Mô tả
Switch PoE công nghiệp GNETCOM G-IESD08GP được thiết kế để xây dựng hệ thống mạng Ethernet Gigabit kết hợp cấp nguồn PoE cho các thiết bị đầu cuối. Switch có 8 cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps, cho phép truyền dữ liệu và cấp nguồn qua cùng một đường cáp mạng đến các thiết bị tương thích PoE.
Sản phẩm hỗ trợ hai chuẩn IEEE 802.3af và IEEE 802.3at. Các cổng PoE có khả năng tự động nhận diện thiết bị phù hợp, với công suất tối đa 15,4W theo chuẩn 802.3af hoặc lên đến 30W theo chuẩn 802.3at trên mỗi cổng. Cách triển khai này giúp giảm nhu cầu sử dụng bộ nguồn riêng cho từng thiết bị mạng ở các vị trí lắp đặt.
8 cổng Gigabit PoE cho hệ thống mạng
Toàn bộ 8 cổng RJ45 của G-IESD08GP đều hỗ trợ 10/100/1000Mbps và có khả năng cấp nguồn PoE. Switch có băng thông chuyển mạch 16Gbps, tốc độ chuyển tiếp gói tin đạt 15Mpps và bảng địa chỉ MAC hỗ trợ tối đa 4K địa chỉ.
Thiết bị hỗ trợ các chuẩn Ethernet 10BASE-T, 100BASE-TX/FX và 1000BASE-T/1000BASE-X cùng cơ chế điều khiển luồng IEEE 802.3x. Kích thước gói tin tối đa được hỗ trợ là 9000 byte, phù hợp với các hệ thống mạng cần truyền tải lượng dữ liệu lớn trong môi trường công nghiệp và giám sát.
Thiết kế công nghiệp, lắp đặt DIN-rail
Khác với switch mạng thông thường dành cho văn phòng, G-IESD08GP sử dụng vỏ nhôm đạt chuẩn IP40 và được thiết kế để lắp đặt trực tiếp trên thanh DIN-rail. Kiểu dáng này thuận tiện khi bố trí thiết bị trong tủ điện, tủ điều khiển hoặc các khu vực kỹ thuật có không gian hạn chế.
Switch có phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 80°C và nhiệt độ lưu trữ từ -40°C đến 80°C. Độ ẩm hoạt động được công bố ở mức 5% đến 95%, không ngưng tụ, giúp thiết bị đáp ứng tốt hơn các môi trường có điều kiện nhiệt độ thay đổi lớn.
Nguồn DC và các cơ chế bảo vệ
G-IESD08GP sử dụng nguồn DC 48–57V và được thiết kế với đầu vào nguồn dự phòng, phù hợp với những hệ thống yêu cầu nguồn cấp ổn định. Công suất tiêu thụ của bản thân switch tối đa khoảng 5W, chưa bao gồm công suất cấp cho các thiết bị PoE.
Thiết bị được trang bị các cơ chế bảo vệ phục vụ môi trường công nghiệp, gồm chống phóng tĩnh điện ESD ở mức ±8kV qua tiếp điểm và ±12kV qua không khí. Khả năng bảo vệ chống xung điện được công bố ở mức ±4kV cho chế độ common mode và ±2kV cho differential mode.
Ứng dụng của switch PoE công nghiệp
Với 8 cổng Gigabit PoE, nguồn DC 48–57V và khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng, GNETCOM G-IESD08GP có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống mạng cần triển khai tại môi trường kỹ thuật hoặc công nghiệp:
- Kết nối và cấp nguồn PoE cho camera IP trong hệ thống giám sát.
- Xây dựng mạng cho nhà máy, dây chuyền sản xuất và hệ thống tự động hóa công nghiệp.
- Kết nối các thiết bị mạng không dây tại khu vực ngoài trời hoặc vị trí có điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Triển khai mạng Ethernet cho hệ thống giao thông và các tủ điều khiển phân tán.
- Kết nối thiết bị mạng trong các hệ thống hạ tầng đô thị và mô hình thành phố thông minh.
Với thiết kế DIN-rail, vỏ nhôm IP40 và phạm vi nhiệt độ từ -40°C đến 80°C, G-IESD08GP phù hợp bố trí trong tủ điện, tủ điều khiển và các điểm mạng công nghiệp cần thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ rộng.
Thông số kỹ thuật
| Model | G-IESD08GP |
|---|---|
| Cổng 10/100/1000BASE-TX | 8 cổng RJ-45 tự động MDI/MDI-X |
| Thông số PoE | Chuẩn PoE: IEEE 802.3af/IEEE 802.3at |
| Cổng PoE: Cổng 1-8 hỗ trợ PoE | |
| Công suất đầu ra: Tối đa 15,4W (IEEE 802.3af) Tối đa 30W (IEEE 802.3at) |
|
| Cổng PoE tự động phát hiện thiết bị af/at | |
| Điện áp đầu ra: DC48V | |
| Chân cấp nguồn: 1/2+; 3/6- | |
| Kiểu cấp nguồn: End-span (Mid-span tùy chọn) | |
| Thông số hiệu năng | Băng thông: 16Gbps Bộ nhớ đệm gói tin: 2Mbit Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 15Mpps Bảng địa chỉ MAC: 4K |
| Kiểu lắp đặt | Thanh DIN |
| Kích thước khung tối đa | Kích thước gói tin 9000 byte |
| Điều khiển luồng | Back pressure cho half duplex, khung pause IEEE 802.3x cho full duplex |
| Vỏ thiết bị | Vỏ nhôm chuẩn IP40 |
| Đèn LED | Power: Đỏ Ethernet: Vàng PoE: Xanh lá |
| Nguồn vào | 48 đến 57V DC |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5W (không bao gồm công suất PoE) |
| Chống sét lan truyền | CM ±4KV, DM ±2KV |
| Giao thức mạng | IEEE 802.3 10BASE-T; IEEE 802.3i 10Base-T; IEEE 802.3u 100Base-TX/FX; IEEE 802.3ab 1000Base-T; IEEE 802.3z 1000Base-X; IEEE 802.3x |
| Cáp mạng | 10BASE-T: Cat3, Cat4, Cat5 UTP (≤100 mét) 100BASE-TX: Cat5 hoặc cao hơn UTP (≤100 mét) 1000BASE-TX: Cat6 hoặc cao hơn UTP (≤100 mét) |
| Tiêu chuẩn công nghiệp | FCC CFR47 Part 15, EN55032, Class A IEC61000-4-2 (ESD): ±8kV (tiếp xúc), ±12kV (phóng điện trong không khí) IEC61000-4-3 (RS): 10V/m (80~1000MHz) IEC61000-4-4 (EFT): Cổng nguồn ±4kV; Cổng dữ liệu ±2kV IEC61000-4-5 (Surge): Cổng nguồn ±2kV/DM, ±4kV/CM; Cổng dữ liệu ±2kV IEC61000-4-6 (CS): 3V (10kHz-150kHz); 10V (150kHz-80MHz) IEC61000-4-16 (Dẫn truyền chế độ chung): 30V (liên tục), 300V (1 giây) |
| MTBF | 300.000 giờ |
| Kích thước (W x D x H) | 143,7 x 103 x 47,7 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng sản phẩm: 0,6kg Trọng lượng đóng gói: 0,7kg |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: -40~80°C Nhiệt độ lưu trữ: -40~80°C Độ ẩm tương đối: 5%~95% (không ngưng tụ) |



