Mô tả
Switch quang HO-LINK HL-8SFP-2E 8 cổng SFP + 2 cổng RJ45 Gigabit là thiết bị chuyển mạch dành cho hệ thống mạng cần kết nối đồng thời nhiều tuyến cáp quang và thiết bị sử dụng cáp mạng. Thiết bị được trang bị 8 cổng SFP tốc độ 1000Mbps cùng 2 cổng RJ45 hỗ trợ 10/100/1000Mbps.
8 khe SFP cho phép sử dụng các module quang Gigabit tương ứng với loại cáp và khoảng cách triển khai. Tùy module được lựa chọn, hệ thống có thể sử dụng 1 hoặc 2 sợi quang. Với module phù hợp, khoảng cách truyền có thể đạt 20km, 40km, 60km hoặc 80km trên cáp quang single-mode; với cáp multi-mode, khoảng cách có thể đạt khoảng 550m hoặc 2km.
Hai cổng RJ45 Gigabit đóng vai trò uplink, hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps và khoảng cách kết nối tối đa 100m khi sử dụng cáp UTP Cat5e hoặc Cat6. Nhờ đó, HL-8SFP-2E có thể kết nối các thiết bị mạng sử dụng cáp đồng với hệ thống mạng quang mà không cần bổ sung thêm bộ chuyển đổi riêng cho từng đường kết nối.
Ứng dụng thực tế
HL-8SFP-2E phù hợp để tập trung các tuyến cáp quang tại tủ mạng, phòng máy chủ, hệ thống camera hoặc các điểm mạng cần kết nối giữa nhiều khu vực. 8 cổng SFP giúp triển khai nhiều đường truyền quang trên cùng một thiết bị, trong khi 2 cổng RJ45 Gigabit đáp ứng nhu cầu kết nối uplink bằng cáp mạng.
Thiết bị hỗ trợ Plug and Play nên quá trình lắp đặt tương đối đơn giản, không yêu cầu cấu hình phức tạp. Người dùng chỉ cần lựa chọn module SFP phù hợp với loại cáp quang và khoảng cách thực tế của từng tuyến.
HL-8SFP-2E sử dụng bộ nguồn 5V 4A. Loại adapter nguồn có thể thay đổi tùy theo từng lô hàng, vì vậy nên kiểm tra thực tế sản phẩm khi lắp đặt.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | HL-8SFP-2E |
| Hãng sản xuất | HO-LINK |
| Cổng SFP | 8 cổng SFP |
| Tốc độ cổng quang | 1000Mbps |
| Cổng RJ45 | 2 cổng 10/100/1000Mbps |
| Uplink | 2 cổng RJ45 Gigabit |
| Khoảng cách RJ45 | Tối đa 100m |
| Khoảng cách truyền quang | Single-mode: 20km, 40km, 60km, 80km; Multi-mode: 550m/2km, tùy module SFP |
| Module quang | SFP, hỗ trợ loại 1 hoặc 2 sợi tùy module |
| Đầu kết nối quang | LC |
| Cáp mạng | UTP Cat5e/Cat6 |
| Cáp quang | Single-mode 8.3/125, 8.7/125, 9/125 hoặc 10/125 µm |
| Bước sóng quang | 850nm, 1310nm, 1550nm và các bước sóng khác tùy module |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.1 10Base-T; IEEE 802.3u 100Base-TX; IEEE 802.3ab 1000Base-TX; IEEE 802.3z 1000Base-SX/LX |
| Tính năng | Plug and Play |
| Nguồn điện | 5V 4A |



