Switch quang công nghiệp quản lý L3 GNETCOM G-IES24GST4-M-SFP 24 cổng SFP+ 4 cổng SFP+ 10Gbps

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Mã: G-IES24GST4-M-SFP

Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất cho khách hàng lẻ và đại lý

LIÊN HỆ NGAY Zalo Chat Chúng tôi sẽ phản hồi sớm nhất
Bảo hành
24 tháng
Thương hiệu
GNETCOM

Đặc điểm nổi bật

  • Mật độ cổng quang cao với 24 khe cắm SFP Gigabit 10/100/1000Mbps và 4 khe cắm SFP+ tốc độ cao 10Gbps Uplink.
  • Tính năng quản lý Layer 3 toàn diện, hỗ trợ định tuyến tĩnh (Static Route) và định tuyến động (RIP, OSPF, RIPng, OSPFv3) trên hạ tầng IPv4/IPv6.
  • Năng lực xử lý mạnh mẽ với băng thông chuyển mạch 128Gbps, tốc độ chuyển tiếp 95.23Mpps và bộ nhớ đệm gói tin lớn 32Mbit.
  • Kiến trúc công nghiệp bền bỉ, vỏ hợp kim nhôm IP40 tản nhiệt tự nhiên, nguồn kép linh hoạt AC/DC 110-240V và chống sét 4kV.
  • Vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt từ -40°C đến 80°C, hỗ trợ vòng tự phục hồi ERPS (thời gian khôi phục dưới 20ms).

Mô tả

Switch quang công nghiệp quản lý L3 GNETCOM G-IES24GST4-M-SFP 24 cổng SFP Gigabit, 4 cổng SFP+ 10G là thiết bị chuyển mạch Layer 3 dành cho các hệ thống mạng công nghiệp, mạng backbone và hạ tầng truyền dẫn cần số lượng lớn cổng quang cùng khả năng quản lý mạng nâng cao. Thiết bị được trang bị 24 cổng SFP hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps và 4 cổng SFP+ 10G, phù hợp kết nối các switch quang, thiết bị mạng và các phân đoạn mạng thông qua hệ thống cáp quang.

24 cổng SFP Gigabit và 4 cổng SFP+ 10G

G-IES24GST4-M-SFP có 24 cổng SFP hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps, cho phép kết nối linh hoạt với các module quang Gigabit phù hợp. Bốn cổng SFP+ hỗ trợ tốc độ lên đến 10Gbps, đáp ứng nhu cầu kết nối uplink tốc độ cao đến hệ thống mạng trung tâm hoặc các thiết bị chuyển mạch khác.

Thiết kế nhiều cổng quang giúp sản phẩm phù hợp với các hệ thống cần tập trung nhiều tuyến truyền dẫn quang trong cùng một thiết bị. Khoảng cách truyền và loại cáp quang sẽ phụ thuộc vào module SFP hoặc SFP+ được sử dụng.

Hiệu suất chuyển mạch 128Gbps

Thiết bị có băng thông chuyển mạch 128Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin 95.23Mpps, phù hợp xử lý lưu lượng dữ liệu lớn trong các hệ thống mạng có nhiều kết nối quang đồng thời. Kiến trúc chuyển mạch không nghẽn giúp tối ưu khả năng trao đổi dữ liệu giữa các cổng trong phạm vi hiệu năng thiết kế của thiết bị.

G-IES24GST4-M-SFP hỗ trợ các chuẩn Ethernet phổ biến, kiểm soát luồng IEEE 802.3x và các cơ chế quản lý lưu lượng, giúp hệ thống vận hành ổn định khi kết nối nhiều phân đoạn mạng.

Quản lý Layer 3 và định tuyến IPv4/IPv6

Đây là dòng switch quang công nghiệp quản lý Layer 3, hỗ trợ định tuyến tĩnh và định tuyến động IPv4/IPv6. Các tính năng định tuyến giúp phân chia hệ thống thành nhiều mạng hoặc VLAN, đồng thời thực hiện trao đổi dữ liệu giữa các phân đoạn mạng trực tiếp trên switch.

