Mô tả
NETLINK HTB-GS-03AB là bộ chuyển đổi quang điện Gigabit dùng để kết nối mạng Ethernet qua cáp quang Single-mode. Thiết bị nhận tín hiệu từ cổng mạng RJ45 và chuyển sang tín hiệu quang để truyền đi trên đường cáp quang, sau đó có thể chuyển ngược lại thành tín hiệu mạng ở đầu bên kia.
Điểm đáng chú ý của HTB-GS-03AB là thiết bị sử dụng 1 sợi quang với đầu nối SC Simplex. Thay vì cần một cặp sợi cho chiều truyền và chiều nhận, thiết bị có thể truyền dữ liệu hai chiều trên cùng một sợi quang. Đây là lựa chọn phù hợp trong những hệ thống đã có sẵn tuyến cáp quang đơn sợi hoặc muốn tiết kiệm số lượng sợi quang sử dụng.
Cổng mạng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps và có khả năng tự động nhận diện chế độ Half Duplex hoặc Full Duplex. Phía quang sử dụng cổng SC Simplex, hỗ trợ cáp quang Single-mode với khoảng cách kết nối tối đa 20km theo thông số của sản phẩm.
Với khoảng cách truyền xa hơn nhiều so với cáp mạng thông thường, HTB-GS-03AB có thể được sử dụng để mở rộng kết nối Ethernet giữa các tòa nhà, văn phòng, nhà xưởng, kho hàng hoặc các khu vực nằm cách xa nhau. Thiết bị cũng phù hợp cho các hệ thống mạng cần chuyển từ đường truyền RJ45 sang cáp quang để đi qua những tuyến cáp dài.
Thiết bị hỗ trợ các chuẩn Ethernet và Gigabit Ethernet như IEEE 802.3u 100Base-FX và IEEE 802.3z 1000Base-FX. Thiết kế nhỏ gọn giúp việc lắp đặt bộ chuyển đổi trong hệ thống mạng thuận tiện, đặc biệt khi cần kết nối thiết bị mạng đồng với tuyến cáp quang Single-mode.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HTB-GS-03AB |
| Thương hiệu | NETLINK |
| Tốc độ cổng mạng | 10/100/1000Mbps |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 |
| Cổng quang | 1 × SC Simplex |
| Loại cáp quang | Single-mode |
| Số sợi quang | 1 sợi |
| Bước sóng | 1310/1550nm |
| Băng thông quang | 1.25G |
| Khoảng cách truyền | Tối đa 20km |
| Khoảng cách qua cáp mạng | Tối đa 100m với cáp Cat5e/Cat6 |
| Chế độ Duplex | Half Duplex / Full Duplex |
| Tiêu chuẩn | 100Base-TX, IEEE 802.3u 100Base-FX, IEEE 802.3z 1000Base-FX |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 đến +70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến +85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5%–90% |



