Mô tả
Switch công nghiệp HO-LINK HL-IES-5GT 5 cổng Gigabit, DIN-Rail là thiết bị chuyển mạch mạng được thiết kế cho các hệ thống Ethernet cần kết nối Gigabit ổn định trong môi trường công nghiệp. Thiết bị có 5 cổng RJ45 hỗ trợ 10/100/1000Mbps, phù hợp kết nối camera IP, máy tính, thiết bị điều khiển, cảm biến và các thiết bị mạng khác.
5 cổng Gigabit cho hệ thống mạng Ethernet
HL-IES-5GT được trang bị 5 cổng RJ45 Gigabit, hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps với khoảng cách truyền tối đa 100m trên cáp mạng đồng. Băng thông chuyển mạch đạt 10Gbps, đáp ứng nhu cầu trao đổi dữ liệu tốc độ cao giữa các thiết bị trong hệ thống.
Thiết bị hỗ trợ tự động thương lượng tốc độ và Auto MDI/MDI-X, giúp kết nối thuận tiện với nhiều thiết bị Ethernet mà không cần thiết lập phức tạp. Phương thức chuyển mạch Store and Forward cùng bộ đệm gói tin 1Mbit giúp xử lý dữ liệu ổn định trong quá trình vận hành.
Nguồn DC 12–52V và hai ngõ vào nguồn dự phòng
Thiết bị sử dụng nguồn DC 12–52V, phù hợp với nhiều hệ thống điện DC tại tủ điều khiển và các điểm triển khai mạng công nghiệp. Hai ngõ vào nguồn dự phòng cho phép kết nối nguồn kép, giúp tăng khả năng duy trì hoạt động khi một nguồn gặp sự cố.
Mạch nguồn được tích hợp bảo vệ quá dòng và chống đấu ngược cực, hỗ trợ tăng độ an toàn trong quá trình lắp đặt và vận hành. Kết nối nguồn được thực hiện thông qua Terminal Block, thuận tiện khi đấu nối trong tủ điện.
Thiết kế DIN-Rail cho tủ điện công nghiệp
Với kích thước 174 × 147 × 55mm và trọng lượng khoảng 0.4kg, thiết bị phù hợp lắp đặt trên thanh DIN-Rail trong tủ điện, tủ điều khiển và các vị trí có không gian hạn chế. Thiết kế vỏ kim loại giúp thiết bị phù hợp với các hệ thống mạng triển khai tại nhà máy và khu vực kỹ thuật.
Hoạt động trong dải nhiệt độ rộng
HL-IES-5GT có khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 85°C, độ ẩm tương đối 5–95% không ngưng tụ. Đây là cấu hình phù hợp cho các hệ thống mạng cần triển khai tại môi trường có nhiệt độ thay đổi hoặc điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Băng thông chuyển mạch 10Gbps, độ trễ dưới 10µs và thời gian hoạt động dự kiến MTBF lên đến 100.000 giờ giúp thiết bị đáp ứng các yêu cầu kết nối mạng Ethernet trong nhiều hệ thống công nghiệp.
Ứng dụng thực tế
- Kết nối camera IP và thiết bị giám sát trong nhà máy, kho hàng và khu vực kỹ thuật.
- Kết nối máy tính, thiết bị điều khiển và cảm biến trong hệ thống tự động hóa.
- Mở rộng mạng Gigabit trong tủ điện và tủ điều khiển công nghiệp.
- Kết nối các thiết bị Ethernet tại các điểm mạng phân tán.
- Triển khai hệ thống mạng tại những vị trí cần lắp đặt DIN-Rail và hoạt động trong dải nhiệt độ rộng.
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn |
IEEE 802.3 10BaseT IEEE 802.3u 100BaseTX IEEE 802.3ab cho 1000Base-T IEEE 802.3z cho 1000Base-X IEEE 802.3x điều khiển luồng và Back Pressure IEEE 802.1d Spanning Tree |
|---|---|
| Cổng đồng |
Tốc độ dữ liệu: 10/100/1000M Đầu nối: RJ45 Khoảng cách: 100m |
| Hiệu năng |
Phương thức xử lý: Store and Forward Băng thông chuyển mạch: 10Gbps Dung lượng địa chỉ MAC: 2Kbits Dung lượng bộ đệm gói tin: 1Mbit Frame: 10Kbytes Độ trễ: <10us |
| Đèn LED chỉ thị |
Power: ON = Đã kết nối nguồn 1~4: ON = Đã kết nối cổng đồng Fiber: ON = Đã kết nối cáp quang |
| Điện & cơ khí |
Điện áp đầu vào: 12~52 VDC, nguồn cấp dự phòng Bảo vệ: quá dòng; đảo cực Đầu nối nguồn: Terminal Block Kích thước: 174 × 147 × 55mm Trọng lượng: 0,4kg |
| Môi trường |
Nhiệt độ hoạt động: -40℃~85℃ Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~85℃ Độ ẩm tương đối: 5%~95% (không ngưng tụ) MTBF: 100.000 giờ |



