Switch quang GNETCOM HL-24SFP-2E 24 cổng SFP + 4 cổng RJ45 Gigabit

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Mã: HL-24SFP-2E

Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất cho khách hàng lẻ và đại lý

LIÊN HỆ NGAY Zalo Chat Chúng tôi sẽ phản hồi yêu cầu báo giá trong vòng 1 giờ
Bảo hành
12 tháng
Xuất xứ
China
Thương hiệu
HO-LINK

Đặc điểm nổi bật

  • 24 cổng SFP 1.25G, hỗ trợ kết nối module quang SFP và triển khai mạng quang linh hoạt.
  • 4 cổng RJ45 Gigabit 10/100/1000Mbps, kết nối thiết bị mạng và đường uplink.
  • Hỗ trợ module SFP 1 hoặc 2 sợi quang, khoảng cách truyền phụ thuộc module sử dụng.
  • Băng thông chuyển mạch 96Gbps, bảng MAC 8K, hỗ trợ QoS và Spanning Tree.
  • Nguồn AC 110–240V tích hợp, thiết kế vỏ kim loại 440×285×50mm, phù hợp lắp đặt tủ mạng.

Mô tả

Switch quang GNETCOM HL-24SFP-2E 24 cổng SFP + 4 cổng RJ45 Gigabit là thiết bị chuyển mạch mạng được trang bị 24 cổng SFP 1.25G và 4 cổng LAN RJ45 Gigabit 10/100/1000Mbps. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống mạng LAN, mạng quang doanh nghiệp và các công trình cần kết nối nhiều đường truyền quang về một thiết bị tập trung.

Với 24 khe cắm SFP, thiết bị cho phép sử dụng các module quang phù hợp để kết nối cáp quang Single Mode hoặc Multi Mode tùy loại module. Khoảng cách truyền phụ thuộc vào thông số của module SFP được lắp đặt, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn giải pháp truyền dẫn theo nhu cầu thực tế.

24 cổng SFP và 4 cổng LAN Gigabit

Thiết bị có 24 cổng SFP tốc độ 1.25G, hỗ trợ kết nối module quang để truyền dữ liệu qua cáp quang. Người dùng có thể lựa chọn module SFP 1 sợi hoặc 2 sợi tùy theo loại module và hệ thống cáp quang đang sử dụng.

Bên cạnh các cổng quang, 4 cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps, cho phép kết nối máy tính, máy chủ, switch mạng hoặc các thiết bị Ethernet khác. Các cổng Gigabit giúp kết nối mạng điện với tốc độ cao và phù hợp cho đường uplink trong hệ thống mạng.

Ứng dụng trong hệ thống mạng quang

  • Mạng LAN doanh nghiệp: Kết nối nhiều đường truyền quang giữa các phòng ban, tòa nhà hoặc khu vực làm việc về thiết bị chuyển mạch trung tâm.
  • Hệ thống camera IP: Tập trung các tuyến mạng quang từ nhiều khu vực camera về phòng giám sát hoặc trung tâm quản lý.
  • Mạng quang cho nhà xưởng và khu công nghiệp: Kết nối các tủ mạng, khu vực sản xuất và các điểm triển khai cách xa nhau qua cáp quang.
  • Hệ thống phân phối mạng: Kết hợp với module SFP phù hợp để mở rộng số lượng đường truyền quang và kết nối đến các switch khác.

Switch hỗ trợ các tiêu chuẩn mạng IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab và IEEE 802.3z, cùng các tính năng như Flow Control, QoS và Spanning Tree. Băng thông chuyển mạch 96Gbps, bảng địa chỉ MAC 8K và bộ nhớ đệm 448K giúp thiết bị đáp ứng nhu cầu chuyển tiếp dữ liệu trong hệ thống mạng nhiều kết nối.

Thiết bị sử dụng nguồn AC 110–240V tích hợp, vỏ kim loại màu đen và kích thước 440×285×50mm, thuận tiện cho việc lắp đặt trong tủ mạng. Khi lựa chọn module SFP, cần kiểm tra tốc độ, bước sóng, loại sợi quang và khoảng cách truyền để đảm bảo tương thích với thiết bị ở đầu bên kia.

Thông số kỹ thuật

Tên thông số Giá trị
Tên sản phẩm Switch quang GNETCOM HL-24SFP-2E
Mã sản phẩm HL-24SFP-2E
Thương hiệu GNETCOM
Loại thiết bị Switch quang 24 cổng SFP + 4 cổng RJ45 Gigabit
Số cổng quang 24 cổng SFP
Tốc độ cổng quang 1000Mbps
Chuẩn module quang SFP 1.25G
Số cổng điện 4 cổng RJ45
Tốc độ cổng RJ45 10/100/1000Mbps
Chuẩn kết nối cổng RJ45 UTP Cat5e hoặc cao hơn
Khoảng cách truyền cổng RJ45 100 mét
Khoảng cách truyền quang Phụ thuộc vào module SFP sử dụng
Số sợi quang 1 hoặc 2 sợi, tùy module SFP
Chuẩn mạng IEEE 802.3 10Base-T
Chuẩn mạng IEEE 802.3u 100Base-TX / 100Base-LX
Chuẩn mạng IEEE 802.3ab 1000Base-TX
Chuẩn mạng IEEE 802.3z 1000Base-SX/LX
Điều khiển luồng IEEE 802.3x Flow Control
Chất lượng dịch vụ IEEE 802.1p QoS
Spanning Tree IEEE 802.1d Spanning Tree
Phương thức xử lý Store and Forward
Chế độ truyền Half/Full-Duplex, hỗ trợ Auto-Negotiation
Bảng địa chỉ MAC 8K
Bộ nhớ đệm 448K
Băng thông chuyển mạch 96Gbps
Độ trễ <150μs
Nguồn cấp Nguồn tích hợp
Điện áp đầu vào AC 110–240V, 50/60Hz
Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 80°C
Nhiệt độ hoạt động -10°C đến 55°C
Độ ẩm tương đối 5–90%, không ngưng tụ
Kích thước 440 × 285 × 50mm
Trọng lượng 3.2kg
Màu sắc Kim loại, đen