Mô tả
Trong các kiến trúc hạ tầng mạng công nghiệp hiện đại, việc truyền tải dữ liệu khoảng cách xa qua cáp quang kết hợp cấp nguồn tập trung cho thiết bị đầu cuối đóng vai trò then chốt. Thiết bị chuyển mạch quang PoE công nghiệp Layer 2 GNETCOM G-IES88GS-M-SFP ra đời nhằm giải quyết triệt để thách thức này, mang lại giải pháp kết nối mạng tốc độ cao, dự phòng an toàn và linh hoạt cho mọi công trình.
Sở hữu thiết kế đặc biệt với 8 cổng RJ45 Gigabit PoE+ cùng 8 khe cắm SFP 1.25G Uplink độc lập, thiết bị cho phép xây dựng các tuyến trục quang học đa hướng (Multi-direction Optical Ring) gom dữ liệu từ hàng loạt thiết bị ngoại vi về trung tâm điều hành. Bộ nhớ đệm gói tin lên tới 12Mbit cùng băng thông khung 32Gbps đảm bảo các luồng dữ liệu nặng như hình ảnh camera 4K hay dữ liệu điều khiển tự động hóa luôn được trung chuyển mượt mà, không gián đoạn.
Tính năng quản lý Layer 2 toàn diện và dự phòng ERPS Ring
Nhờ tích hợp hệ điều hành quản trị công nghiệp cao cấp, GNETCOM G-IES88GS-M-SFP cung cấp đầy đủ các công cụ kiểm soát và tối ưu hóa lưu lượng mạng:
- Vòng lặp dự phòng công nghiệp ERPS (G.8032): Hỗ trợ đa dạng cấu hình Single Ring, Sub-Ring và Multi-Ring với thời gian tự khôi phục kết nối dưới 50ms khi xảy ra sự cố đứt cáp, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong vận hành hạ tầng kỹ thuật.
- Phân chia mạng VLAN linh hoạt: Hỗ trợ tối đa 4094 VLAN, Port-based VLAN, Protocol VLAN (MAC-based, IP Subnet-based), Voice VLAN và chuẩn GVRP giúp tối ưu hóa không gian Broadcast.
- Gộp băng thông LACP: Hỗ trợ tối đa 4 nhóm Link Aggregation (mỗi nhóm tối đa 8 cổng) với cơ chế cân bằng tải thông minh, nâng cao tổng dung lượng truyền tải giữa các nút mạng.
- An toàn và phân luồng dịch vụ: Tích hợp bảng kiểm soát truy cập ACL (IPv4/IPv6), chứng thực 802.1X, DHCP Snooping, Port Isolate và QoS 8 hàng đợi trên mỗi cổng giúp ưu tiên luồng dữ liệu quan trọng.
- Phương thức quản trị đa dạng: Dễ dàng cấu hình và giám sát qua giao diện Web (HTTP/HTTPS), dòng lệnh CLI, Telnet, SSH, SNMP V1/V2c/V3, RMON và giao thức nhận diện thiết bị LLDP/LLDP-MED.
Chuẩn công nghiệp IP40 và khả năng chịu nhiệt cực hạn
GNETCOM G-IES88GS-M-SFP được chế tạo hoàn toàn theo tiêu chuẩn thiết bị công nghiệp ngoài trời. Lớp vỏ bằng hợp kim nhôm cứng cáp đạt chuẩn IP40 không chỉ ngăn chặn bụi bẩn xâm nhập mà còn đóng vai trò là bộ tản nhiệt tự nhiên hiệu quả, không cần đến quạt cơ học dễ hỏng hóc.
- Cấp nguồn PoE chuẩn công nghiệp: 8 cổng RJ45 tự động phát hiện và cấp nguồn đạt chuẩn IEEE 802.3af (15.4W) và IEEE 802.3at (30W) với điện áp ra DC 48V ổn định.
- Cơ chế nguồn kép dự phòng Redundant Power: Hỗ trợ 2 đầu vào nguồn DC 48V - 57V hoạt động song song. Khi một nguồn gặp sự cố, hệ thống tự động chuyển sang nguồn còn lại mà không làm ngắt kết nối mạng.
- Chống nhiễu và xung sét vượt trội: Tích hợp mạch bảo vệ chống xung đột biến điện CM ±4kV / DM ±2kV và chống tĩnh điện IEC 61000-4-2 (tiếp xúc ±8kV, không khí ±12kV).
- Thích ứng dải nhiệt độ rộng: Vận hành bền bỉ và đáng tin cậy trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt từ -40°C đến 80°C và độ ẩm từ 5% đến 95%.
