Mô tả
Switch quang công nghiệp HO-LINK HL-IES-1FX4TX-SFP là thiết bị chuyển mạch mạng được thiết kế cho các hệ thống Ethernet cần kết nối giữa mạng cáp đồng và đường truyền quang. Thiết bị có 4 cổng LAN RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100Mbps cùng 1 khe cắm SFP tốc độ 1.25Gbps, phù hợp cho các hệ thống mạng cần mở rộng kết nối bằng cáp quang.
4 cổng LAN 10/100Mbps và khe SFP 1.25Gbps
Bốn cổng RJ45 trên HL-IES-1FX4TX-SFP hỗ trợ tốc độ 10/100Mbps, cho phép kết nối các thiết bị Ethernet phổ biến như máy tính, camera IP, đầu ghi, thiết bị điều khiển và các thiết bị mạng khác. Khoảng cách truyền trên cáp mạng đồng có thể đạt tối đa 100m.
Khe cắm SFP cung cấp kết nối quang tốc độ 1.25Gbps và cho phép sử dụng module SFP phù hợp với hệ thống. Cách thiết kế này giúp việc lựa chọn loại module, chuẩn quang và khoảng cách truyền linh hoạt hơn thay vì cố định một cấu hình quang duy nhất trên thiết bị.
Linh hoạt khi triển khai đường truyền quang
Việc sử dụng khe SFP giúp HL-IES-1FX4TX-SFP có thể thích ứng với nhiều hạ tầng cáp quang khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn module SFP dựa trên loại sợi quang, bước sóng và khoảng cách cần truyền thực tế.
Đây là giải pháp phù hợp khi hệ thống có các thiết bị mạng sử dụng cổng RJ45 nhưng cần kết nối đến một tuyến cáp quang để truyền dữ liệu giữa các khu vực, tủ mạng hoặc vị trí cách xa nhau. Khoảng cách truyền quang không cố định theo switch mà phụ thuộc vào module SFP được sử dụng.
Nguồn DC 12–52V và thiết kế dự phòng
Thiết bị sử dụng nguồn DC trong dải 12–52V và có hai ngõ vào nguồn dự phòng. Cấu hình này phù hợp với những hệ thống cần cấp nguồn DC trực tiếp tại tủ điều khiển hoặc các vị trí triển khai thiết bị mạng trong công nghiệp.
Mạch bảo vệ quá dòng và chống đấu ngược cực giúp hạn chế rủi ro khi kết nối nguồn, đồng thời tăng độ an toàn trong quá trình lắp đặt và vận hành. Nguồn được kết nối thông qua terminal block, thuận tiện cho việc đấu nối trong tủ thiết bị.
Hiệu suất chuyển mạch 2.8Gbps
HL-IES-1FX4TX-SFP xử lý dữ liệu theo phương thức Store and Forward với băng thông chuyển mạch 2.8Gbps. Bộ đệm gói tin 512Kbit và kích thước frame tối đa 2048bytes đáp ứng nhu cầu truyền dữ liệu của các thiết bị mạng 10/100Mbps và đường uplink quang tốc độ cao.
Các đèn LED Power, 1–4 và Fiber giúp người dùng dễ dàng kiểm tra trạng thái nguồn, từng cổng LAN và kết nối quang trực tiếp trên thiết bị.
Thiết kế cho môi trường công nghiệp
Thiết bị có dải nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến 85°C, nhiệt độ lưu trữ từ -40°C đến 85°C và độ ẩm tương đối 5–95% không ngưng tụ. Với thiết kế vỏ và nguồn phù hợp triển khai tại hiện trường, sản phẩm có thể sử dụng trong tủ mạng, tủ điều khiển, nhà máy, khu sản xuất và các hệ thống hạ tầng cần thiết bị mạng hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.
Ứng dụng thực tế
- Kết nối các thiết bị Ethernet 10/100Mbps với hệ thống mạng truyền dẫn cáp quang.
- Mở rộng mạng LAN giữa các tủ mạng hoặc khu vực cách xa nhau bằng module SFP.
- Kết nối camera IP, máy tính và thiết bị điều khiển đến tuyến mạng quang.
- Sử dụng trong hệ thống mạng tại nhà máy, xưởng sản xuất và tủ điều khiển công nghiệp.
- Triển khai tại các vị trí sử dụng nguồn DC và yêu cầu thiết bị hoạt động trong dải nhiệt độ rộng.
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn |
IEEE802.3 10BaseT IEEE802.3u 100BaseTX IEEE802.3x điều khiển luồng và back pressure IEEE802.1d spanning tree |
|---|---|
| Cổng đồng |
Tốc độ dữ liệu: 10/100M Đầu nối: RJ45 Khoảng cách: 100m |
| Cổng quang |
SFP |
| Hiệu năng |
Phương thức xử lý: store and forward Băng thông Back: 2.8Gbps Kích thước địa chỉ MAC: 1024Kbits Kích thước bộ nhớ đệm gói tin: 512Kbit Frame: 2048bytes Độ trễ: <10us |
| Đèn LED |
Power: ON = Đã kết nối nguồn 1~4: ON = Đã kết nối cổng đồng Fiber: ON = Đã kết nối cáp quang |
| Điện & Cơ khí |
Điện áp đầu vào: 12~52 VDC, đầu vào nguồn dự phòng Bảo vệ: Dòng điện quá tải; đảo cực Đầu nối nguồn: terminal block Kích thước: 174*147*55mm; Trọng lượng: 0.4kg; |
| Môi trường |
Nhiệt độ hoạt động: -40℃~85℃ Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~85℃ Độ ẩm tương đối: 5%~95(không ngưng tụ) MTBF: 100000 giờ |



