Mô tả
Switch công nghiệp GNETCOM G-IES-D216G-SFP là thiết bị chuyển mạch Gigabit được thiết kế dành cho các hệ thống mạng công nghiệp yêu cầu khả năng kết nối nhiều thiết bị, tốc độ truyền tải cao và độ ổn định trong quá trình vận hành.
Thiết bị được trang bị 16 cổng LAN RJ45 Gigabit 10/100/1000Mbps kết hợp với 2 cổng SFP, giúp mở rộng hệ thống mạng linh hoạt thông qua kết nối cáp đồng và truyền dẫn quang. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống nhà máy, dây chuyền sản xuất, camera giám sát IP và mạng điều khiển công nghiệp.
Kết nối Gigabit tốc độ cao
Với 16 cổng LAN hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet cùng 2 khe cắm SFP, thiết bị đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu tốc độ cao, giảm giới hạn băng thông trong các hệ thống mạng có nhiều thiết bị truy cập đồng thời.
Các cổng mạng hỗ trợ Auto-MDI/MDI-X giúp việc kết nối thiết bị trở nên đơn giản hơn, không cần quan tâm đến loại cáp mạng sử dụng.
Hiệu suất chuyển mạch mạnh mẽ
Switch có băng thông chuyển mạch lên đến 52Gbps, bộ nhớ đệm gói tin 4.1Mbit, tốc độ chuyển tiếp 38.7Mpps và bảng địa chỉ MAC 8K, đảm bảo khả năng xử lý lưu lượng mạng lớn, giảm tình trạng nghẽn mạng trong quá trình hoạt động.
Thiết kế chuyên dụng cho môi trường công nghiệp
GNETCOM G-IES-D216G-SFP sử dụng vỏ nhôm đạt chuẩn IP40, hỗ trợ lắp đặt trên thanh DIN Rail trong tủ điều khiển. Thiết bị được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp với nhiệt độ từ -40℃ đến 80℃ và độ ẩm 5%~95% không ngưng tụ.
Nguồn cấp ổn định và khả năng bảo vệ cao
Thiết bị hỗ trợ nguồn DC dự phòng 12~52VDC, giúp tăng độ tin cậy khi triển khai trong các hệ thống yêu cầu vận hành liên tục. Các tiêu chuẩn bảo vệ công nghiệp giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường có rung động, nhiễu điện và điều kiện khắc nghiệt.
Ứng dụng
- Mạng công nghiệp trong nhà máy sản xuất.
- Hệ thống tự động hóa và điều khiển công nghiệp.
- Hệ thống camera IP giám sát.
- Mạng truyền dẫn kết hợp cáp đồng và cáp quang.
- Tủ mạng công nghiệp, hệ thống giao thông và năng lượng.
Thông số kỹ thuật
| Model | G-IES-D216G-SFP |
|---|---|
| Cổng LAN | 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps hỗ trợ Auto-MDI/MDI-X |
| Cổng SFP | 2 cổng SFP Gigabit |
| Băng thông chuyển mạch | 52Gbps |
| Bộ nhớ đệm gói tin | 4.1Mbit |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin | 38.7Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K |
| Lắp đặt | DIN Rail |
| Điều khiển luồng | Back pressure cho Half Duplex, IEEE 802.3x Pause Frame cho Full Duplex |
| Vỏ bảo vệ | Vỏ nhôm chuẩn IP40 |
| Đèn LED |
Power: Đỏ Ethernet: Vàng |
| Nguồn cấp | 12~52V DC nguồn dự phòng |
| Công suất tiêu thụ | 10W tối đa |
| Chuẩn giao thức mạng |
IEEE802.3 10BASE-T; IEEE802.3i 10Base-T; IEEE802.3u 100Base-TX/FX; IEEE802.3ab 1000Base-T; IEEE802.3z 1000Base-X; IEEE802.3x |
| Cáp mạng hỗ trợ |
10BASE-T: Cat3/4/5 UTP (≤100m) 100BASE-TX: Cat5 trở lên UTP (≤100m) 1000BASE-TX: Cat6 trở lên UTP (≤100m) |
| Tiêu chuẩn công nghiệp |
IEC 61000-4-4 (EFT), Level 3 IEC 61000-4-5 (Surge), Level 3 Shock: IEC 60068-2-27 Free fall: IEC 60068-2-32 Vibration: IEC 60068-2-6 |
| MTBF | 300.000 giờ |
| Kích thước | 175.6 × 135 × 45.5 mm |
| Trọng lượng |
Trọng lượng sản phẩm: 1.0KG Trọng lượng đóng gói: 1.1KG |
| Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ hoạt động: -40~80℃ Nhiệt độ lưu trữ: -40~80℃ Độ ẩm tương đối: 5%~95% (không ngưng tụ) |



