Mô tả
Switch quản lý Layer 2 GNETCOM GW-S1608MG là thiết bị chuyển mạch mạng Gigabit chuyên dụng dành cho các hệ thống mạng doanh nghiệp, văn phòng, camera IP và các ứng dụng yêu cầu khả năng quản lý linh hoạt.
Thiết bị được trang bị 8 cổng LAN Gigabit Ethernet tốc độ 10/100/1000Mbps cùng 2 cổng SFP hỗ trợ tốc độ 100/1000Mbps, mang đến khả năng kết nối linh hoạt giữa các thiết bị mạng sử dụng cáp đồng và cáp quang.
GNETCOM GW-S1608MG hỗ trợ quản lý Layer 2 thông qua Console CLI và giao diện Web Manage, cho phép người quản trị dễ dàng cấu hình, kiểm tra trạng thái hoạt động và tối ưu hiệu suất hệ thống mạng.
Hiệu suất chuyển mạch mạnh mẽ
Với băng thông chuyển mạch 56Gbps, tốc độ chuyển tiếp 14.44Mpps, bảng địa chỉ MAC 8K và bộ nhớ đệm 4.1M, Switch GW-S1608MG đáp ứng tốt nhu cầu truyền tải dữ liệu tốc độ cao khi có nhiều thiết bị truy cập cùng lúc.
Kết nối LAN và cáp quang linh hoạt
Hai cổng SFP Gigabit cho phép kết nối với module quang để mở rộng hệ thống mạng, phù hợp triển khai tại các văn phòng, doanh nghiệp, nhà máy hoặc hệ thống cần truyền dẫn ổn định giữa nhiều khu vực.
Quản lý mạng chuyên nghiệp
Thông qua giao diện Web Manage và Console CLI, thiết bị hỗ trợ quản trị viên kiểm soát hệ thống mạng hiệu quả hơn, thuận tiện trong việc cấu hình và bảo trì so với các dòng switch không quản lý.
Thiết kế ổn định, tiết kiệm năng lượng
Switch GNETCOM GW-S1608MG sở hữu thiết kế kim loại chắc chắn, kích thước 210 × 140 × 45mm, trọng lượng 1.2kg, sử dụng nguồn AC110-240V và mức tiêu thụ điện dưới 15W, phù hợp triển khai liên tục trong nhiều môi trường mạng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | GW-S1608MG |
| Loại thiết bị | Switch quản lý Layer 2 |
| Cổng kết nối |
8 cổng LAN 10/100/1000Mbps 2 cổng SFP 100/1000Mbps |
| Quản lý | Console (CLI), Web Manage |
| Cổng Reset | 1 × Reset |
| Băng thông chuyển mạch | 56Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin | 14.44Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K |
| Bộ nhớ đệm | 4.1M |
| Nhiệt độ hoạt động | -10~50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20~70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10%~90% RH, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5%~95% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước thiết bị | 210 × 140 × 45mm |
| Trọng lượng | 1.2Kg |
| Nguồn cấp | AC110~240V, 50-60Hz |
| Công suất tiêu thụ | <15W |



