Mô tả
Tại các dự án giám sát an ninh quy mô vừa, hệ thống truyền dẫn điểm-điểm ngoài trời hay các tủ điện công nghiệp có không gian hạn chế, việc trang bị một bộ chuyển mạch gọn nhẹ nhưng hoạt động ổn định và cấp nguồn trực tiếp qua cáp mạng là tiêu chuẩn hàng đầu. Việc loại bỏ các bộ adapter nguồn rời cho từng thiết bị giúp đơn giản hóa sơ đồ đấu nối, giảm bớt điểm sự cố và tăng tính an toàn cho toàn bộ hệ thống.
Sở hữu 8 cổng Fast Ethernet chuẩn RJ45 hỗ trợ tính năng cấp nguồn PoE thông minh tự động nhận diện chuẩn IEEE 802.3af/at, thiết bị mang lại khả năng cấp nguồn mạnh mẽ tối đa 30W cho mỗi cổng. Việc tích hợp thêm 1 cổng Uplink RJ45 tốc độ 10/100Mbps cho phép người dùng dễ dàng kết nối tới switch trung tâm, đầu ghi hình DVR/NVR hoặc máy chủ mạng mà không cần tốn cổng PoE sẵn có.
Độ bền cấp công nghiệp và mạch bảo vệ hạ tầng nâng cao
Thiết bị được bao bọc bởi lớp vỏ hợp kim nhôm cao cấp đạt chuẩn IP40, thiết kế tản nhiệt tự nhiên không quạt giúp chống bụi bẩn bám dính và vận hành hoàn toàn êm ái. Hệ thống nguồn kép dự phòng dải 48V đến 57VDC đảm bảo thiết bị hoạt động liên tục không bị ngắt quãng. Mạch điện tử bên trong đáp ứng chuẩn chống sốc, rơi tự do và rung động cơ học theo các tiêu chuẩn kiểm định khắt khe.
- Chống chịu nhiệt độ khắc nghiệt: Mức chịu nhiệt từ -40°C đến 80°C giúp thiết bị thích ứng hoàn hảo trong các tủ kỹ thuật kim loại ngoài trời đọng nhiệt cao.
- An toàn trước biến động điện áp: Tích hợp khả năng chống tĩnh điện ESD (tiếp xúc ±8kV, không khí ±12kV) cùng mạch chống xung đột biến điện Surge 4kV (CM) / 2kV (DM).
- Xử lý dữ liệu tối ưu: Băng thông 1.8Gbps, bộ nhớ đệm 1.25Mbit, tốc độ chuyển tiếp 1.4Mpps cùng khả năng truyền tải gói tin lớn Jumbo Frame 9000 bytes giúp đường truyền luôn thông suốt.
- Lắp đặt chuẩn công nghiệp: Kích thước nhỏ gọn 143 x 103 x 47.7 mm cùng trọng lượng chỉ 0.52kg, dễ dàng gắn gá trên thanh ray DIN-Rail tủ điện.
Ứng dụng thực tế của thiết bị chuyển mạch PoE công nghiệp
Với cấu trúc gọn nhẹ, khả năng chịu nhiệt tốt và độ ổn định cao, sản phẩm là sự lựa chọn tối ưu cho nhiều bài toán thi công ngoài trời và môi trường công nghiệp:
- Hệ thống giám sát an ninh: Cấp nguồn và truyền dữ liệu cho hệ thống camera IP, camera hồng ngoại ngoài trời tại các tòa nhà, nhà máy, công trường.
- Công nghiệp tự động hóa: Kết nối mạng cho các bộ điều khiển PLC, thiết bị đo đạc cảm biến, máy tính công nghiệp và màn hình HMI.
- Mạng không dây ngoài trời: Cấp nguồn PoE trực tiếp cho các bộ phát Wi-Fi AP, thiết bị thu phát sóng mạng diện rộng lắp trên cột cao.
- Hệ thống giao thông thông minh: Lắp đặt trong tủ kỹ thuật ven đường phục vụ camera theo dõi làn đường, bảng điện tử thông tin giao thông.
- Thành phố thông minh (Smart City): Làm thiết bị gom dữ liệu trung gian cho các hạ tầng cảm biến và thiết bị IoT điều khiển đô thị.
