Mô tả
Module quang 1 sợi GNETCOM GNC-SFP-SM-20AD là module SFP BiDi sử dụng công nghệ WDM (Wavelength Division Multiplexing), cho phép truyền và nhận tín hiệu trên cùng một sợi quang Singlemode. Sản phẩm hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu 1.25Gbps và khoảng cách truyền tối đa lên đến 20km, phù hợp cho các hệ thống mạng doanh nghiệp và viễn thông.
GNC-SFP-SM-20AD hoạt động với bước sóng TX1310nm/RX1550nm, được thiết kế để kết nối với module WDM có chiều bước sóng ngược lại nhằm tạo thành một cặp truyền dẫn quang hai chiều hoàn chỉnh. Giải pháp này giúp tiết kiệm số lượng sợi quang sử dụng và tối ưu chi phí triển khai hệ thống.
Module quang BiDi WDM 1 sợi tốc độ 1.25Gbps
Khác với module quang SFP Duplex sử dụng hai sợi quang riêng biệt cho chiều phát và nhận, GNETCOM GNC-SFP-SM-20AD sử dụng công nghệ BiDi để truyền tín hiệu hai chiều trên một lõi quang duy nhất. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần mở rộng mạng nhưng hạ tầng cáp quang bị giới hạn số lượng sợi.
Module sử dụng đầu nối LC Simplex nhỏ gọn, tương thích với các thiết bị mạng có khe cắm SFP như switch quang, router, converter quang và các thiết bị truyền dẫn chuyên dụng.
Kết nối quang ổn định trong khoảng cách 20km
Với tốc độ 1.25Gbps và khả năng truyền xa 20km, GNETCOM GNC-SFP-SM-20AD đáp ứng tốt các ứng dụng Gigabit Ethernet, mạng truy cập quang, hệ thống Metro Network và các tuyến truyền dẫn dữ liệu cần độ ổn định cao.
Bước sóng TX1310nm/RX1550nm giúp module hoạt động hiệu quả trên cáp quang Singlemode, đảm bảo tín hiệu ổn định với mức suy hao thấp trong quá trình truyền dẫn.
Hỗ trợ DDM và khả năng tương thích thiết bị cao
Module quang GNETCOM GNC-SFP-SM-20AD được tích hợp chức năng DDM (Digital Diagnostic Monitoring), hỗ trợ theo dõi các thông số quan trọng như nhiệt độ, điện áp, công suất phát và công suất thu quang.
Thiết bị hỗ trợ nguồn điện 3.3V, hoạt động trong dải nhiệt độ 0°C đến 70°C và tương thích với nhiều thương hiệu thiết bị mạng phổ biến như Cisco, Huawei, HP, Aruba.
Lưu ý khi sử dụng module quang GNC-SFP-SM-20AD
Do sử dụng công nghệ BiDi WDM một sợi, module GNC-SFP-SM-20AD cần được sử dụng cùng module có bước sóng đối xứng. Sản phẩm này thường kết hợp với GNETCOM GNC-SFP-SM-20BD (TX1550nm/RX1310nm) để tạo thành một đường truyền quang hoàn chỉnh.
Ứng dụng của module quang GNETCOM GNC-SFP-SM-20AD
- Kết nối mạng quang giữa các điểm mạng cách xa trong phạm vi 20km.
- Mở rộng hệ thống LAN/WAN bằng một sợi cáp quang duy nhất.
- Ứng dụng trong hệ thống viễn thông, Metro Network và Access Network.
- Kết nối switch, router và thiết bị truyền dẫn hỗ trợ khe SFP.
- Tối ưu chi phí khi triển khai hệ thống cáp quang Singlemode.
Ưu điểm của module quang GNETCOM GNC-SFP-SM-20AD
- Tiết kiệm sợi quang nhờ công nghệ BiDi WDM.
- Truyền dữ liệu ổn định với khoảng cách 20km.
- Hỗ trợ DDM giúp quản lý và bảo trì dễ dàng.
- Tương thích nhiều thiết bị mạng phổ biến.
- Thiết kế chuẩn SFP nhỏ gọn, dễ lắp đặt và thay thế.
Thông số kỹ thuật
| Model | GNC-SFP-SM-20AD |
|---|---|
| Thương hiệu | GNETCOM |
| Loại module | SFP BiDi WDM |
| Form Factor | SFP |
| Công nghệ truyền dẫn | WDM (truyền hai chiều trên 1 sợi quang) |
| Tốc độ dữ liệu | 1.25Gbps |
| Chuẩn Ethernet hỗ trợ | 1000Base-LX Ethernet |
| Ứng dụng hỗ trợ | Metro/Access Networks, 1×Fiber Channel, Other Optical Links |
| Bước sóng phát (TX) | 1310nm |
| Bước sóng thu (RX) | 1550nm |
| Loại laser phát | 1310nm FP Laser Transmitter |
| Loại bộ thu quang | 1550nm PIN Photo-detector |
| Loại sợi quang | SMF (Singlemode Fiber) 9/125μm |
| Số lượng sợi quang sử dụng | 1 sợi (Single Fiber) |
| Cổng kết nối quang | LC Simplex |
| Khoảng cách truyền tối đa | 20km |
| Hỗ trợ thay nóng | Có (Hot-Pluggable) |
| Chuẩn giám sát chẩn đoán | DDM/DOM, tương thích SFF-8472 |
| Nguồn điện hoạt động | 3.3V DC |
| Công suất tiêu thụ tối đa | <1W |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 85°C / -5°C đến 85°C / 0°C đến 70°C (tùy phiên bản) |
| Tiêu chuẩn | SFP MSA, RoHS, Lead Free |
| Thông số bộ phát quang (Transmitter) | |
| Bước sóng trung tâm | 1270nm ~ 1360nm (Typical 1310nm) |
| Độ rộng phổ RMS | ≤3nm |
| Công suất phát quang (Optical Output Power) | -9 ~ -3dBm |
| Tỷ lệ dập tín hiệu (Extinction Ratio) | ≥8.2dB |
| Thời gian tăng/giảm tín hiệu quang | ≤260ps |
| Nhiễu cường độ tương đối (RIN) | ≤ -120dB/Hz |
| Chuẩn mặt nạ tín hiệu quang | Tuân thủ IEEE802.3z (Class 1 Laser Safety) |
| Thông số bộ thu quang (Receiver) | |
| Dải bước sóng đầu vào | 1260nm ~ 1360nm |
| Công suất quá tải bộ thu (Receiver Overload) | -3dBm |
| Độ nhạy thu (RX Sensitivity) | ≤ -24dBm |
| Ngưỡng cảnh báo mất tín hiệu RX_LOS Assert | -35dBm |
| Ngưỡng khôi phục tín hiệu RX_LOS De-assert | -25dBm |
| Độ trễ RX_LOS (Hysteresis) | 0.5dB |
| Thông số hệ thống | |
| Tốc độ truyền (Data Rate) | 1.25Gb/s |
| Tỷ lệ lỗi bit (BER) | ≤10⁻¹² |
| Khoảng cách liên kết tối đa | 20km trên sợi quang Singlemode 9/125μm |
| Ngân sách công suất quang (System Budget) | 15dB |
| Khả năng tương thích | Cisco, Huawei, HP, Aruba... |
| Bảo hành | 1 năm |



