Mô tả
Tại các công trình giám sát an ninh quy mô lớn, khu công nghiệp hay hạ tầng giao thông, việc cấp nguồn đồng thời cho hàng loạt camera IP và thiết bị đầu cuối ở vị trí xa luôn là thách thức lớn. Giải pháp kết hợp giữa khả năng truyền tải dữ liệu tốc độ cao, cấp nguồn PoE công suất lớn và giao thức quản trị Layer 2 tập trung giúp tối ưu chi phí thi công, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu lắp đặt dây nguồn riêng biệt.
Sở hữu 16 cổng RJ45 chuẩn gigabit tích hợp PoE+ cùng 4 khe cắm SFP 1.25G Uplink, thiết bị cho phép kết nối linh hoạt tới các phân đoạn mạng cáp quang khoảng cách xa. Bảng địa chỉ MAC 8K cùng khả năng xử lý khung dữ liệu lớn Jumbo Frame lên tới 10240 bytes đảm bảo mọi luồng hình ảnh độ phân giải cao được truyền về trung tâm mượt mà, không giật lag.
Chuẩn công nghiệp siêu bền và hệ thống nguồn dự phòng an toàn
Được thiết kế chuyên biệt cho môi trường vận hành khắc nghiệt, thiết bị trang bị vỏ hợp kim nhôm IP40 tản nhiệt tự nhiên không quạt, hạn chế tối đa nguy cơ hỏng hóc do bám bụi bẩn hay độ ẩm cao. Kiểu dáng nhỏ gọn (166 x 137 x 68.5 mm) tối ưu không gian khi lắp đặt trên thanh ray DIN-Rail trong các tủ điện ngoài trời.
- Cấp nguồn PoE thông minh: Cung cấp công suất chuẩn IEEE 802.3af (15.4W) và IEEE 802.3at (30W) trên từng cổng, tự động phát hiện và phân bổ điện áp DC 48V an toàn cho thiết bị nhận nguồn.
- Nguồn kép dự phòng Redundant Power: Tích hợp 2 đầu vào nguồn DC 48-57V độc lập, đảm bảo hệ thống vận hành liên tục 24/7 ngay cả khi một nhánh nguồn gặp sự cố.
- Bảo vệ tĩnh điện và xung sét vượt trội: Tăng cường mạch bảo vệ chống xung sét đột biến CM ±4kV / DM ±2kV cùng khả năng chịu tĩnh điện IEC 61000-4-2 (tiếp xúc ±8kV, không khí ±12kV).
- Dải nhiệt độ vận hành rộng: Hoạt động bền bỉ trong điều kiện môi trường biến động khắc nghiệt từ -40°C đến 80°C.
Ứng dụng thực tế của thiết bị chuyển mạch PoE công nghiệp Layer 2
Với số lượng cổng PoE lớn và kết nối quang dự phòng linh hoạt, sản phẩm đáp ứng hoàn hảo cho nhiều dự án hạ tầng mạng hiện đại:
- Hệ thống giám sát an ninh diện rộng: Cấp nguồn và truyền dữ liệu trực tiếp cho 16 camera IP PTZ, camera AI tại các khu công nghiệp, kho bãi và đô thị.
- Hạ tầng Wi-Fi công nghiệp: Kết nối và cấp nguồn cho các bộ phát Wi-Fi AP công suất cao tại nhà xưởng, cảng biển và bến xe.
- Giao thông thông minh (ITS): Tích hợp trong các tủ điều khiển ven đường để gom dữ liệu camera phạt nguội, cảm biến đếm xe và bảng điện tử LED.
- Tự động hóa nhà máy: Kết nối mạng lưới cảm biến, máy quét mã vạch và các bộ điều khiển trung tâm trong dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống kiểm soát ra vào (Access Control): Cấp nguồn cho các thiết bị đầu đọc thẻ, máy chấm công khuôn mặt và chuông cửa màn hình IP.
Thông số kỹ thuật
| Model | G-IES416GS-M-SFP |
|---|---|
| Cổng Gigabit (1000Base-TX) | 16 cổng RJ-45 hỗ trợ tự động MDI/MDI-X |
| Thông số PoE |
Chuẩn PoE: IEEE802.3af / IEEE802.3at Cổng PoE: Hỗ trợ cổng 1-16 (tối đa) Công suất nguồn ra: Tối đa 15.4W (IEEE 802.3af), Tối đa 30W (IEEE 802.3at) Tự động phát hiện thiết bị af/at Điện áp đầu ra: DC 48V Cấu hình chân nguồn: 1/2+; 3/6- Loại nguồn: End-span (Tùy chọn Mid-span) |
| Cổng Quang Uplink | 4 khe cắm SFP Gigabit |
| Thông số hiệu suất | Băng thông: 40Gbps Bộ nhớ đệm gói tin: 12Mbit Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 29.76Mpps Bảng địa chỉ MAC: 8K |
| Kiểu lắp đặt | Gá thanh ray DIN rail |
| Kích thước khung tối đa | 10240 bytes |
| Điều khiển luồng | Back pressure cho chế độ bán song công (half duplex), IEEE 802.3x pause frame cho chế độ song công hoàn toàn (full duplex) |
| Vỏ bảo vệ | Vỏ hợp kim nhôm IP40 |
| Đèn LED hiển thị | Nguồn (Power): Đỏ Quang (Fiber): Link 2 (Xanh lá) Ethernet: Vàng |