Ứng dụng thực tế của Switch quang PoE công nghiệp G-IES88GS-M-SFP
Với sự cân bằng ấn tượng giữa 8 cổng PoE và 8 cổng SFP quang, sản phẩm là giải pháp tối ưu cho nhiều mô hình triển khai phức tạp:
- Mạng giám sát camera giao thông & đô thị: Dùng 8 cổng PoE cấp nguồn cho camera IP tại các điểm trực tiếp, đồng thời dùng 8 cổng SFP kết nối vòng Ring cáp quang truyền dữ liệu về trung tâm cách xa hàng chục kilômét.
- Dây chuyền sản xuất & Nhà máy thông minh: Kết nối hệ thống truyền thông giữa các bộ điều khiển PLC, cảm biến công nghiệp và máy quay kiểm tra chất lượng sản phẩm.
- Hạ tầng đường sắt & Đường cao tốc: Xây dựng tuyến mạng dọc theo đường trục giao thông để kết nối hệ thống biển báo điện tử VMS, trạm thu phí tự động và tủ điều khiển ven đường.
- Năng lượng tái tạo & Khai khoáng: Truyền dẫn dữ liệu giám sát trong các trang trại điện gió, điện mặt trời và mỏ khai thác có điều kiện môi trường vô cùng khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
| Giao diện Cổng & Kết nối (Interface Specifications) | |
|---|---|
| Cổng Ethernet RJ45 (1000Base-TX) | 8 cổng RJ45 Auto-MDI / MDI-X (10/100/1000Mbps) hỗ trợ cấp nguồn PoE |
| Cổng Quang Uplink (1000Base-FX) | 8 khe cắm SFP 1.25G (1000Base-X) |
| Thông số Cấp nguồn PoE (PoE Specifications) | |
| Tiêu chuẩn PoE hỗ trợ | IEEE 802.3af / IEEE 802.3at (Tự động nhận diện thiết bị) |
| Cổng cấp nguồn PoE | Cổng 1 đến cổng 8 |
| Công suất ngõ ra PoE | Tối đa 15.4W (IEEE 802.3af) / Tối đa 30W (IEEE 802.3at) |
| Điện áp ngõ ra PoE | DC 48V |
| Chân cấp nguồn (Power Pin Assignment) | 1/2(+), 3/6(-) |
| Loại kiến trúc nguồn | End-span (Tùy chọn Mid-span) |
| Hiệu suất & Phần cứng Chuyển mạch (Hardware Performance) | |
| Băng thông chuyển mạch (Switch Capacity) | 32 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin (Forwarding Rate) | 32.8 Mpps |
| Bộ nhớ đệm gói tin (Packet Buffer) | 12 Mbit |
| Bảng địa chỉ MAC (MAC Address Table) | 8K |
| Kích thước khung dữ liệu (Maximum Frame Size) | 10240 Bytes (Jumbo Frame) |
| Điều khiển luồng (Flow Control) | Back pressure cho Half Duplex, IEEE 802.3x pause frame cho Full Duplex |
| Nguồn điện & Bảo vệ Thiết bị (Power Input & Protection) | |
| Điện áp nguồn ngõ vào | DC 48V đến 57V (Hỗ trợ nguồn kép dự phòng Redundant Power) |
| Công suất tiêu thụ mạch switch | < 10 Watts (Chưa tính công suất cấp PoE) |
| Chống xung sét (Surge Protection) | CM ±4kV, DM ±2kV |
| Chống tĩnh điện (ESD Protection) | IEC 61000-4-2: Tiếp xúc ±8kV, Không khí ±12kV |
| Tiêu chuẩn Mạng & Chứng nhận Công nghiệp (Protocols & Standards) | |
| Giao thức chuẩn mạng | IEEE 802.3 10BASE-T, IEEE 802.3i 10Base-T, IEEE 802.3u 100Base-TX/FX, IEEE 802.3ab 1000Base-T, IEEE 802.3z 1000Base-X, IEEE 802.3x |
| Chuẩn cáp mạng hỗ trợ | 10BASE-T: Cat3,4,5 UTP (≤100m); 100BASE-TX: Cat5 hoặc tốt hơn (≤100m); 1000BASE-TX: Cat6 hoặc tốt hơn (≤100m) |
| Tiêu chuẩn chứng nhận công nghiệp | FCC CFR47 Part 15, EN55032 Class A, IEC61000-4-2 (ESD), IEC61000-4-3 (RS), IEC61000-4-4 (EFT), IEC61000-4-5 (Surge), IEC61000-4-6 (CS), IEC61000-4-16 |
| Đặc tính Môi trường & Thông số Vật lý | |
