tối đa 100m |
| Phương thức chuyển đổi | Store-and-forward / Cut-through |
| Thời gian trễ | <10µs |
| Băng thông | 400Mbps |
| Kích thước địa chỉ MAC | 4Kbit |
| Bộ đệm gói tin | 512Kbit |
| Đèn LED | PWR (nguồn); FX LINK/ACT (liên kết/hoạt động quang); TP LINK/ACT (liên kết/hoạt động cáp mạng); TP 100 (tốc độ truyền 100Mbps của cáp mạng); FX 100 (tốc độ truyền 100Mbps của cáp quang) |
| Nguồn đầu vào | DC 5V @ 1A |
| Adapter nguồn | AC 100V~240V |
| Công suất tiêu thụ | <2W |
| Kích thước thiết bị | 9,4 × 7 × 2,6cm |
| Kích thước đóng gói | 26,5 × 15,7 × 5,8cm |
| Trọng lượng | 0,4kg (bao gồm nguồn ngoài) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
| Độ ẩm tương đối | 5%~90% (không ngưng tụ) |
| MTBF | >100.000 giờ |



