Mô tả
Tại các điểm kết nối mạng công nghiệp quy mô vừa hoặc các trạm thu thập dữ liệu phi tập trung, nhu cầu trang bị một thiết bị chuyển mạch hội tụ vừa có khả năng định tuyến Layer 3, vừa hỗ trợ các cổng Uplink quang 10G siêu tốc là cực kỳ cấp thiết. Thiết bị chuyển mạch PoE công nghiệp quản lý Layer 3 này là giải pháp chuyên dụng giúp tối ưu hóa hạ tầng truyền dẫn, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu về tốc độ, độ an toàn và tính linh hoạt trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Sở hữu cấu hình gồm 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps hỗ trợ chuẩn cấp nguồn PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) với tổng công suất lên tới 240W, kết hợp cùng 4 cổng quang SFP+ tốc độ 10G, thiết bị đạt tổng băng thông chuyển mạch 96Gbps. Sự kết hợp này cho phép truyền tải mượt mà luồng dữ liệu nặng từ các camera IP quay quét, điểm truy cập Wi-Fi 6 công nghiệp hay các cảm biến điều khiển về trung tâm chỉ huy mà không xảy ra hiện tượng nghẽn mạng.
Định tuyến Layer 3 thông minh và tính năng lập lịch PoE tiện ích
Nằm trong phân khúc thiết bị chuyển mạch quản lý Layer 3 cao cấp, sản phẩm sở hữu tập lệnh quản trị mạng phong phú và hiện đại:
- Định tuyến tĩnh và định tuyến động IPv4/IPv6: Giúp phân luồng và quản lý các subnet mạng nội bộ ngay tại hạ tầng truy cập, giảm tải hiệu quả cho Router trung tâm.
- Lập lịch bật/tắt nguồn PoE (PoE Scheduling): Cho phép người dùng thiết lập thời gian cấp nguồn tự động cho từng cổng theo giờ làm việc, giúp tiết kiệm điện năng và tăng tuổi thọ thiết bị đầu cuối.
- Mạng dự phòng vòng lặp ERPS: Tích hợp công nghệ tự phục hồi đường truyền ERPS với thời gian khôi phục dưới 20ms, đi kèm các chuẩn STP/RSTP/MSTP và giao thức dự phòng tuyến đường VRRP.
- Quản trị đa kênh chuẩn hóa: Hỗ trợ giao diện Web UI, giao diện dòng lệnh CLI, SNMP V1/V2c/V3, đồng bộ thời gian thực PTP (IEEE 1588v2) và bảo mật nâng cao với ACL, 802.1x.
Kiểu dáng gọn nhẹ chuẩn công nghiệp IP40
Sở hữu kích thước tối ưu (175.6 x 135 x 45.5 mm) cùng trọng lượng chỉ 0.8kg, thiết bị rất thuận tiện để lắp đặt trên thanh DIN-Rail trong các tủ điện ngoài trời hay tủ rack kỹ thuật có không gian hạn chế. Vỏ máy làm bằng hợp kim nhôm tản nhiệt thụ động chuẩn IP40 (không quạt), ngăn chặn triệt để bụi bẩn và độ ẩm, bảo đảm hoạt động mượt mượt trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến +80°C.
Thiết bị hỗ trợ nguồn cấp dự phòng kép Redundant DC 48V - 57V cùng tính năng bảo vệ chống xung điện áp cao (CM±4KV, DM±2KV) và đạt chuẩn tương thích điện từ EMC Level 4. Nhờ đó, hệ thống luôn duy trì trạng thái hoạt động ổn định, cách ly tối đa các rủi ro nhiễu điện hay sự cố nguồn trong nhà máy sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Cấu hình Cổng giao tiếp (Interfaces) | |
|---|---|
| Cổng Mạng Ethernet (RJ45) | 8 x 10/100/1000Mbps RJ45 Auto-MDI/MDI-X |
| Cổng Quang Uplink (SFP+) | 4 x 10G SFP+ (Tương thích 1000M / 2500M / 10000M SFP Module) |
| Cổng Quản trị Console | 1 x RJ45 / RS232 Console Port |
| Tính năng Cấp nguồn PoE (Power over Ethernet) | |
| Cổng hỗ trợ PoE | Cổng 1 đến Cổng 8 (Tự động nhận diện thiết bị af/at) |
| Chuẩn PoE hỗ trợ | IEEE 802.3af (Tối đa 15.4W/cổng) / IEEE 802.3at (Tối đa 30W/cổng) |
| Tổng công suất PoE (PoE Budget) | Tối đa 240W |
| Tính năng quản lý PoE | Hỗ trợ lập lịch bật/tắt nguồn PoE tự động (PoE Scheduling) |
| Chân nguồn cấp PoE (Pin Assignment) | 1/2(+), 3/6(-) End-span (Tùy chọn Mid-span) |
| Điện áp ngõ ra PoE | DC 48V |
| Hiệu năng Chuyển mạch & Xử lý (Performance) | |
| Băng thông chuyển mạch (Switch Capacity) | 96 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin (Forwarding Rate) | 71.42 Mpps |
| Bộ nhớ đệm gói tin (Packet Buffer) | 32 Mbit |
| Bảng địa chỉ MAC | 32K Kích thước bảng địa chỉ |
| Kích thước khung hình tối đa (Jumbo Frame) | 10240 Bytes |
| Tính năng Phần mềm & Quản trị (Software Features) | |
| Định tuyến Layer 3 | Hỗ trợ định tuyến tĩnh (Static Routing), định tuyến động IPv4/IPv6, VRRP |
| Mạng dự phòng & Tự phục hồi | STP, RSTP, MSTP và ERPS (Thời gian tự phục hồi vòng lặp < 20ms) |
| Quản lý VLAN & Multicast | IEEE 802.1Q VLAN, IGMP Snooping V1/V2/V3 |
| Gộp băng thông (Link Aggregation) | Static & Dynamic Link Aggregation (LACP) |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) & Bảo mật | Hỗ trợ COS/DSCP, 4 hàng chờ, chế độ WRR/SP, ACL, 802.1x |
| Phương thức quản trị hệ thống | WEB UI, CLI (Command Line), SNMP V1/V2c/V3, NTP, PTP (IEEE 1588v2) |
| Thông số Điện năng, Tiêu chuẩn Công nghiệp & Kích thước | |
| Nguồn điện cấp đầu vào | DC 48V - 57V Dual Power Redundant (Đấu nối trạm Terminal) |
| Công suất tiêu thụ tĩnh | < 18W (Chưa tính tải PoE) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ chống sét (Surge) | CM ± 4KV, DM ± 2KV (Chuẩn IEC61000-4-5) |
| Mức độ tương thích điện từ (EMC Level 4) | FCC Part 15, EN55032 Class A, IEC61000-4-2/3/4/5/6/16 |
| Cấu trúc vỏ & Phương thức lắp đặt | Hợp kim nhôm nguyên khối IP40 (Tản nhiệt không quạt) / Gá thanh DIN-Rail |
| Kích thước thiết bị (W x D x H) | 175.6 x 135 x 45.5 mm |
| Trọng lượng thiết bị / Đóng gói | 0.8 kg / 0.9 kg |
| Nhiệt độ & Độ ẩm vận hành | -40°C ~ +80°C / 5% ~ 95% (Không ngưng tụ) |
| Thời gian trung bình giữa các lỗi (MTBF) | ≥ 300.000 giờ |
| Thương hiệu & Xuất xứ | GNETCOM - Bảo hành chính hãng 24 tháng, CO/CQ đầy đủ |



