Switch GNETCOM GW-S1650CG 48 cổng Gigabit 4 SFP

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Mã: GW-S1650CG

Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất cho khách hàng lẻ và đại lý

LIÊN HỆ NGAY Zalo Chat Chúng tôi sẽ phản hồi sớm nhất
Bảo hành
24 tháng
Xuất xứ
China
Thương hiệu
GNETCOM
Loại Switch
Unmanaged

Đặc điểm nổi bật

  • 48 cổng RJ45 Gigabit hỗ trợ 10/100/1000Mbps và 4 cổng SFP cho kết nối uplink quang.
  • Băng thông chuyển mạch 32Gbps, tốc độ chuyển tiếp 107.14Mpps, hỗ trợ truyền tải Gigabit Non-blocking.
  • Hỗ trợ tự học và cập nhật địa chỉ MAC, bảng địa chỉ MAC 32K và bộ nhớ đệm 32M.
  • Nguồn switching tích hợp bên trong, công suất tiêu thụ tối đa dưới 25W.
  • Hỗ trợ đặt bàn, treo tường hoặc lắp tủ rack 19 inch 1U.

Mô tả

Switch GNETCOM GW-S1650CG 48 cổng Gigabit 4 SFP là thiết bị chuyển mạch dành cho hệ thống mạng cần nhiều cổng kết nối Gigabit và khả năng uplink qua cáp quang. Thiết bị trang bị 48 cổng RJ45 10/100/1000Mbps cùng 4 cổng SFP 10/100/1000Mbps, phù hợp triển khai cho mạng LAN doanh nghiệp, văn phòng, hệ thống camera IP và hạ tầng mạng nội bộ.

Kết nối Gigabit và 4 cổng SFP

Các cổng RJ45 hỗ trợ tự động nhận diện tốc độ 10/100/1000Mbps, Full/Half Duplex và MDI/MDI-X. Bốn cổng SFP hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps, cho phép sử dụng module quang phù hợp để kết nối với hệ thống cáp quang hoặc làm đường uplink giữa các thiết bị mạng.

Thiết bị hỗ trợ truyền tải Gigabit Non-blocking với băng thông chuyển mạch 32Gbps và tốc độ chuyển tiếp 107.14Mpps. Cấu hình này phù hợp với các hệ thống cần kết nối nhiều thiết bị mạng và yêu cầu đường truyền Gigabit ổn định.

Tự học và cập nhật địa chỉ MAC

GW-S1650CG hỗ trợ tự học và cập nhật địa chỉ MAC. Bảng địa chỉ MAC có dung lượng 32K cùng bộ nhớ đệm 32M, đáp ứng nhu cầu chuyển tiếp dữ liệu trong hệ thống có số lượng lớn thiết bị kết nối.

Thiết kế phù hợp triển khai mạng

Sản phẩm sử dụng nguồn switching tích hợp bên trong, hoạt động với nguồn AC 100–240V, 50–60Hz. Công suất tiêu thụ dưới 5W ở chế độ chờ và dưới 25W khi tải đầy.

Kích thước 440 × 290 × 45mm cho phép triển khai theo nhiều phương thức như đặt bàn, treo tường hoặc lắp đặt trong tủ rack 19 inch 1U. Thiết bị hỗ trợ hoạt động ở nhiệt độ -20°C đến +55°C và độ ẩm 5%–90% RH không ngưng tụ.

Ứng dụng thực tế

  • Mạng LAN doanh nghiệp và văn phòng cần số lượng lớn cổng kết nối Gigabit.
  • Kết nối máy tính, máy chủ, thiết bị lưu trữ và các thiết bị mạng trong cùng hệ thống.
  • Hệ thống camera IP cần tập trung nhiều đường truyền mạng về switch.
  • Mạng nội bộ tại nhà máy, trường học, khu công nghiệp và các công trình.
  • Kết nối uplink với hệ thống cáp quang thông qua các cổng SFP.

Thông số kỹ thuật

Model GW-S1650CG
Tên sản phẩm Switch 48 cổng 10/100/1000M
Giao diện 48 × cổng RJ45 10/100/1000Mbps tự động nhận diện + 4 × cổng SFP 10/100/1000M (Auto MDI/MDIX)
Tính năng Truyền tải Gigabit Non-blocking, duy trì kết nối mạng ổn định.
Hỗ trợ tự học và cập nhật địa chỉ MAC.
Giao thức mạng IEEE 802.3 10BASE-T; IEEE 802.3i 10Base-T;
IEEE 802.3u 100Base-TX;
IEEE 802.3ab 1000Base-T;
IEEE 802.3x
Truyền dẫn cáp xoắn đôi 10BASE-T: Cat5 UTP (≤100 mét)
100BASE-TX: Cat5 hoặc cao hơn UTP (≤100 mét)
1000BASE-T: Cat5 hoặc cao hơn UTP (≤100 mét)
Đặc tính cổng Ethernet Tự động nhận diện 10/100/1000Base-T(X), Full/Half Duplex, MDI/MDI-X tự động thích ứng
Băng thông chuyển mạch 32Gbps
Phương thức chuyển tiếp Lưu trữ và chuyển tiếp (Store-and-Forward)
Tốc độ chuyển tiếp 107.14Mpps
Bộ nhớ đệm 32M
Bảng địa chỉ MAC 32K
Công suất tiêu thụ Chờ: <5W; Tải đầy: <25W
Đèn LED Đèn nguồn: PWR (Xanh lá);
Đèn mạng: 1–48 (Link/Act) (Xanh lá), 49–52 (Link/Act) (Xanh lá)
Nguồn điện Nguồn switching tích hợp, AC 100–240V, 50–60Hz
Kích thước 440 × 290 × 45mm (D × R × C)
Trọng lượng Net / Gross <4.0kg / <4.5kg
Nhiệt độ / Độ ẩm hoạt động -20°C ~ +55°C; 5% ~ 90% RH, không ngưng tụ
Nhiệt độ / Độ ẩm lưu trữ -40°C ~ +75°C; 5% ~ 95% RH, không ngưng tụ
Phương thức lắp đặt Đặt bàn, treo tường, lắp đặt trong tủ rack 19 inch 1U
Bảo vệ IEC 61000-4-2 (ESD): ±8kV phóng điện tiếp xúc, ±15kV phóng điện qua không khí
IEC 61000-4-5 (Bảo vệ chống sét/Surge): Nguồn: CM ±4kV/DM ±2kV; Cổng: ±4kV
Chứng nhận CCC; CE Mark, Commercial; CE/LVD EN60950; FCC Part 15 Class B; RoHS