Bộ chuyển đổi quang điện PoE công nghiệp GNETCOM G-IES7101FE-20 cổng RJ45 và SC

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Mã: G-IES7101FE-20

Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất cho khách hàng lẻ và đại lý

LIÊN HỆ NGAY Zalo Chat Chúng tôi sẽ phản hồi yêu cầu báo giá trong vòng 1 giờ
Bảo hành
24 tháng
Xuất xứ
China
Thương hiệu
GNETCOM

Đặc điểm nổi bật

  • 1 cổng RJ45 10/100Mbps hỗ trợ PoE, vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn cho thiết bị mạng tương thích.
  • 1 cổng quang SC duplex chuẩn 100Base-FX, hỗ trợ truyền single-mode tối đa 20km và multi-mode tối đa 2km.
  • Hỗ trợ IEEE 802.3af/at, tự động nhận diện thiết bị PoE với công suất tối đa 15.4W hoặc 30W.
  • Băng thông 1.6Gbps, tốc độ chuyển tiếp 1.2Mpps và bảng địa chỉ MAC 2K.
  • Vỏ nhôm IP40, lắp DIN rail, nguồn DC 48–57V và hoạt động trong dải nhiệt độ -40 đến 80°C.

Mô tả

Bộ chuyển đổi quang điện PoE công nghiệp GNETCOM G-IES7101FE-20 là thiết bị kết nối Ethernet qua đường truyền cáp quang, đồng thời hỗ trợ cấp nguồn PoE cho thiết bị đầu cuối. Model này được trang bị 1 cổng RJ45 10/100Mbps và 1 cổng quang SC duplex chuẩn 100Base-FX, phù hợp với các hệ thống cần mở rộng khoảng cách truyền mạng bằng cáp quang.

Kết nối Ethernet 10/100Mbps qua cáp quang

G-IES7101FE-20 có 1 cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100Mbps để kết nối với camera IP, thiết bị mạng hoặc các thiết bị Ethernet tương thích. Cổng RJ45 hỗ trợ Auto MDI/MDI-X, giúp việc kết nối cáp mạng thuận tiện mà không cần phụ thuộc vào kiểu đấu nối.

Phía quang sử dụng 1 cổng SC duplex theo chuẩn 100Base-FX với bước sóng 1310nm/1310nm. Khi sử dụng cáp quang single-mode, khoảng cách truyền tối đa đạt 20km. Với cáp quang multi-mode, khoảng cách truyền tối đa là 2km.

1 cổng RJ45 hỗ trợ PoE

Cổng RJ45 của thiết bị tích hợp chức năng PoE theo chuẩn IEEE 802.3af và IEEE 802.3at. Thiết bị có khả năng tự động nhận diện thiết bị đầu cuối AF/AT trước khi cấp nguồn, giúp kết nối thuận tiện với các thiết bị PoE tương thích.

Công suất PoE tối đa đạt 15.4W theo IEEE 802.3af và 30W theo IEEE 802.3at. Điện áp đầu ra PoE là DC 48V, sử dụng kiểu cấp nguồn End-span và hỗ trợ Mid-span tùy chọn.

Hiệu năng đáp ứng kết nối 10/100Mbps

Thiết bị có băng thông 1.6Gbps, bộ nhớ đệm gói tin 1Mbit và tốc độ chuyển tiếp 1.2Mpps. Bảng địa chỉ MAC hỗ trợ tối đa 2K địa chỉ, đáp ứng nhu cầu truyền dữ liệu trong các hệ thống Ethernet kết nối qua cáp quang.

G-IES7101FE-20 hỗ trợ điều khiển luồng với back pressure cho half duplex và IEEE 802.3x pause frame cho full duplex, giúp duy trì khả năng truyền dữ liệu ổn định khi lưu lượng mạng thay đổi.

Thiết kế công nghiệp, lắp đặt DIN rail

Thiết bị sử dụng vỏ nhôm đạt cấp bảo vệ IP40 và được thiết kế để lắp trên DIN rail. Đây là kiểu lắp đặt phù hợp với tủ mạng, tủ điều khiển, tủ camera và các hệ thống thiết bị cần bố trí gọn gàng trong môi trường công nghiệp.

