Mô tả
Bộ kéo dài HDMI qua cáp quang mini HO-LINK HL-H20L-4K60 là giải pháp truyền tải tín hiệu truyền hình và video chất lượng cao đi xa chuyên dụng. Với kích thước siêu nhỏ gọn cùng công nghệ chuyển đổi quang điện tích hợp thế hệ mới, thiết bị thay thế hoàn toàn các bộ kéo dài cồng kềnh truyền thống, loại bỏ triệt để hiện tượng suy hao hay nhiễu tín hiệu trên các tuyến cáp đồng kéo dài.
Truyền tải hình ảnh Ultra HD 4K60Hz không nén, không độ trễ
HL-H20L-4K60 hỗ trợ chuẩn giao tiếp HDMI 2.0 với băng thông truyền tải quang học lên tới 10Gbps và tần số Pixel Clock 340MHz. Thiết bị đáp ứng trọn vẹn khung hình độ phân giải cực cao 4K*2K (4096x2160@60Hz YUV 4:2:0 hoặc 4K30Hz RGB/YCbCr 4:4:4) với cam kết chất lượng: Không độ trễ - Không nén dữ liệu - Không suy hao tín hiệu.
Sản phẩm sử dụng bước sóng quang 1310-1550nm qua 1 sợi cáp quang Single Mode (chuẩn kết nối LC). Bên cạnh đó, thiết bị tích hợp tính năng tự động nhận dạng EDID thông minh và hỗ trợ chế độ học EDID thủ công qua nút bấm, giúp lưu giữ cấu hình hiển thị ngay cả khi mất nguồn điện đột ngột.
Tối ưu hóa thiết kế cho thi công sự kiện và công trình lưu động
Được thiết kế hướng tới sự tiện lợi tối đa cho các kỹ thuật viên truyền hình và sân khấu, HO-LINK HL-H20L-4K60 sở hữu hàng loạt cải tiến phần cứng đáng giá:
- Thiết kế dạng Stick cắm trực tiếp: Bộ phát (TX) và bộ nhận (RX) có sẵn đầu HDMI Male, cắm thẳng vào cổng HDMI của máy quay, bàn mixer hay màn hình LED mà không cần dùng thêm dây cáp nối phụ.
- Cấp nguồn linh hoạt & An toàn: Thiết bị hỗ trợ công nghệ cấp nguồn đơn phương (có thể chạy nguồn trực tiếp từ cổng HDMI phát) hoặc nguồn ngoài DC 5V. Ổ cắm nguồn DC 3.5*1.35mm có thiết kế ngàm khóa ren xoay, ngăn chặn tuyệt đối tình trạng tuột phích cắm khi thiết bị di chuyển.
- Độ bền công nghiệp: Vỏ hợp kim kẽm chắc chắn, nắp che bụi đầu quang liền khung chống thất lạc, cùng chỉ số MTBF > 100.000 giờ đảm bảo khả năng vận hành liên tục 24/7.
Giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng chuyên nghiệp
Sản phẩm đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong nhiều lĩnh vực:
- Cho thuê thiết bị âm thanh - ánh sáng, sự kiện sân khấu ngoài trời, trình chiếu màn hình LED khổ lớn.
- Truyền hình trực tiếp, phát sóng lưu động, phòng thu và xe truyền hình lưu động (OB Van).
- Trung tâm điều khiển chỉ huy, hệ thống ghép nhiều máy chiếu (Projection Mapping), hội nghị truyền hình cao cấp.
Thông số kỹ thuật
| Cáp quang (Fiber parameter) | |
|---|---|
| Bước sóng (Wavelength) | 1310-1550nm (Single fiber) |
| Tốc độ (Rate) | 10Gbps |
| Công suất phát (Transmitter power) | > -3db |
| Độ nhạy thu (Receiver sensitivity) | > -10db |
| Khoảng cách truyền (Transmission distance) | 1km (Có thể nâng cấp lên 10Km) |
| Cổng kết nối quang (Fiber connector) | LC |
| Tín hiệu HDMI (HDMI parameter) | |
| Phiên bản (Version) | HDMI 2.0 |
| Băng thông (Bandwidth) | 10.2 Gbps (Truyền dẫn hình ảnh không nén) |
| Độ phân giải (Resolution) | 4K*2K*60Hz và tương thích ngược |
| Không gian màu 4K60Hz (Color space) | YUV 4:2:0 |
| Không gian màu 4K30Hz (Color space) | RGB, YCbCr 4:4:4 / 4:2:2 / 4:2:0 |
| Tần số xung Pixel (Pixel clock) | 340MHZ |
| Giao diện vật lý (Physical interface) | HDMI Male (Đầu đực) |
| Nguồn điện (Power parameter) | |
| Nguồn cấp (Power supply) | 5V |
| Công suất tiêu thụ (Power dissipation) | < 1.5W |
| Giao diện vật lý (Physical interface) | DC 3.5*1.35mm |
| Cơ khí / Thiết kế (Mechanical parameter) | |
| Chất liệu vỏ (The shell metal) | Hợp kim kẽm (Zine-alloy) |
| Kích thước D*R*C (Dimensions) | 60*22*17mm |
| Trọng lượng tĩnh (Net weight) | 51.7g / chiếc |
| Phương thức lắp đặt (Way to install) | Cắm trực tiếp (Direct plug-in) |
| Màu sắc (Color) | Màu đen (Black) |
| Quy cách đóng gói (Package) | |
| Chất liệu hộp (Material) | Giấy Kraft |
| Kích thước đóng gói (Package size) | 210*160*46mm |
| Trọng lượng tổng (Gross weight) | 0.35KG |
| Thông số khác (Other parameter) | |
| Nhiệt độ hoạt động (Working temperature) | -20℃ ~ 70℃ |
| Nhiệt độ bảo quản (Storage temperature) | -40℃ ~ 85℃ |
| Độ ẩm (Humidity) | 0 - 95% (Không ngưng tụ) |
| Thời gian trung bình giữa các lỗi (MTBF) | > 100.000 giờ |