Thông số kỹ thuật
| Giao diện Cổng & Cấp nguồn PoE (Interface & PoE Specifications) | |
|---|---|
| Cổng Ethernet Downlink (10/100-TX) | 8 cổng RJ-45 Auto-MDI / MDI-X (10/100Mbps) hỗ trợ PoE |
| Cổng Ethernet Uplink (10/100-TX) | 1 cổng RJ-45 (10/100Mbps) |
| Tiêu chuẩn PoE | IEEE 802.3af / IEEE 802.3at |
| Số cổng hỗ trợ PoE | 8 cổng (Cổng 1 đến cổng 8) |
| Công suất ngõ ra PoE | Tối đa 15.4W (IEEE 802.3af) / Tối đa 30W (IEEE 802.3at) |
| Điện áp ngõ ra PoE | DC 48V |
| Gán chân cấp nguồn (Power Pin) | 1/2(+); 3/6(-) (End-span), tùy chọn Mid-span |
| Tự động nhận diện PoE | Có (Tự động phát hiện thiết bị nhận nguồn chuẩn af/at) |
| Hiệu suất Chuyển mạch (Performance Specifications) | |
| Băng thông chuyển mạch (Bandwidth) | 1.8 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin (Forwarding Rate) | 1.4 Mpps |
| Bộ nhớ đệm gói tin (Packet Buffer) | 1.25 Mbit |
| Bảng địa chỉ MAC (MAC Address Table) | 4K |
| Kích thước khung dữ liệu tối đa (Jumbo Frame) | 9000 Bytes |
| Điều khiển luồng (Flow Control) | Back pressure cho Half Duplex, IEEE 802.3x pause frame cho Full Duplex |
| Nguồn điện & Bảo vệ Thiết bị (Power Input & Protection) | |
| Điện áp nguồn ngõ vào | DC 48V ~ 57V (Hỗ trợ nguồn kép dự phòng Redundant Power) |
| Công suất tiêu thụ bản thân | Tối đa 5 Watts (Chưa bao gồm tải PoE) |
| Chống xung sét (Surge Protection) | Chế độ chung (CM) ±4KV, Chế độ vi sai (DM) ±2KV |
| Chống tĩnh điện (ESD Protection) | IEC 61000-4-2: Tiếp xúc ±8kV, Không khí ±12kV |
| Tiêu chuẩn Mạng & Chứng nhận Công nghiệp (Protocols & Standards) | |
| Giao thức chuẩn mạng | IEEE 802.3 10BASE-T, IEEE 802.3i 10Base-T, IEEE 802.3u 100Base-TX/FX |
| Chuẩn cáp mạng hỗ trợ | 10BASE-T: Cat3,4,5 UTP (≤100m); 100BASE-TX: Cat5 hoặc tốt hơn (≤100m) |
| Tiêu chuẩn chứng nhận công nghiệp | FCC CFR47 Part 15, EN55032 Class A, IEC61000-4-2 (ESD), IEC61000-4-3 (RS), IEC61000-4-4 (EFT), IEC61000-4-5 (Surge), IEC61000-4-6 (CS), IEC61000-4-16 |
| Đặc tính Môi trường & Thông số Vật lý | |
| Cấp độ bảo vệ vỏ ngoài | IP40 (Vỏ hợp kim nhôm tản nhiệt) |
| Kiểu gá lắp | Gá thanh ray DIN-Rail |
| Đèn LED hiển thị | Nguồn (Power): Màu đỏ; Mạng (Ethernet): Màu vàng; PoE: Màu xanh lá |
| Nhiệt độ & Độ ẩm hoạt động | -40°C đến 80°C / 5% đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 80°C |
| Thời gian hoạt động an toàn (MTBF) | 300.000 giờ |
| Kích thước (W x D x H) | 143 x 103 x 47.7 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | Trọng lượng thiết bị: 0.52 kg / Trọng lượng đóng gói: 0.62 kg |
| Thương hiệu & Bảo hành | GNETCOM - Bảo hành chính hãng 12 tháng, đầy đủ CO/CQ |



