Mô tả
Switch mạng GNETCOM GW-S1605EG là thiết bị chia mạng Gigabit 5 cổng được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kết nối Ethernet tốc độ cao cho gia đình, văn phòng và các hệ thống mạng doanh nghiệp nhỏ. Thiết bị hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps trên tất cả các cổng LAN, giúp truyền tải dữ liệu nhanh chóng và ổn định.
GNETCOM GW-S1605EG được trang bị 4 cổng LAN Gigabit RJ45 và 1 cổng LAN Uplink Gigabit, cho phép kết nối nhiều thiết bị mạng như máy tính, camera IP, máy in mạng, Access Point và các thiết bị Ethernet khác.
Kết nối Gigabit tốc độ cao
Switch hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet với băng thông chuyển mạch 10Gbps, tốc độ chuyển tiếp gói tin 7.2Mpps và bảng địa chỉ MAC 2K. Thiết bị đảm bảo khả năng truyền tải dữ liệu mượt mà khi sử dụng các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn như chia sẻ dữ liệu nội bộ, truyền tải video và kết nối thiết bị mạng.
Hoạt động ổn định và dễ sử dụng
GNETCOM GW-S1605EG sử dụng cơ chế Store and Forward (Full Wire Speed), giúp xử lý dữ liệu chính xác trước khi chuyển tiếp, giảm thiểu lỗi trong quá trình truyền tải. Các cổng RJ45 hỗ trợ Auto-Negotiation giúp thiết bị tự động nhận diện tốc độ kết nối phù hợp.
Thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt linh hoạt
Với kích thước nhỏ gọn chỉ 88 x 83 x 25mm, switch có thể dễ dàng đặt trên bàn làm việc hoặc trong các không gian hạn chế. Thiết kế không yêu cầu cấu hình phức tạp, chỉ cần kết nối cáp mạng là có thể sử dụng ngay.
Ứng dụng của Switch GNETCOM GW-S1605EG
- Mở rộng hệ thống mạng LAN gia đình.
- Kết nối máy tính, máy in, camera IP và thiết bị mạng trong văn phòng.
- Triển khai mạng cho cửa hàng, phòng làm việc, doanh nghiệp nhỏ.
- Kết nối các thiết bị Ethernet cần tốc độ Gigabit ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | GW-S1605EG |
| Loại thiết bị | Switch mạng Gigabit 5 cổng |
| Số lượng cổng LAN |
4 cổng RJ45 10/100/1000Base-TX 1 cổng RJ45 Uplink 10/100/1000Base-TX |
| Tốc độ cổng mạng | 10/100/1000Mbps Auto-Negotiation |
| Chuẩn mạng hỗ trợ |
IEEE 802.3 IEEE 802.3i 10BASE-T IEEE 802.3u 100BASE-TX IEEE 802.3ab 1000BASE-T |
| Phương thức chuyển tiếp | Store and Forward (Full Wire Speed) |
| Băng thông chuyển mạch | 10Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin | 7.2Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 2K |
| Bộ nhớ đệm Buffer | 2.5K |
| Khoảng cách truyền tải |
10BASE-T: Cat3/4/5 UTP (≤250m) 100BASE-TX: Cat5 hoặc cao hơn UTP (≤150m) 1000BASE-TX: Cat6 hoặc cao hơn UTP (≤150m) |
| Công suất tiêu thụ | ≤5W (chế độ chờ) |
| Đèn LED |
Power LED Port 1-5: Link LED hỗ trợ 10/100/1000Mbps |
| Nguồn cấp | Adapter ngoài DC 12V 0.5A |
| Nhiệt độ hoạt động / Độ ẩm | -10℃ đến +55℃, 5%~90% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ / Độ ẩm | -40℃ đến +75℃, 5%~95% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước sản phẩm | 88mm x 83mm x 25mm |
| Kích thước đóng gói | 105mm x 105mm x 63mm |
| Trọng lượng |
Trọng lượng sản phẩm: 0.2kg Trọng lượng đóng gói: 0.3kg |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn (Desktop) |
| Bảo vệ chống sét |
3KV 8/20us IP30 |



