Switch PoE GNETCOM GW-S1918CG-AP 16 cổng Gigabit và 2 SFP

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Mã: GW-S1918CG-AP

Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất cho khách hàng lẻ và đại lý

LIÊN HỆ NGAY Zalo Chat Chúng tôi sẽ phản hồi yêu cầu báo giá trong vòng 1 giờ
Bảo hành
24 tháng
Xuất xứ
China
Thương hiệu
GNETCOM

Đặc điểm nổi bật

  • 16 cổng Gigabit hỗ trợ PoE IEEE 802.3af/at, công suất tối đa 30W mỗi cổng.
  • 2 cổng SFP uplink 100/1000Base-X, hỗ trợ kết nối mạng quang.
  • Tổng công suất PoE 300W, đáp ứng nhu cầu cấp nguồn cho nhiều thiết bị PoE.
  • AI Extend hỗ trợ truyền dẫn đến 300 mét với tốc độ cổng giới hạn 10Mbps.
  • Hỗ trợ Isolation, VLAN và AI-PoE Network Self-Healing (PoE Watchdog) trên cổng 1–4.

Mô tả

Switch PoE GNETCOM GW-S1918CG-AP 16 cổng Gigabit và 2 SFP là thiết bị chuyển mạch PoE được thiết kế cho hệ thống mạng cần truyền dữ liệu kết hợp cấp nguồn qua cáp mạng. Sản phẩm cung cấp các cổng RJ45 Gigabit hỗ trợ PoE IEEE 802.3af/at cùng 2 cổng SFP uplink 100/1000Base-X, phù hợp cho hệ thống camera IP, WiFi Access Point và các thiết bị mạng sử dụng PoE.

Kết nối mạng Gigabit và uplink SFP

Các cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps, đồng thời thực hiện truyền dữ liệu và cấp nguồn PoE theo chuẩn IEEE 802.3af/at. Công suất tối đa đạt 30W trên mỗi cổng, trong khi tổng công suất PoE của thiết bị là 300W.

Hai cổng SFP uplink hỗ trợ 100/1000Base-X, cho phép kết nối switch với hệ thống mạng quang. Đây là cổng SFP Gigabit và module quang không đi kèm theo thiết bị, cần được lựa chọn riêng. Nhà máy cung cấp các tùy chọn module gồm Single-mode, Multi-mode, Single fiber, Dual fiber và LC.

AI Extend hỗ trợ khoảng cách truyền đến 300 mét

Thiết bị sử dụng công tắc Dial để lựa chọn các chế độ hoạt động. Khi bật chế độ E, AI Extend hỗ trợ truyền dẫn đến 300 mét và tự động thay đổi tốc độ của cổng được thiết lập, giới hạn ở mức 10Mbps. Các cổng khác duy trì tốc độ 100M/1000M trong phạm vi 100 mét.

Isolation, VLAN và PoE Watchdog

Chế độ V cho phép cổng 1–4 hỗ trợ Isolation và VLAN trên từng cổng. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần phân tách kết nối giữa các thiết bị trong hệ thống mạng.

Chế độ D kích hoạt AI-PoE Network Self-Healing, hay PoE Watchdog, trên cổng 1–4. Chức năng này hỗ trợ tự động xử lý tình trạng bất thường của camera, giúp giảm nhu cầu kiểm tra và xử lý thủ công khi thiết bị gặp sự cố kết nối.

Khả năng xử lý và lắp đặt

GW-S1918CG-AP sử dụng phương thức chuyển tiếp Store and Forward, switching capacity 52Gbps Non-blocking và forwarding rate 38.69Mpps. Thiết bị có bộ nhớ đệm 4M và bảng địa chỉ MAC 8K.

Nguồn switching được tích hợp bên trong với điện áp AC 100–240V, tần số 50–60Hz. Kích thước 330 × 220 × 44mm cho phép sản phẩm được đặt trên bàn, treo tường hoặc lắp đặt trong tủ rack 19 inch 1U.

Ứng dụng thực tế

  • Camera IP: kết nối và cấp nguồn PoE cho hệ thống camera, đồng thời sử dụng SFP để uplink quang.
  • WiFi Access Point: truyền dữ liệu và cấp nguồn cho các thiết bị WiFi hỗ trợ PoE.
  • Mạng doanh nghiệp: kết nối các thiết bị mạng và sử dụng uplink SFP để liên kết với hệ thống quang.
  • Hệ thống giám sát: sử dụng AI Extend khi cần triển khai kết nối ở khoảng cách đến 300 mét theo điều kiện của chế độ này.
  • Mạng PoE tập trung: phù hợp với hệ thống cần nhiều thiết bị đầu cuối sử dụng chung nguồn PoE.

