Mô tả
Switch quang công nghiệp HO-LINK G-IES2SFP2EG-20S là thiết bị chuyển mạch được thiết kế để kết nối mạng Ethernet với hệ thống truyền dẫn quang. Thiết bị gồm 2 cổng RJ45 hỗ trợ 10/100/1000Mbps và 2 khe SFP 1000Base-X, phù hợp với các hệ thống cần kết hợp kết nối mạng đồng và cáp quang trong cùng một thiết bị.
Kết nối 2 cổng RJ45 Gigabit và 2 khe SFP
G-IES2SFP2EG-20S được trang bị 2 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, hỗ trợ kết nối với máy chủ, switch, camera IP và các thiết bị mạng Ethernet tương thích. Cổng RJ45 hỗ trợ full duplex, half duplex và tự động nhận diện MDI/MDI-X, giúp quá trình đấu nối mạng thuận tiện hơn.
Phía quang có 2 khe SFP chuẩn 1000Base-X. Thiết kế dạng khe cắm cho phép sử dụng module SFP tương thích theo nhu cầu thực tế về loại sợi quang, bước sóng và khoảng cách truyền.
Kết nối nhiều tuyến mạng quang
Hai khe SFP giúp G-IES2SFP2EG-20S có thể tiếp nhận các tuyến truyền dẫn quang và kết nối chúng với hệ thống Ethernet tại cùng một điểm. Đây là cấu hình phù hợp cho những vị trí cần chuyển tiếp dữ liệu giữa mạng cáp quang và các thiết bị sử dụng cổng RJ45.
Đường truyền qua cáp mạng có khoảng cách tiêu chuẩn tối đa 100m khi sử dụng cáp Cat5/Cat5e. Với đường truyền quang, khoảng cách phụ thuộc vào module SFP được lựa chọn và loại cáp quang sử dụng.
Hiệu năng chuyển mạch Gigabit
Thiết bị hỗ trợ các chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab và IEEE 802.3z, đáp ứng kết nối Ethernet từ 10Mbps đến 1000Mbps. G-IES2SFP2EG-20S sử dụng cơ chế Store and Forward để xử lý và chuyển tiếp dữ liệu giữa các cổng.
Bảng địa chỉ MAC có dung lượng 2K, kết hợp với chức năng điều khiển luồng IEEE 802.3x, giúp quản lý việc truyền dữ liệu giữa các thiết bị kết nối và hạn chế tình trạng nghẽn khi lưu lượng tăng.
Nguồn điện phù hợp hệ thống công nghiệp
G-IES2SFP2EG-20S hỗ trợ nguồn đầu vào DC 12–56V hoặc AC 100–240V, mang lại sự linh hoạt khi triển khai trong tủ mạng, tủ điều khiển và các hệ thống sử dụng nhiều loại nguồn điện khác nhau.
Thiết bị sử dụng terminal block 3 chân với khoảng cách 7.62mm để kết nối nguồn. Mức tiêu thụ điện được công bố khoảng 1.6W khi không tải và 2.0W khi đầy tải tại 24VDC hoặc 220VAC.
Hoạt động trong môi trường nhiệt độ rộng
Switch hỗ trợ nhiệt độ hoạt động từ -40 đến 75°C và nhiệt độ lưu trữ từ -45 đến 85°C. Độ ẩm hoạt động từ 5% đến 95% trong điều kiện không ngưng tụ, đáp ứng nhu cầu triển khai tại các khu vực có điều kiện môi trường thay đổi.
Ứng dụng của HO-LINK G-IES2SFP2EG-20S
- Kết nối các thiết bị Ethernet Gigabit với hệ thống mạng truyền dẫn bằng cáp quang.
- Tập trung hoặc kết nối các tuyến quang tại những điểm mạng cần 2 khe SFP.
- Sử dụng trong hệ thống mạng công nghiệp, nhà xưởng và các khu vực cần truyền dữ liệu qua khoảng cách xa.
- Triển khai trong hệ thống camera IP, camera giám sát đường phố và các hệ thống giám sát sử dụng đường truyền quang.
- Làm thiết bị chuyển mạch tại tủ mạng hoặc điểm kết nối, kết hợp 2 cổng RJ45 với 2 module SFP theo cấu hình thực tế.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | G-IES2SFP2EG-20S |
| Hãng sản xuất | HO-LINK |
| Cổng mạng | 2 x RJ45 10/100/1000Mbps |
| Cổng quang | 2 x khe SFP 1000Base-X |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.3x |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chế độ truyền | Store and Forward |
| Băng thông trao đổi hệ thống | 1.25Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 1000M |
| Bảng địa chỉ MAC | 2K |
| Chế độ Ethernet | Full Duplex / Half Duplex |
| MDI/MDI-X | Tự động nhận diện |
| Điều khiển luồng | IEEE 802.3x |
| Khoảng cách cáp mạng | Tối đa 100m với cáp Cat5/Cat5e tiêu chuẩn |
| Khoảng cách truyền quang | Phụ thuộc module SFP và loại cáp quang sử dụng |
| Nguồn đầu vào | DC 12–56V hoặc AC 100–240V |
| Đầu nối nguồn | Terminal block 3 chân, khoảng cách 7.62mm |
| Công suất tiêu thụ DC | 1.6W khi không tải; 2.0W khi đầy tải tại 24VDC |
| Công suất tiêu thụ AC | 1.6W khi không tải; 2.0W khi đầy tải tại 220VAC |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 75°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -45°C đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Chứng nhận | FCC, CE, RoHS |
| Bảo hành | 2 năm |



