Mô tả
Cáp quang dã chiến 4FO HO-LINK HL-4C-SM200 với chiều dài cuộn 200m là thiết bị truyền dẫn mạng chuyên dụng dành cho các nhu cầu kết nối lưu động. Được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt, sản phẩm mang lại sự linh hoạt tối đa cùng hiệu suất truyền tải dữ liệu tốc độ cao ổn định cho toàn hệ thống.
Cấu trúc giáp băng thép và vỏ TPU chống chịu ngoại lực
Lớp vỏ ngoài TPU (Thermoplastic Polyurethane) mang đến độ dẻo dai tuyệt vời, chịu được uốn gập nhiều lần mà không bị gãy gập sợi quang. Chất liệu này cũng giúp sợi cáp kháng hóa chất, không bám dầu mỡ, rất dễ lau chùi bảo dưỡng sau khi sử dụng ngoài trường quay. Bên trong vỏ TPU là lớp giáp băng thép gia cường kiên cố, ngăn ngừa hiệu quả nguy cơ đứt cáp do lực nén đè nặng hoặc do côn trùng, chuột gặm nhấm.
Rulo thu hồi thông minh và nắp bảo vệ đầu cắm
Trang bị kèm theo rulo quay tay cao cấp giúp kỹ thuật viên rút ngắn tối đa thời gian thu hồi hoặc xả 200m cáp ngoài hiện trường. Bốn đầu nối quang chuẩn LC đã được thi công đúc sẵn từ nhà máy đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Đi kèm mỗi đầu cắm là nắp bảo vệ bằng cao su dẻo, ngăn bụi bẩn và hơi ẩm xâm nhập khi bảo vệ hoặc vận chuyển.
Ứng dụng thực tế của sản phẩm
Nhờ chiều dài 200m cùng tính cơ động cao, cáp dã chiến HO-LINK HL-4C-SM200 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Truyền hình thực tế & Live Concert: Kết nối truyền dẫn tín hiệu hình ảnh 4K, âm thanh từ các xe truyền hình lưu động hoặc camera sân khấu về trung tâm điều khiển.
- Thông tin dã chiến & Quân sự: Lắp đặt tuyến truyền dẫn mạng tạm thời cho các trạm quan trắc, trung tâm chỉ huy di động tại các vùng địa hình phức tạp.
- Giám sát camera sự kiện & Triển lãm: Kết nối hệ thống camera IP giám sát khoảng cách xa mà không cần tốn chi phí đi dây cố định.
- Dự phòng ứng cứu viễn thông: Dùng làm đường truyền kết nối tạm thời khi hệ thống cáp quang ngầm hoặc cáp treo gặp sự cố đứt tuyến.
Thông số kỹ thuật
| Tên thông số | Điều kiện / Chi tiết | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Đường kính trường mốt (Mode Field Diameter) | 1310nm | μm | 8.7 ~ 9.5 |
| Đường kính trường mốt (Mode Field Diameter) | 1550nm | μm | 9.8 ~ 10.8 |
| Đường kính lớp vỏ phản xạ (Cladding Diameter) | - | μm | 125.0 ± 0.7 |
| Độ không tròn của lớp vỏ phản xạ (Cladding Non-Circularity) | - | % | ≤ 1.0 |
| Độ lệch tâm Lõi - Lớp vỏ phản xạ (Core-Cladding Concentricity Error) | - | μm | ≤ 0.6 |
| Đường kính lớp phủ bảo vệ (Coating Diameter) | - | μm | 245 ± 5 |
| Độ không tròn của lớp phủ (Coating Non-Circularity) | - | % | ≤ 6.0 |
| Độ lệch tâm Lớp vỏ - Lớp phủ (Cladding-Coating Concentricity Error) | - | μm | ≤ 12.0 |
| Bước sóng cắt của cáp (Cable Cutoff Wavelength) | - | nm | λcc ≤ 1260 |
| Hệ số suy hao tối đa (Attenuation Max) | 1310nm | dB/km | ≤ 0.34 |
| Hệ số suy hao tối đa (Attenuation Max) | 1550nm | dB/km | ≤ 0.20 |
| Hệ số suy hao tối đa (Attenuation Max) | 1625nm | dB/km | ≤ 0.24 |
| Số lượng sợi quang | Single Mode G.652D | Sợi | 4 FO |
| Chiều dài đóng gói | Cuộn kèm Rulo thu gọn | m | 200 |
| Vỏ ngoài & Giáp bảo vệ | Chống mài mòn, kháng dầu mỡ | - | Nhựa TPU bọc Băng thép chống gặm nhấm |
| Chuẩn đầu kết nối đúc sẵn | Tùy chọn đặt hàng: FC/SC/ST | - | LC Single Mode (kèm nắp đậy bảo vệ) |



