Mô tả
Switch công nghiệp GNETCOM G-IESD05GP là thiết bị chuyển mạch Ethernet công nghiệp được tích hợp tính năng PoE, cung cấp giải pháp kết nối mạng và cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị sử dụng chuẩn PoE như camera IP, điểm truy cập WiFi, thiết bị IoT công nghiệp.
Thiết bị được trang bị 5 cổng LAN Gigabit 10/100/1000Mbps chuẩn RJ45 Auto-MDI/MDI-X, trong đó 4 cổng hỗ trợ cấp nguồn PoE theo chuẩn IEEE802.3af và IEEE802.3at. Nhờ khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao kết hợp cấp nguồn qua cùng một đường cáp mạng, G-IESD05GP giúp đơn giản hóa việc triển khai hệ thống mạng tại các vị trí khó kéo nguồn điện.
Switch công nghiệp Gigabit tích hợp PoE
GNETCOM G-IESD05GP hỗ trợ tốc độ Gigabit Ethernet với băng thông chuyển mạch lên đến 14Gbps, tốc độ chuyển tiếp gói tin 10.5Mpps và bảng địa chỉ MAC 2K. Thiết bị đáp ứng tốt các hệ thống mạng yêu cầu truyền tải dữ liệu ổn định như camera giám sát IP, hệ thống tự động hóa và mạng điều khiển công nghiệp.
Cấp nguồn PoE linh hoạt cho thiết bị mạng
4 cổng LAN PoE hỗ trợ tự động nhận diện thiết bị theo chuẩn IEEE802.3af/at. Switch có khả năng cung cấp công suất tối đa 15.4W với chuẩn IEEE802.3af và 30W với chuẩn IEEE802.3at, phù hợp với nhiều loại thiết bị đầu cuối như camera IP, Access Point không dây và thiết bị mạng PoE khác.
Thiết kế công nghiệp bền bỉ
Sản phẩm sử dụng vỏ nhôm công nghiệp chuẩn bảo vệ IP40, hỗ trợ lắp đặt trên thanh DIN rail trong tủ điện điều khiển. Với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40℃ đến 80℃, G-IESD05GP có thể vận hành ổn định trong các môi trường nhà máy, khu công nghiệp hoặc ngoài trời có tủ bảo vệ.
Ứng dụng của Switch công nghiệp GNETCOM G-IESD05GP
- Hệ thống camera IP PoE trong nhà máy, kho bãi, khu công nghiệp.
- Mạng Ethernet công nghiệp trong hệ thống tự động hóa.
- Kết nối thiết bị IoT, cảm biến và thiết bị điều khiển.
- Hệ thống mạng tại các vị trí yêu cầu độ ổn định cao và nguồn điện hạn chế.
Thông số kỹ thuật
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | G-IESD05GP |
| Cổng LAN | 5 cổng RJ45 10/100/1000Mbps Auto-MDI/MDI-X |
| Chuẩn PoE | IEEE802.3af / IEEE802.3at |
| Số cổng PoE | 4 cổng LAN hỗ trợ PoE (Port 1-4) |
| Công suất PoE |
Tối đa 15.4W theo chuẩn IEEE802.3af Tối đa 30W theo chuẩn IEEE802.3at |
| Điện áp đầu ra PoE | DC48V |
| Kiểu cấp nguồn PoE | End-span (Mid-span tùy chọn) |
| Hiệu suất chuyển mạch |
Bandwidth: 14Gbps Packet Buffer Memory: 1.2Mbit Packet Forwarding Rate: 10.5Mpps MAC Address Table: 2K |
| Chuẩn khung dữ liệu tối đa | 9000 bytes packet size |
| Điều khiển luồng | Back pressure cho Half Duplex, IEEE 802.3x Pause Frame cho Full Duplex |
| Kiểu lắp đặt | DIN rail |
| Vỏ bảo vệ | Vỏ nhôm IP40 |
| Đèn LED |
Power: Đỏ Ethernet: Vàng PoE: Xanh lá |
| Nguồn cấp | 48-57V DC |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 3W (không bao gồm công suất PoE) |
| Bảo vệ chống sét | CM ±4KV, DM ±2KV |
| Giao thức mạng |
IEEE802.3 10BASE-T; IEEE802.3i 10Base-T; IEEE802.3u 100Base-TX/FX; IEEE802.3ab 1000Base-T; IEEE802.3z 1000Base-X; IEEE802.3x |
| Cáp mạng hỗ trợ |
10BASE-T: Cat3, Cat4, Cat5 UTP (≤100m) 100BASE-TX: Cat5 hoặc cao hơn UTP (≤100m) 1000BASE-TX: Cat6 hoặc cao hơn UTP (≤100m) |
| Tiêu chuẩn công nghiệp |
FCC CFR47 Part 15, EN55032 Class A IEC61000-4-2 (ESD): ±8kV tiếp xúc, ±12kV không khí IEC61000-4-3 (RS): 10V/m (80~1000MHz) IEC61000-4-4 (EFT): Power Port ±4kV; Data Port ±2kV IEC61000-4-5 (Surge): Power Port ±2kV/DM, ±4kV/CM; Data Port ±2kV IEC61000-4-6 (CS): 3V (10kHz-150kHz); 10V (150kHz-80MHz) IEC61000-4-16: 30V liên tục, 300V trong 1 giây |
| MTBF | 300.000 giờ |
| Kích thước (W x D x H) | 118 x 86 x 33.5 mm |
| Trọng lượng |
Trọng lượng sản phẩm: 0.4KG Trọng lượng đóng gói: 0.5KG |
| Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ hoạt động: -40℃ đến 80℃ Nhiệt độ lưu trữ: -40℃ đến 80℃ Độ ẩm tương đối: 5%~95% (không ngưng tụ) |



