Mô tả
Switch quang HOLINK HL-16SFP-2E 16 cổng SFP + 2 cổng RJ45 Gigabit là thiết bị chuyển mạch quang dành cho hệ thống mạng sử dụng nhiều đường truyền cáp quang. Thiết bị cung cấp 16 cổng SFP tốc độ 1000Mbps, cho phép kết nối các module quang phù hợp với nhu cầu triển khai thực tế.
HL-16SFP-2E có thêm 2 cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps, có thể sử dụng để kết nối máy chủ, thiết bị mạng hoặc làm đường uplink Gigabit. Với cáp mạng UTP Cat5e, khoảng cách kết nối qua cổng RJ45 có thể đạt tối đa 100m.
Phần cổng quang sử dụng module SFP 1.25G và hỗ trợ cấu hình truyền bằng 1 hoặc 2 sợi quang tùy loại module được lắp đặt. Khi sử dụng module phù hợp, khoảng cách truyền quang có thể đạt đến 20km. Thiết kế dạng khe SFP cũng giúp thuận tiện thay đổi module theo loại sợi quang, bước sóng và khoảng cách cần sử dụng.
Ứng dụng thực tế
Switch HOLINK HL-16SFP-2E phù hợp với các hệ thống mạng cần tập trung nhiều tuyến cáp quang tại một vị trí, chẳng hạn như mạng nội bộ doanh nghiệp, hệ thống camera, mạng giữa các tòa nhà hoặc các tuyến kết nối quang kéo dài giữa nhiều khu vực.
Với 16 cổng SFP, thiết bị có thể được sử dụng làm điểm tập trung các tuyến quang từ nhiều khu vực về tủ mạng. Hai cổng RJ45 Gigabit giúp kết nối thiết bị mạng sử dụng cáp đồng mà không cần bổ sung một thiết bị chuyển mạch riêng cho phần kết nối này.
HL-16SFP-2E sử dụng nguồn điện trực tiếp 220V và hỗ trợ các chuẩn mạng Ethernet phổ biến như IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab và IEEE 802.3z.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | HL-16SFP-2E |
| Hãng sản xuất | HOLINK |
| Cổng SFP | 16 cổng SFP 1.25G |
| Tốc độ cổng quang | 1000Mbps |
| Cổng RJ45 | 2 cổng 10/100/1000Mbps |
| Uplink | 2 cổng Gigabit |
| Tốc độ cổng RJ45 | 10/100/1000Mbps |
| Khoảng cách RJ45 | Tối đa 100m |
| Khoảng cách truyền quang | Tối đa 20km |
| Module quang | SFP, hỗ trợ loại 1 hoặc 2 sợi tùy module |
| Đầu kết nối quang | LC |
| Cáp mạng | UTP Cat5e |
| Cáp quang | Single-mode 8.3/125, 8.7/125, 9/125 hoặc 10/125 µm |
| Bước sóng quang | 1310nm, 1550nm |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3 10Base-T; IEEE 802.3u 100Base-TX; IEEE 802.3ab 1000Base-TX; IEEE 802.3z 1000Base-SX/LX |
| Nguồn điện | 220V AC |
| Bảo hành | 12 tháng |



