Mô tả
Switch quang PoE công nghiệp GNETCOM G-IES7108FE-2SFP là thiết bị chuyển mạch mạng công nghiệp tích hợp chức năng cấp nguồn PoE và kết nối uplink quang. Thiết bị được trang bị 8 cổng LAN 10/100Mbps hỗ trợ PoE cùng 2 khe cắm SFP tốc độ 1.25Gbps, phù hợp xây dựng hệ thống mạng có camera IP, thiết bị WiFi, bộ điều khiển và các thiết bị Ethernet tại môi trường công nghiệp.
8 cổng PoE 10/100Mbps và 2 khe SFP
Tám cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100Mbps và có khả năng cấp nguồn PoE cho thiết bị đầu cuối. Hai khe SFP tốc độ 1.25Gbps đóng vai trò kết nối uplink quang, cho phép sử dụng module SFP phù hợp với loại cáp quang và khoảng cách truyền của hệ thống.
Các cổng RJ45 hỗ trợ Auto MDI/MDI-X và tự động thương lượng tốc độ, giúp kết nối thuận tiện với nhiều thiết bị mạng Ethernet khác nhau. Đường truyền đồng có khoảng cách tối đa 100m theo tiêu chuẩn mạng tương ứng.
Cấp nguồn PoE theo chuẩn IEEE 802.3af/at
Thiết bị hỗ trợ hai chuẩn PoE IEEE 802.3af và IEEE 802.3at, có khả năng tự động nhận diện thiết bị PoE tương thích. Công suất cấp nguồn tối đa đạt 15.4W mỗi cổng theo 802.3af và 30W mỗi cổng theo 802.3at, phù hợp cấp nguồn trực tiếp cho camera IP, điểm truy cập WiFi và các thiết bị mạng PoE.
Uplink quang linh hoạt với module SFP
Hai khe SFP 1.25Gbps giúp hệ thống kết nối với đường truyền cáp quang thông qua module SFP tương ứng. Cách thiết kế này thuận tiện khi cần mở rộng mạng giữa các tủ thiết bị, khu vực sản xuất hoặc các vị trí cách xa nhau mà không phải giới hạn bởi khoảng cách truyền của cáp mạng đồng.
Hiệu suất chuyển mạch 5.6Gbps
G-IES7108FE-2SFP có băng thông chuyển mạch 5.6Gbps, bộ đệm gói tin 1.2Mbit và bảng địa chỉ MAC 8K. Khả năng chuyển tiếp đạt 4.17Mpps, đáp ứng nhu cầu truyền dữ liệu đồng thời giữa các thiết bị mạng và tuyến uplink quang.
Thiết bị hỗ trợ tự động học và cập nhật địa chỉ MAC, tự động thương lượng Full Duplex/Half Duplex cùng các chuẩn Ethernet phổ biến như IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z và IEEE 802.3x.
Nguồn 48–57VDC và khả năng bảo vệ
Sản phẩm sử dụng nguồn DC 48–57V và có thiết kế hai ngõ vào nguồn dự phòng, phù hợp với các hệ thống cần duy trì nguồn cấp ổn định. Thiết bị được trang bị các cơ chế bảo vệ nguồn và khả năng chống xung sét, với mức bảo vệ được công bố lên đến ±4KV.
Vỏ nhôm IP40 và lắp đặt DIN rail
Vỏ nhôm chuẩn IP40 giúp thiết bị phù hợp với việc lắp đặt trong tủ mạng, tủ điều khiển và các hệ thống công nghiệp. Thiết kế hỗ trợ DIN rail giúp tiết kiệm không gian và thuận tiện khi triển khai trong tủ điện.
Thiết bị hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 80°C, độ ẩm tương đối 0–95% không ngưng tụ, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường tại nhà máy, khu sản xuất và các vị trí triển khai mạng ngoài phòng máy.
Ứng dụng thực tế
- Kết nối và cấp nguồn PoE cho hệ thống camera IP trong nhà máy, kho hàng và khu vực sản xuất.
- Kết nối các điểm truy cập WiFi và thiết bị mạng PoE tại các vị trí xa tủ mạng trung tâm.
- Mở rộng hệ thống mạng Ethernet thông qua uplink cáp quang SFP.
- Kết nối các tủ mạng, tủ điều khiển và các phân đoạn mạng trong hệ thống công nghiệp.
- Triển khai mạng tại các vị trí yêu cầu thiết bị lắp DIN rail và hoạt động trong dải nhiệt độ rộng.
Thông số kỹ thuật
| Model | G-IES7108FE-2SFP |
|---|---|
| Cổng 10/100Base-TX | 8 cổng RJ-45 tự động MDI / MDI-X |
| Thông số PoE | Tiêu chuẩn PoE: IEEE802.3af/ IEEE802.3at Cổng PoE: 8 cổng hỗ trợ PoE Công suất đầu ra: Tối đa 15.4 watt (IEEE 802.3af); Tối đa 30 watt (IEEE 802.3at) Cổng PoE tự động phát hiện thiết bị AF/AT Điện áp đầu ra: DC48V Phân bổ chân nguồn: 1/2+; 3/6- Loại cấp nguồn: End-span (Mid-span tùy chọn) |
| Cổng 1000Base-FX | 2 khe cắm SFP |
| Loại cổng quang | Thay đổi tùy theo module |
| Bước sóng quang | Thay đổi tùy theo module |
| Thông số hiệu năng | Băng thông: 5.6Gbps Bộ nhớ đệm gói tin: 1.2Mbit Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 4.17Mpps Bảng địa chỉ MAC: 8K |
| Lắp đặt | Thanh DIN |
| Điều khiển luồng | Back pressure cho chế độ half duplex, khung tạm dừng IEEE 802.3x cho chế độ full duplex |
| Vỏ thiết bị | Vỏ nhôm IP40 |
| Đèn LED | Power: Đỏ Fiber: Xanh lá Ethernet: Vàng |
| Nguồn đầu vào | 48 đến 57V DC, nguồn dự phòng kép |
| Bảo vệ chống sét lan truyền | ±4KV |
| Giao thức mạng | IEEE802.3 10BASE-T; IEEE802.3i 10Base-T; IEEE802.3u; 100Base-TX/FX; IEEE802.3ab 1000Base-T; IEEE802.3z 1000Base-X; IEEE802.3x; |
| Cáp mạng | 10BASE-T: Cat3,4,5 UTP (≤100 mét) 100BASE-TX: Cat5 hoặc cao hơn UTP (≤100 mét) 1000BASE-TX: Cat6 hoặc cao hơn UTP (≤100 mét) |
| Tiêu chuẩn công nghiệp | FCC CFR47 Part 15, EN55032, Class A IEC61000-4-2 (ESD): ±8kV (tiếp xúc), ±12kV (không khí) IEC61000-4-3 (RS): 10V/m (80~1000MHz) IEC61000-4-5 (Surge): Cổng nguồn: ±2kV/DM, ±4kV/CM; Cổng dữ liệu: ±2kV IEC61000-4-6 (CS): 3V (10kHz-150kHz); 10V (150kHz-80MHz) IEC61000-4-16 (Dẫn truyền chế độ chung): 30V (liên tục), 300V (1s) |
| Chứng nhận | Tuân thủ CE, FCC, RoHS |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 144 x 104 x 48 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng sản phẩm 0.56KG; Trọng lượng đóng gói: 0.66KG |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: -40~80℃; Nhiệt độ lưu trữ: -40~80℃ Độ ẩm tương đối: 0%~95% (không ngưng tụ) |