| Cấp độ bảo vệ vỏ ngoài | IP40 (Vỏ hợp kim nhôm tản nhiệt) |
| Kiểu gá lắp | Gá thanh ray DIN-Rail |
| Đèn LED hiển thị | Nguồn (Power): Màu đỏ; Cổng Quang (Fiber Link): Màu xanh lá; Ethernet: Màu vàng |
| Nhiệt độ & Độ ẩm hoạt động | -40°C đến 80°C / 5% đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 80°C |
| Thời gian hoạt động an toàn (MTBF) | 300.000 giờ |
| Kích thước (W x D x H) | 176 x 137 x 46 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | Trọng lượng thiết bị: 0.88 kg / Trọng lượng đóng gói: 1.00 kg |
| Thương hiệu | GNETCOM |
| Tính năng Phần mềm & Quản lý Layer 2 (Layer 2 Management Software Features) | |
|---|---|
| Tính năng cổng (Port Features) | IEEE 802.3x Flow control, Interface counters, Storm Control |
| Gộp cổng (Link Aggregation) | Static Aggregation, Dynamic Aggregation (LACP); Hỗ trợ tối đa 4 nhóm aggregation (mỗi nhóm tối đa 8 cổng); Hỗ trợ cơ chế cân bằng tải (Load balancing) |
| Quản lý bảng địa chỉ MAC | Hỗ trợ Static MAC Address, MAC Address Binding |
| Gương cổng (Port Mirroring) | Gương cổng dựa trên cổng (Port-based Mirror), Hỗ trợ One-to-one Mirroring và Many-to-one Mirroring |
| Giao thức chống vòng lặp (Spanning Tree) | IEEE 802.1d STP, IEEE 802.1w RSTP, IEEE 802.1s MSTP |
| Vòng lặp công nghiệp ERPS (G.8032) | Hỗ trợ Single Ring, Sub-Ring, Multi-Ring; Thời gian tự khôi phục kết nối < 50ms |
| Cấu hình VLAN & Giao thức | Hỗ trợ 4094 VLAN, Port-based VLAN, GVRP, Protocol VLAN (MAC-based, IP Subnet-based), Voice VLAN |
| Bảo vệ vòng lặp & Cách ly cổng | Hỗ trợ Loop Protection, Port Isolate |
| Khám phá thiết bị (LLDP) | LLDP, LLDP-MED |
| Quản lý luồng Multicast (IGMP / MLD) | IGMP Snooping (V1/V2/V3), MLD Snooping (V1/V2), Source Port Check, Fast Leave, IGMP/MLD Filter |
| Tính năng Bảo mật & Quản lý Truy cập (Security & ACL) | |
| Bảng kiểm soát truy cập (ACL) | ACL (IP Standard ACL) hỗ trợ IPv4/IPv6, MAC extend ACL, IP extend ACL, Khớp các trường L2/L3/L4, Log, Redirection, Mirroring, Speed limit |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | QoS Class, Remarking; Thuật toán hàng đợi SP, WRR; Giới hạn tốc độ theo cổng ngõ vào/ra (Ingress/Egress port-based rate-limit); Giới hạn tốc độ theo hàng đợi/độ ưu tiên (Ingress priority-based / Egress queue-based); Policy-based QoS, Storm Control; 8 hàng đợi trên mỗi cổng (8 queues per port) |
| Xác thực truy cập (Dot1x) | Port-based 802.1X Access Control |
| Giao diện Quản trị & Bảo trì Hệ thống (System Management) | |
| Quản lý người dùng & Giao diện | Bảo vệ bằng mật khẩu (Password protection), Quản trị Web (HTTP V1.1, HTTPS), Giao diện dòng lệnh CLI, Telnet Server, SSH Server |
| Giao thức quản lý mạng (SNMP / RMON) | SNMP V1/V2c/V3; RMON (Statistics Group, History Group, Alarm Group, Events Group) |
| Dịch vụ mạng (Network Services) | NTP Client, DHCPv4/DHCPv6 Client, DHCP Snooping (Bảng DHCP snooping, Trust Port), TFTP Client |
| Nâng cấp & Chẩn đoán sự cố | Nâng cấp Firmware (Reversion Upgrade), Hỗ trợ IPv4/IPv6, Syslog/Debug; Chẩn đoán mạng: Ping (IPv4/IPv6), Trace route (IPv4) |



