Mô tả
Bộ chuyển đổi quang điện HO-LINK HL-2014-SFP 4 cổng RJ45 Gigabit + 1 cổng SFP là thiết bị kết nối mạng đồng với đường truyền cáp quang, phù hợp khi cần đưa nhiều thiết bị Ethernet vào một tuyến quang. Thiết bị được trang bị 4 cổng RJ45 hỗ trợ 10/100/1000Mbps và 1 khe SFP tốc độ 1000Mbps.
Điểm đáng chú ý của HL-2014-SFP là 4 cổng mạng đồng được tích hợp trên cùng một bộ chuyển đổi. Người dùng có thể kết nối các thiết bị như máy tính, camera IP, đầu ghi hoặc thiết bị mạng qua cáp mạng, sau đó truyền dữ liệu qua tuyến cáp quang thông qua module SFP. Khoảng cách truyền quang phụ thuộc vào loại module SFP được sử dụng và có thể đạt từ 20km đến 100km.
Thiết bị sử dụng thiết kế non-blocking, hỗ trợ truyền dữ liệu ở tốc độ đầy đủ theo khả năng của cổng mạng. Tính năng Auto-MDIX giúp tự động nhận biết kiểu kết nối của cổng xoắn đôi, thuận tiện hơn trong quá trình đấu nối hệ thống mạng.
Ứng dụng thực tế
HL-2014-SFP thích hợp cho các hệ thống cần kết nối nhiều thiết bị mạng tại một điểm nhưng chỉ có một tuyến cáp quang đi xa. Ví dụ, tại một khu vực có nhiều camera IP hoặc máy tính, 4 cổng RJ45 trên thiết bị có thể tập trung các kết nối này trước khi truyền dữ liệu về phòng máy chủ hoặc tủ mạng trung tâm qua cáp quang.
Thiết bị cũng có thể sử dụng để mở rộng mạng giữa các phòng, tầng, tòa nhà hoặc các khu vực cách xa nhau, đặc biệt khi khoảng cách vượt giới hạn truyền của cáp mạng đồng. Việc sử dụng module SFP rời cho phép lựa chọn loại module theo khoảng cách và loại cáp quang thực tế.
HL-2014-SFP hỗ trợ các chuẩn Ethernet phổ biến, điều khiển luồng ở chế độ full duplex, back pressure ở half duplex và có bộ nhớ MAC 8K. Sản phẩm đi kèm adapter nguồn 5V.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | HL-2014-SFP |
| Hãng sản xuất | HO-LINK |
| Cổng mạng | 4 x RJ45 10/100/1000Mbps |
| Cổng quang | 1 x SFP 1000Mbps |
| Khoảng cách truyền quang | 20km, 40km, 60km, 80km, 100km, tùy module SFP |
| Chipset | Marvell 88E6110 |
| Băng thông | Thiết kế non-blocking, hỗ trợ tốc độ truyền đầy đủ |
| Auto-MDIX | Có |
| Điều khiển luồng | Full duplex: Flow Control; Half duplex: Back Pressure |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K |
| Kích thước gói tin tối đa | 10KB |
| Bộ nhớ đệm | 1Mbit |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.3x, IEEE 802.1Q |
| Công suất tiêu thụ | <2.5W |
| Bảo vệ Surge | Có |
| Bảo vệ ESD | Có |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 75°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95%, không ngưng tụ |
| MTBF | 100.000 giờ |
| Nguồn điện | Adapter 5V |