Hệ thống LED riêng cho nguồn, đường truyền quang và Ethernet giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra trạng thái hoạt động. Thiết bị sử dụng nguồn vào DC 48–57V dạng nguồn dự phòng.

Khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt

G-IES7101FE-20 hỗ trợ nhiệt độ hoạt động từ -40 đến 80°C và nhiệt độ lưu trữ từ -40 đến 80°C. Thiết bị cũng có khả năng chống xung điện áp ±4KV và đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp liên quan đến tương thích điện từ, chống nhiễu và bảo vệ thiết bị.

Ứng dụng của GNETCOM G-IES7101FE-20

  • Kết nối camera IP qua cáp quang, đồng thời cấp nguồn PoE cho camera tương thích.
  • Mở rộng mạng Ethernet đến các vị trí xa bằng đường truyền cáp quang single-mode hoặc multi-mode.
  • Sử dụng trong hệ thống giám sát, nhà xưởng và các khu vực cần kết nối mạng qua cáp quang.
  • Lắp đặt trong tủ mạng, tủ điều khiển hoặc các điểm mạng sử dụng thiết bị DIN rail.
  • Kết nối các thiết bị Ethernet tại những vị trí không thuận tiện kéo cáp mạng trực tiếp, với dữ liệu truyền qua cổng SC và nguồn cấp qua cổng RJ45 PoE.

Thông số kỹ thuật

Thông số Chi tiết
Model G-IES7101FE-20
Cổng mạng 1 x RJ45 10/100Mbps, Auto MDI/MDI-X
Cổng quang 1 x SC duplex, 100Base-FX
Loại sợi quang Single-mode tối đa 20km; Multi-mode tối đa 2km
Bước sóng quang 1310nm/1310nm
Chuẩn PoE IEEE 802.3af / IEEE 802.3at
Số cổng PoE 1 cổng
Công suất PoE Tối đa 15.4W theo IEEE 802.3af; tối đa 30W theo IEEE 802.3at
Phát hiện PoE Tự động nhận diện thiết bị AF/AT
Điện áp đầu ra PoE DC 48V
Phân bổ chân nguồn PoE 1/2+; 3/6-
Kiểu cấp nguồn PoE End-span; Mid-span tùy chọn
Băng thông 1.6Gbps
Bộ nhớ đệm gói tin 1Mbit
Tốc độ chuyển tiếp gói tin 1.2Mpps
Bảng địa chỉ MAC 2K
Lắp đặt DIN rail
Điều khiển luồng Back pressure cho half duplex; IEEE 802.3x pause frame cho full duplex
Vỏ thiết bị Nhôm, IP40
Đèn LED Power: Đỏ; Fiber: Xanh lá; Ethernet: Vàng
Nguồn vào DC 48–57V, nguồn dự phòng
Chống xung điện ±4KV
Giao thức mạng IEEE 802.3 10BASE-T; IEEE 802.3i 10BASE-T; IEEE 802.3u 100BASE-TX/FX; IEEE 802.3ab 1000BASE-T; IEEE 802.3z 1000BASE-X; IEEE 802.3x
Cáp mạng 10BASE-T: Cat3, Cat4, Cat5 UTP ≤100m; 100BASE-TX: Cat5 hoặc cao hơn UTP ≤100m
Tiêu chuẩn công nghiệp FCC CFR47 Part 15; EN55032 Class A; IEC61000-4-2 (ESD): ±8kV tiếp xúc, ±12kV không khí; IEC61000-4-3 (RS): 10V/m (80–1000MHz); IEC61000-4-5 (Surge): cổng nguồn ±2kV/DM, ±4kV/CM; cổng dữ liệu ±2kV; IEC61000-4-6 (CS): 3V (10kHz–150kHz), 10V (150kHz–80MHz); IEC61000-4-16: 30V liên tục, 300V trong 1 giây
Chứng nhận CE, FCC, RoHS
Kích thước (W x D x H) 118 x 86 x 33.5 mm
Trọng lượng Thiết bị: 0.3kg; đóng gói: 0.4kg
Nhiệt độ hoạt động -40 đến 80°C
Nhiệt độ lưu trữ -40 đến 80°C
Độ ẩm tương đối 0%–95%, không ngưng tụ