Bộ chuyển đổi quang điện HO-LINK HL-2011-SFP 1 cổng RJ45 Gigabit + 1 khe SFP

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Mã: HL-2011-SFP

Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất cho khách hàng lẻ và đại lý

LIÊN HỆ NGAY Zalo Chat Chúng tôi sẽ phản hồi yêu cầu báo giá trong vòng 1 giờ
Bảo hành
12 tháng
Xuất xứ
China
Thương hiệu
HO-LINK

Đặc điểm nổi bật

  • 1 cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps, kết nối mạng Gigabit.
  • 1 khe SFP hỗ trợ module quang với đầu LC hoặc SC tùy module.
  • Hỗ trợ truyền quang đa mode đến 2km và đơn mode từ 10km đến 120km tùy module.
  • Tự động lựa chọn MDI/MDI-X, thuận tiện khi kết nối cáp mạng.
  • Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp mở rộng kết nối mạng Ethernet qua cáp quang.

Mô tả

Bộ chuyển đổi quang điện HO-LINK HL-2011-SFP 1 cổng RJ45 Gigabit + 1 khe SFP được sử dụng để kết nối thiết bị mạng dùng cáp đồng với hệ thống truyền dẫn bằng cáp quang. Thiết bị có một cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps và một khe SFP dành cho module quang tương thích.

Thiết kế sử dụng khe SFP giúp người dùng chủ động lựa chọn module theo loại cáp quang và khoảng cách cần truyền. Với module phù hợp, HL-2011-SFP có thể sử dụng trên cáp quang multi-mode với khoảng cách khoảng 2km hoặc cáp single-mode từ 10km đến 120km. Đầu kết nối của module có thể là LC hoặc SC tùy loại SFP được lựa chọn.

Ở phía mạng đồng, cổng RJ45 hỗ trợ ba mức tốc độ 10/100/1000Mbps, phù hợp với nhiều thiết bị Ethernet hiện nay. Chức năng tự động lựa chọn MDI/MDI-X giúp đơn giản hóa việc kết nối cáp mạng mà không cần xác định trước kiểu đấu dây.

Ứng dụng thực tế

  • Mở rộng hệ thống mạng nội bộ kết nối giữa các văn phòng hoặc phân xưởng ở khoảng cách xa.
  • Truyền dẫn tín hiệu băng thông ổn định cho các hệ thống camera giám sát an ninh ngoại vi.
  • Bổ sung hoặc thay thế nhanh chóng thiết bị đơn lẻ bị hỏng trên tuyến cáp quang sẵn có.
  • Tối ưu hóa chi phí đầu tư hạ tầng mạng bằng cách tận dụng tối đa số lượng sợi quang ít ỏi.

Thông số kỹ thuật

Thông số Chi tiết
Mã sản phẩm HL-2011-SFP
Hãng sản xuất HO-LINK
Cổng mạng 1 x RJ45 10/100/1000Mbps
Cổng quang 1 x SFP
Đầu kết nối quang LC/SC, tùy module SFP
Tốc độ dữ liệu 10/100/1000Mbps
Khoảng cách truyền quang Multi-mode: tối đa 2km; Single-mode: 10–120km, tùy module
Chuẩn mạng IEEE 802.3 10Base-T; IEEE 802.3u 100Base-TX; IEEE 802.3ab 1000Base-TX/FX
MDI/MDI-X Tự động lựa chọn
Bảng địa chỉ MAC 4K
Bộ nhớ đệm 256K
Đèn LED Optical Link/Data Activity; Electrical Link/Data Activity
Nguồn điện External: 5V DC 2A; Built-in: 100–240V AC, 50–60Hz
Công suất tiêu thụ ≤5W
Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 70°C
Nhiệt độ lưu trữ -20°C đến 80°C
Độ ẩm 5–90%, không ngưng tụ
MTBF >100.000 giờ
Kích thước 95 × 70 × 25mm
Trọng lượng 0,165kg
Chứng nhận FCC Class A, RoHS, CE