| Nguồn điện đầu vào | Nguồn dự phòng 48 đến 57V DC |
| Công suất tiêu thụ | < 10W |
| Bảo vệ chống sét | CM ±4KV, DM ±2KV |
| Giao thức mạng | IEEE802.3 10BASE-T; IEEE802.3i 10Base-T; IEEE802.3u; 100Base-TX/FX; IEEE802.3ab 1000Base-T; IEEE802.3z 1000Base-X; IEEE802.3x; |
| Cáp mạng hỗ trợ | 10BASE-T: Cat3, 4, 5 UTP (≤100 mét) 100BASE-TX: Cat5 hoặc cao hơn UTP (≤100 mét) 1000BASE-TX: Cat6 hoặc cao hơn UTP (≤100 mét) |
| Tiêu chuẩn công nghiệp | FCC CFR47 Part 15, EN55032, Class A IEC61000-4-2 (ESD): ±8kV (tiếp xúc), ±12kV (không khí) IEC61000-4-3 (RS): 10V/m (80~1000MHz) IEC61000-4-4 (EFT): Cổng nguồn: ±4kV; Cổng dữ liệu: ±2kV IEC61000-4-5 (Surge): Cổng nguồn: ±2kV/DM, ±4kV/CM; Cổng dữ liệu: ±2kV IEC61000-4-6 (CS): 3V (10kHz-150kHz); 10V (150kHz-80MHz) IEC61000-4-16 (Dẫn truyền chế độ chung): 30V (liên tục), 300V (1s) |
| Thời gian hoạt động (MTBF) | 300.000 giờ |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 166 × 137 × 68.5 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng sản phẩm: 1.18 KG Trọng lượng đóng gói: 1.3 KG |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 80℃ ; Nhiệt độ lưu trữ: -40 ~ 80℃ Độ ẩm tương đối: 5% ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Các tính năng quản lý của switch managed 16 cổng poe chuẩn công nghiệp GNETCOM G-IES416GS-M-SFP | |
| Tính năng cổng | Điều khiển luồng IEEE 802.3x Bộ đếm giao diện Chống bão mạng (Storm Control) |
| Gộp cổng (Link Aggregation) | Static Aggregation (Gộp tĩnh) Dynamic Aggregation, LACP (Gộp động) Hỗ trợ tối đa 4 nhóm gộp, mỗi nhóm tối đa 8 cổng Cân bằng tải (Load balancing) |
| Bảng địa chỉ MAC | Địa chỉ MAC tĩnh Ràng buộc MAC (MAC Binding) |
| Gương cổng (Mirroring) | Dựa trên cổng Gương một-đối-một, Gương nhiều-đối-một |
| Giao thức cây khung (Spanning Tree) | IEEE802.1d STP IEEE802.1w RSTP IEEE802.1s MSTP |
| Vòng lặp ERPS (G.8032) | Single Ring, Sub-Ring, Multi-Ring Thời gian phục hồi < 50ms |
| LLDP | LLDP LLDP-MED |
| Bảo vệ chống lặp vòng (Loop Protection) | Có hỗ trợ |
| VLAN | 4094 VLAN VLAN dựa trên cổng GVRP |
| VLAN theo giao thức | VLAN dựa trên MAC VLAN dựa trên dải IP Subnet Voice VLAN (VLAN thoại) |
| Cách ly cổng (Port Isolate) | Có hỗ trợ |
| IGMP Snooping | IGMP V1 Snooping IGMP V2 Snooping IGMP V3 Snooping Kiểm tra cổng nguồn (Source Port Check) Thoát nhanh IGMP (IGMP Fast Leave) Bộ lọc IGMP |
| MLD Snooping | MLD V1 Snooping MLD V2 Snooping Kiểm tra cổng nguồn (Source Port Check) Thoát nhanh MLD (MLD Fast Leave) Bộ lọc MLD |
| Bảo mật (Security) | |
| ACL (Kiểm soát truy cập) | ACL (IP Standard ACL), IPv4/IPv6 MAC extend ACL IP extend ACL Khớp trường L2, L3, L4 Ghi log, chuyển hướng (redirection), phản chiếu (mirroring), giới hạn tốc độ |
| QoS (Chất lượng dịch vụ) | Phân loại QoS, Đánh dấu lại (Remarking) Lên lịch hàng đợi SP, WRR Giới hạn tốc độ cổng đầu vào (Ingress) Giới hạn tốc độ ưu tiên đầu vào Giới hạn tốc độ cổng đầu ra (Egress) Giới hạn tốc độ hàng đợi đầu ra QoS dựa trên chính sách (Policy-based QoS) Chống bão mạng (Storm Control) 8 hàng đợi trên mỗi cổng |
| 802.1X | Dựa trên cổng (Port-based) |
| Quản lý người dùng | Bảo vệ bằng mật khẩu |
| SNMP | SNMP V1/V2c/V3 |
| RMON | Nhóm thống kê (Statistics) Nhóm lịch sử (History) Nhóm cảnh báo (Alarm) Nhóm sự kiện (Events) |
| Quản lý qua Web | HTTP V1.1, HTTPS |
| Nâng cấp Firmware | Nâng cấp phiên bản ngược (Reversion Upgrade) |
| IPv4 / IPv6 | Có hỗ trợ |
| CLI (Dòng lệnh) | Có hỗ trợ |
| Syslog / Debug | Có hỗ trợ |
| Chẩn đoán mạng (Diagnosis) | Ping (IPv4), Ping (IPv6) Trace route (IPv4) |
| Quản trị hệ thống (Management) | |
| NTP | NTP Client |
| DHCP | DHCPv4 Client, DHCPv6 Client |
| DHCP Snooping | Bảng DHCP snooping Cổng tin cậy (Trust Port) |
| Telnet | Telnet Server |
| TFTP | TFTP Client |
| SSH | SSH Server |



