Mô tả
Switch công nghiệp GNETCOM G-IESD08G là thiết bị chuyển mạch Ethernet công nghiệp được thiết kế với 8 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-TX, đáp ứng nhu cầu xây dựng hệ thống mạng tốc độ cao, ổn định và hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp.
Với thiết kế nhỏ gọn, vỏ nhôm IP40 chắc chắn cùng khả năng lắp đặt DIN Rail, G-IESD08G là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống tự động hóa, nhà máy sản xuất, tủ điều khiển công nghiệp, hệ thống giám sát và các ứng dụng IoT công nghiệp.
Hiệu suất chuyển mạch Gigabit mạnh mẽ
GNETCOM G-IESD08G được trang bị 8 cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps với khả năng tự động nhận dạng MDI/MDI-X, giúp việc kết nối các thiết bị mạng trở nên đơn giản và linh hoạt.
Thiết bị cung cấp băng thông chuyển mạch lên đến 16Gbps, tốc độ chuyển tiếp gói tin 15Mpps, bộ nhớ đệm 2Mbit và bảng địa chỉ MAC 4K, đảm bảo khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng trong các hệ thống mạng có lưu lượng lớn.
Thiết kế chuyên dụng cho môi trường công nghiệp
Khác với các dòng Switch mạng thông thường, G-IESD08G được thiết kế để hoạt động ổn định trong điều kiện công nghiệp với vỏ nhôm đạt chuẩn IP40, khả năng chống nhiễu và chịu được môi trường nhiệt độ rộng từ -40°C đến 80°C.
Thiết bị hỗ trợ gắn DIN Rail, giúp kỹ thuật viên dễ dàng triển khai trong tủ điện công nghiệp, tủ điều khiển hoặc các hệ thống mạng phân tán.
Nguồn cấp linh hoạt và độ tin cậy cao
Switch công nghiệp GNETCOM G-IESD08G hỗ trợ nguồn DC 12-52V với khả năng sử dụng nguồn dự phòng (Redundant Power), giúp tăng tính ổn định và hạn chế gián đoạn khi hệ thống gặp sự cố nguồn cấp.
Thiết bị tích hợp tính năng bảo vệ chống xung điện với mức CM ±4KV và DM ±2KV, giúp bảo vệ hệ thống trước các tác động từ môi trường điện công nghiệp.
Ứng dụng của Switch công nghiệp GNETCOM G-IESD08G
- Mạng Ethernet trong nhà máy sản xuất.
- Hệ thống điều khiển tự động hóa công nghiệp.
- Kết nối Camera IP và hệ thống giám sát.
- Mạng truyền thông PLC, SCADA.
- Hệ thống IoT công nghiệp.
- Các ứng dụng yêu cầu thiết bị mạng hoạt động ổn định 24/7.
Thông số kỹ thuật
| Model | G-IESD08G |
|---|---|
| Cổng 10/100/1000BASE-TX | 8 cổng RJ45 hỗ trợ Auto-MDI / MDI-X |
| Thông số hiệu năng |
Băng thông: 16Gbps Bộ nhớ đệm gói tin: 2Mbit Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 15Mpps Bảng địa chỉ MAC: 4K |
| Lắp đặt | DIN Rail |
| Kích thước Frame tối đa | Kích thước gói tin 9000 bytes |
| Điều khiển luồng | Back pressure cho Half Duplex, IEEE 802.3x Pause Frame cho Full Duplex |
| Vỏ bảo vệ | Vỏ nhôm IP40 |
| Đèn LED trạng thái |
Power: Đỏ Ethernet: Vàng |
| Nguồn cấp đầu vào | 12 đến 52V DC hỗ trợ nguồn dự phòng (Redundant Power) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5W |
| Bảo vệ chống xung điện | CM ±4KV, DM ±2KV |
| Giao thức mạng |
IEEE802.3 10BASE-T; IEEE802.3i 10Base-T; IEEE802.3u 100Base-TX/FX; IEEE802.3ab 1000Base-T; IEEE802.3z 1000Base-X; IEEE802.3x |
| Cáp mạng hỗ trợ |
10BASE-T: Cat3, Cat4, Cat5 UTP (≤100 mét) 100BASE-TX: Cat5 hoặc cao hơn UTP (≤100 mét) 1000BASE-TX: Cat6 hoặc cao hơn UTP (≤100 mét) |
| Tiêu chuẩn công nghiệp |
FCC CFR47 Part 15, EN55032 Class A IEC61000-4-2 (ESD): ±8kV (contact), ±12kV (air) IEC61000-4-3 (RS): 10V/m (80~1000MHz) IEC61000-4-4 (EFT): Power Port ±4kV; Data Port ±2kV IEC61000-4-5 (Surge): Power Port ±2kV/DM, ±4kV/CM; Data Port ±2kV IEC61000-4-6 (CS): 3V (10kHz-150kHz); 10V (150kHz-80MHz) IEC61000-4-16 (Common Mode Conduction): 30V (cont.), 300V (1s) |
| MTBF | 300.000 giờ |
| Kích thước (W × D × H) | 143.7 × 103 × 47.7 mm |
| Trọng lượng |
Trọng lượng sản phẩm: 0.52KG Trọng lượng đóng gói: 0.62KG |
| Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ hoạt động: -40~80°C Nhiệt độ lưu trữ: -40~80°C Độ ẩm tương đối: 5%~95% (không ngưng tụ) |



