Mô tả
Switch quang GNETCOM GNC-2118S-20 8 cổng LAN là thiết bị chuyển mạch tích hợp 8 cổng LAN RJ45 Gigabit và 1 cổng quang SC/ST, giúp kết nối nhiều thiết bị Ethernet và truyền dữ liệu qua hạ tầng cáp quang. Sản phẩm phù hợp với hệ thống camera IP, mạng văn phòng, nhà xưởng và các điểm mạng cần kết nối ở khoảng cách xa.
Thiết kế tích hợp 8 cổng LAN và 1 cổng quang
GNETCOM GNC-2118S-20 tập trung 8 kết nối LAN RJ45 cùng một giao diện quang trên một thiết bị, thuận tiện triển khai tại các khu vực có nhiều thiết bị mạng đầu cuối. Cấu hình này giúp kết nối camera IP, máy tính và các thiết bị Ethernet tương thích, đồng thời liên kết khu vực lắp đặt với mạng trung tâm qua đường truyền cáp quang.
Đèn LED trạng thái hỗ trợ theo dõi tình trạng nguồn và kết nối trong quá trình vận hành. Thiết kế vỏ kim loại giúp bảo vệ các thành phần bên trong khi lắp đặt và sử dụng trong hệ thống mạng.
Kết nối mạng qua cáp quang ở khoảng cách xa
Thiết bị hỗ trợ kết nối quang với khoảng cách truyền dẫn tham khảo lên đến 2 km đối với cáp quang Multi-mode và từ 20–80 km đối với Single-mode, tùy cấu hình giao diện quang sử dụng. Cáp quang phù hợp để liên kết các điểm mạng cách xa nhau, chẳng hạn giữa các khu vực trong nhà xưởng, các tòa nhà hoặc vị trí lắp camera với phòng giám sát.
Khi lựa chọn, cần xác định loại sợi quang, đầu nối SC/ST và khoảng cách thực tế để bảo đảm tương thích với thiết bị ở đầu bên kia. Khoảng cách truyền dẫn cụ thể phụ thuộc vào phiên bản thiết bị và cấu hình quang được sử dụng.
Khả năng kết nối Ethernet
GNETCOM GNC-2118S-20 được giới thiệu với khả năng kết nối Gigabit Ethernet, đáp ứng nhu cầu tập trung nhiều thiết bị mạng tại cùng một điểm. Thông tin tiêu chuẩn kỹ thuật được công bố gồm IEEE 802.3 10Base-T và IEEE 802.3u 100Base-TX/FX.
Khi triển khai hệ thống, nên đối chiếu tốc độ cổng LAN và giao diện quang của đúng phiên bản thiết bị, đồng thời tính toán tổng lưu lượng dữ liệu từ các thiết bị đầu cuối. Với hệ thống camera IP, số lượng camera, độ phân giải và tốc độ bit của từng luồng video đều ảnh hưởng đến băng thông cần thiết.
Ứng dụng thực tế
- Kết nối camera IP tại một khu vực và truyền dữ liệu về hệ thống giám sát qua cáp quang.
- Tập trung kết nối máy tính và thiết bị Ethernet trong văn phòng, cửa hàng hoặc nhà xưởng.
- Liên kết các điểm mạng giữa các tòa nhà hoặc khu vực cách xa nhau bằng hạ tầng cáp quang tương thích.
- Mở rộng kết nối mạng nội bộ tại vị trí cần nhiều cổng LAN và một đường truyền quang.
Điều kiện vận hành và lắp đặt
Thiết bị có công suất tiêu thụ dưới 5W, nhiệt độ hoạt động từ -10°C đến 70°C và độ ẩm hoạt động từ 5% đến 90%, không ngưng tụ. Nguồn cấp theo thông tin kỹ thuật gồm DC 5V và AC 110–260V.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra yêu cầu nguồn điện, loại đầu nối quang, loại sợi quang và khoảng cách truyền dẫn. Việc lựa chọn đúng cấu hình sẽ giúp thiết bị tương thích với hạ tầng mạng hiện có và đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế.
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEEE 802.3 10Base-T, IEEE 802.3u 100Base-TX/FX |
| Sợi cáp quang (Transfer Fiber) | Multi-mode fiber: 50/125, 62.5/125 hoặc 100/140µm Single-mode fiber: 8.3/125, 8.7/125, 9/125 hoặc 10/125µm |
| Cổng kết nối (Connector) | 01 cổng UTP RJ-45 01 cổng SC/ST |
| Khoảng cách truyền (Transmission Distance) | Multi-mode: 2km Single-mode: 20–80km |
| Điều khiển luồng (Flow Control) | Điều khiển luồng Back pressure cho chế độ full duplex IEEE 802.3x và half duplex |
| Nguồn điện (Power Supply) | DC 5V, 110–260V AC |
| Công suất tiêu thụ (Power Consumption) | < 5W |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature) | -10°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động (Operating Humidity) | 5%–90% |
| Kích thước (Dimension) | 26mm (Cao) × 70mm (Rộng) × 94mm (Sâu) |