Với kết nối Gigabit, uplink SFP, tổng công suất PoE 300W cùng các chế độ AI Extend, Isolation, VLAN và PoE Watchdog, GW-S1918CG-AP đáp ứng nhiều nhu cầu triển khai mạng PoE trong hệ thống camera, WiFi và mạng doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật

Model GW-S1918CG-AP
Cổng cố định 16 × cổng PoE 10/100/1000Base-TX (Data/Power)
2 × cổng SFP uplink 100/1000Base-X (Data)
Cổng PoE Cổng 1–16 hỗ trợ PoE theo chuẩn IEEE 802.3af/at
Tính năng Có công tắc Dial, mặc định hỗ trợ ưu tiên cổng.
E: AI Extend hỗ trợ truyền dẫn 300 mét và tự động thay đổi tốc độ của một cổng (giới hạn 10Mbps), các cổng khác duy trì 100M/1000M trong phạm vi 100 mét;
V: Khi bật, cổng 1–4 hỗ trợ Isolation và VLAN trên từng cổng;
D: Khi bật, cổng 1–4 hỗ trợ chế độ tự phục hồi mạng AI-PoE (chức năng PoE Watchdog), tự động xử lý sự cố camera và giảm nhu cầu bảo hành sau bán hàng.
Giao thức mạng IEEE 802.3 10BASE-T; IEEE 802.3i 10Base-T;
IEEE 802.3u 100Base-TX;
IEEE 802.3ab 1000Base-T;
IEEE 802.3x
Chuẩn PoE IEEE 802.3af/at
Đặc tính cổng Ethernet Tự động nhận diện 10/100Base-T(X) và 10/100/1000Base-T, Full/Half Duplex, MDI/MDI-X tự động thích ứng
Đặc tính cổng quang Cổng SFP Gigabit (không bao gồm module quang, cần đặt mua riêng; các tùy chọn module gồm Single-mode/Multi-mode, Single fiber/Dual fiber, LC)
Phương thức chuyển tiếp Store and Forward
Switching Capacity 52Gbps (Non-blocking)
Forwarding Rate 38.69Mpps
MAC 8K
Bộ nhớ đệm 4M
Truyền dẫn cáp xoắn đôi 10BASE-T: Cat5 UTP (≤300 mét)
100BASE-TX: Cat5 hoặc cao hơn UTP (≤100 mét)
1000BASE-T: Cat5 hoặc cao hơn UTP (≤100 mét)
Chân cấp nguồn Mặc định 1/2(+), 3/6(-)
Công suất TỐI ĐA / TRUNG BÌNH mỗi cổng 30W/15.4W
Tổng công suất / Điện áp đầu vào 300W (100–240V)
Công suất tiêu thụ Chờ: <5W; Tải đầy: <300W
Đèn LED Đèn nguồn: PWR (Xanh lá);
Đèn mạng: 1–16 (Link/Act) (Xanh lá), 17–20 (Link/Act) (Xanh lá)
PoE: (Cam)
Nguồn điện Nguồn switching tích hợp, AC 100–240V, 50–60Hz
Nhiệt độ hoạt động / Độ ẩm -20°C đến +55°C; 5%–90% RH, không ngưng tụ
Nhiệt độ lưu trữ / Độ ẩm -40°C đến +75°C; 5%–95% RH, không ngưng tụ
Kích thước 330 × 220 × 44mm
Trọng lượng Net / Gross <3kg / <4kg
Phương thức lắp đặt Đặt bàn, treo tường, lắp đặt trong tủ rack 19 inch 1U
Bảo vệ IEC 61000-4-2 (ESD): ±8kV phóng điện tiếp xúc, ±15kV phóng điện qua không khí
IEC 61000-4-5 (Bảo vệ chống sét/Surge): Nguồn: CM ±4kV/DM ±2kV; Cổng: ±4kV
Cấp bảo vệ IP30
Chứng nhận CCC; CE Mark, Commercial; CE/LVD EN60950; FCC Part 15 Class B; RoHS
Bảo hành 2 năm, bảo trì trọn đời