Mô tả
Bộ chuyển mạch quang công nghiệp HO-LINK G-IES4SFP4EG-20S là thiết bị mạng được thiết kế để kết nối đồng thời các thiết bị Ethernet và nhiều tuyến cáp quang trong hệ thống mạng công nghiệp. Thiết bị có 4 cổng RJ45 hỗ trợ 10/100/1000Mbps cùng 4 khe SFP 1000Base-X, tạo thành điểm kết nối tập trung cho các thiết bị mạng sử dụng đường truyền đồng hoặc quang.
Kết nối 4 cổng RJ45 Gigabit và 4 khe SFP
G-IES4SFP4EG-20S được trang bị 4 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, cho phép kết nối máy chủ, switch, camera IP hoặc các thiết bị Ethernet tương thích. Các cổng RJ45 hỗ trợ chế độ full duplex và half duplex, đồng thời có khả năng tự động nhận diện MDI/MDI-X để thuận tiện khi đấu nối.
Phía quang gồm 4 khe SFP chuẩn 1000Base-X. Việc sử dụng khe SFP giúp người dùng chủ động lựa chọn module quang theo loại cáp, bước sóng và khoảng cách truyền thực tế của hệ thống thay vì bị cố định bởi một giao diện quang tích hợp sẵn.
Tập trung nhiều tuyến quang về một điểm
Với 4 khe SFP, thiết bị phù hợp cho các hệ thống cần tập trung nhiều đường truyền quang về cùng một vị trí. Cấu hình này có thể được sử dụng để kết nối các điểm mạng ở xa với hệ thống mạng trung tâm thông qua các module SFP tương thích.
Đường truyền Ethernet qua cáp mạng có khoảng cách tiêu chuẩn tối đa 100m khi sử dụng cáp Cat5/Cat5e. Đối với đường truyền quang, khoảng cách thực tế phụ thuộc vào module SFP được lựa chọn và loại cáp quang sử dụng.
Hiệu năng chuyển mạch cho mạng Gigabit
G-IES4SFP4EG-20S hỗ trợ các chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab và IEEE 802.3z, đáp ứng kết nối từ 10Mbps đến Gigabit Ethernet. Thiết bị sử dụng cơ chế Store and Forward để xử lý và chuyển tiếp dữ liệu giữa các cổng.
Bảng địa chỉ MAC có dung lượng 2K, kết hợp với chức năng điều khiển luồng theo IEEE 802.3x, giúp thiết bị xử lý lưu lượng mạng ổn định trong quá trình hoạt động.
Nguồn điện linh hoạt cho hệ thống công nghiệp
Thiết bị hỗ trợ nguồn đầu vào DC 12–56V hoặc AC 100–240V, phù hợp với nhiều cấu hình nguồn điện khác nhau tại tủ mạng và hệ thống điều khiển. Kết nối nguồn sử dụng terminal block 3 chân với khoảng cách 7.62mm.
Mức tiêu thụ điện được công bố khoảng 1.6W khi không tải và 2.0W khi đầy tải, áp dụng cho cả cấu hình nguồn DC 24V và AC 220V theo thông số của thiết bị.
Thiết kế phù hợp môi trường công nghiệp
G-IES4SFP4EG-20S hỗ trợ nhiệt độ hoạt động từ -40 đến 75°C và nhiệt độ lưu trữ từ -45 đến 85°C. Độ ẩm hoạt động từ 5% đến 95% trong điều kiện không ngưng tụ, phù hợp với các môi trường lắp đặt có điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thay đổi.
Ứng dụng của HO-LINK G-IES4SFP4EG-20S
- Tập trung nhiều tuyến cáp quang từ các điểm mạng khác nhau về một vị trí trung tâm.
- Kết nối switch, máy chủ và các thiết bị Ethernet Gigabit với hệ thống mạng quang.
- Triển khai mạng truyền dẫn quang trong nhà máy, khu công nghiệp và các hệ thống mạng cần khoảng cách kết nối xa.
- Sử dụng trong hệ thống camera IP, camera giám sát đường phố và các hệ thống cần truyền dữ liệu qua nhiều tuyến cáp quang.
- Làm thiết bị chuyển mạch tại tủ mạng hoặc điểm tập trung, kết hợp cổng RJ45 với các module SFP theo nhu cầu triển khai thực tế.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | G-IES4SFP4EG-20S |
| Hãng sản xuất | HO-LINK |
| Cổng mạng | 4 x RJ45 10/100/1000Mbps |
| Cổng quang | 4 x khe SFP 1000Base-X |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.3x |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chế độ truyền | Store and Forward |
| Băng thông trao đổi hệ thống | 1.25Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 1000M |
| Bảng địa chỉ MAC | 2K |
| Chế độ Ethernet | Full Duplex / Half Duplex |
| MDI/MDI-X | Tự động nhận diện |
| Điều khiển luồng | IEEE 802.3x |
| Khoảng cách cáp mạng | Tối đa 100m với cáp Cat5/Cat5e tiêu chuẩn |
| Khoảng cách truyền quang | Phụ thuộc module SFP và loại cáp quang sử dụng |
| Nguồn đầu vào | DC 12–56V hoặc AC 100–240V |
| Đầu nối nguồn | Terminal block 3 chân, khoảng cách 7.62mm |
| Công suất tiêu thụ DC | 1.6W khi không tải; 2.0W khi đầy tải tại 24VDC |
| Công suất tiêu thụ AC | 1.6W khi không tải; 2.0W khi đầy tải tại 220VAC |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 75°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -45°C đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Chứng nhận | FCC, CE, RoHS |
| Bảo hành | 2 năm |



