Mô tả
Switch mạng GNETCOM GW-S1618CGU 16 cổng LAN Gigabit + 2 cổng SFP
GNETCOM GW-S1618CGU là dòng switch mạng Gigabit không quản lý, được thiết kế dành cho các hệ thống mạng cần tốc độ truyền tải cao, kết nối ổn định và khả năng mở rộng linh hoạt. Thiết bị được trang bị 16 cổng RJ45 Gigabit 10/100/1000Mbps kết hợp với 2 cổng SFP Gigabit, đáp ứng nhu cầu triển khai mạng LAN doanh nghiệp, camera IP và các hệ thống truyền dữ liệu tốc độ cao.
Hiệu suất truyền tải Gigabit mạnh mẽ
Switch GNETCOM GW-S1618CGU hỗ trợ chuyển mạch với băng thông 18Gbps, sử dụng cơ chế xử lý Store-and-Forward giúp kiểm tra và truyền tiếp dữ liệu chính xác, giảm lỗi trong quá trình truyền tải. Thiết bị hỗ trợ tốc độ chuyển tiếp gói tin lên đến 11.9Mpps, đảm bảo khả năng hoạt động ổn định khi nhiều thiết bị truy cập đồng thời.
Kết nối linh hoạt với cổng SFP quang
Hai khe cắm 1000Mbps SFP cho phép kết nối với các module quang Single Mode hoặc Multi Mode, giúp mở rộng khoảng cách truyền dẫn và kết nối giữa các khu vực mạng khác nhau. Đây là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp, hệ thống camera giám sát và các mô hình mạng cần đường truyền quang ổn định.
Thiết kế bền bỉ, dễ triển khai
GW-S1618CGU có thiết kế dạng desktop, hỗ trợ treo tường hoặc lắp đặt trong tủ rack 19 inch 1U. Thiết bị hoạt động trong dải nhiệt độ từ -20°C đến +55°C, đáp ứng tốt môi trường văn phòng và hệ thống mạng chuyên nghiệp.
Ứng dụng của Switch GNETCOM GW-S1618CGU
- Mạng LAN doanh nghiệp, văn phòng, trường học.
- Hệ thống camera IP cần nhiều cổng kết nối Gigabit.
- Kết nối uplink quang giữa các tầng hoặc khu vực mạng.
- Mở rộng hệ thống mạng nội bộ tốc độ cao.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | GW-S1618CGU |
| Tên sản phẩm | Switch mạng 18 cổng 10/100/1000Mbps |
| Cổng kết nối |
16 x cổng RJ45 10/100/1000Mbps 2 x cổng SFP 1000Mbps |
| Tính năng |
Truyền tải Gigabit non-blocking, đảm bảo kết nối mạng ổn định. Hỗ trợ tự học và cập nhật địa chỉ MAC. |
| Chuẩn giao thức mạng |
IEEE 802.3 10BASE-T IEEE 802.3i 10Base-T IEEE 802.3u 100Base-TX IEEE 802.3ab 1000Base-T IEEE 802.3x |
| Truyền dẫn cáp xoắn đôi |
10BASE-T: Cat5 UTP (≤100m) 100BASE-TX: Cat5 hoặc cao hơn UTP (≤100m) 1000BASE-T: Cat5 hoặc cao hơn UTP (≤100m) |
| Đặc tính cổng Ethernet | 10/100/1000Base-T(X), tự động nhận diện tốc độ, Full/Half Duplex, MDI/MDI-X tự thích ứng |
| Phương thức chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| Tốc độ chuyển tiếp | 11.9Mpps |
| Băng thông chuyển mạch | 18Gbps |
| Bộ nhớ đệm | 4M |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K |
| Chuẩn giao thức hỗ trợ | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z |
| Công suất tiêu thụ | < 6W |
| Nguồn điện | 6W (nguồn tích hợp bên trong) |
| Kích thước | 490 x 262 x 47mm (Dài x Rộng x Cao) |
| Nhiệt độ hoạt động / Độ ẩm | -20~+55°C, 5%~90% RH không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ / Độ ẩm | -40~+75°C, 5%~95% RH không ngưng tụ |
| Phương thức lắp đặt | Để bàn, treo tường, lắp tủ rack 19 inch 1U |
| Bảo vệ |
IEC61000-4-2(ESD): ±8kV tiếp xúc, ±15kV phóng điện không khí IEC61000-4-5 (Surge): Nguồn CM±4kV/DM±2kV; Cổng ±4kV |
| Chứng nhận | CCC; CE; CE/LVD EN60950; FCC Part 15 Class B; RoHS |
| Bảo hành | 2 năm |