Thiết bị hỗ trợ các tính năng quản lý mạng như RIP, OSPF, RIPng, OSPFv3, DHCP Server, DHCP Relay và VRRP theo cấu hình phần mềm. Ngoài ra, VLAN IEEE 802.1Q, QoS, ACL và 802.1X giúp tăng khả năng phân tách lưu lượng, ưu tiên dữ liệu và kiểm soát truy cập.

Hỗ trợ ERPS và các giao thức dự phòng

G-IES24GST4-M-SFP hỗ trợ STP, RSTP, MSTP và ERPS nhằm xây dựng các mô hình mạng có dự phòng đường truyền. Với ERPS, thời gian phục hồi đường truyền được công bố dưới 20ms trong điều kiện hệ thống đáp ứng yêu cầu triển khai, phù hợp với các mạng vòng cần duy trì kết nối khi một tuyến truyền gặp sự cố.

Thiết bị cũng hỗ trợ Link Aggregation, LACP và các tính năng quản lý Multicast như IGMP Snooping, giúp tối ưu việc sử dụng băng thông và xử lý các luồng dữ liệu Multicast trong hệ thống mạng.

Quản trị, giám sát và bảo mật mạng

Việc quản trị có thể thực hiện thông qua giao diện Web, CLI và SNMP. Các chức năng như Port Mirroring, theo dõi trạng thái cổng, quản lý nhật ký và cảnh báo trạng thái giúp kỹ thuật viên thuận tiện hơn trong quá trình vận hành, kiểm tra và bảo trì hệ thống.

Thiết bị hỗ trợ các cơ chế bảo mật và kiểm soát truy cập như ACL, IP ACL, MAC ACL, VLAN ACL, 802.1X và RADIUS. Ngoài ra, NTP và PTP IEEE 1588v2 hỗ trợ đồng bộ thời gian cho những hệ thống có yêu cầu quản lý thời gian và giám sát tập trung.

Thiết kế công nghiệp và lắp đặt tủ rack

Switch được thiết kế với vỏ hợp kim nhôm chuẩn IP40, phù hợp lắp đặt trong tủ rack và các khu vực kỹ thuật của hệ thống mạng công nghiệp. Thiết bị hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 80°C, độ ẩm tương đối 5–95% không ngưng tụ, đáp ứng nhu cầu triển khai tại nhà máy, trạm biến áp, hệ thống giao thông và các vị trí có điều kiện môi trường thay đổi.

Nguồn cấp dự phòng và các cơ chế bảo vệ, chống nhiễu điện từ giúp thiết bị phù hợp hơn với những hệ thống mạng yêu cầu độ ổn định cao. Các thông số nguồn điện cần được đối chiếu theo đúng phiên bản phần cứng trước khi lắp đặt.

Ứng dụng thực tế

  • Kết nối các tuyến cáp quang Gigabit trong hệ thống mạng công nghiệp.
  • Xây dựng mạng backbone hoặc mạng phân phối sử dụng uplink SFP+ 10G.
  • Kết nối nhiều switch quang tại nhà máy, khu sản xuất và các tủ mạng phân tán.
  • Triển khai hệ thống mạng Layer 3 có VLAN, định tuyến IPv4/IPv6 và dự phòng ERPS.
  • Kết nối các hệ thống camera, tự động hóa, giao thông thông minh và hạ tầng kỹ thuật sử dụng truyền dẫn quang.

Thông số kỹ thuật

Giao diện Cổng & Kết nối (Interface Specifications)
Cổng Quang SFP Gigabit 24 khe cắm SFP 10/100/1000Mbps
Cổng Quang SFP+ 10G Uplink 4 khe cắm SFP+ 10Gbps
Cổng Quản trị Console 1 cổng RJ45 Console
Hiệu suất & Phần cứng Chuyển mạch (Hardware Performance)
Băng thông chuyển mạch (Switch Capacity) 128 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói tin (Forwarding Rate) 95.23 Mpps
Bộ nhớ đệm gói tin (Packet Buffer) 32 Mbit
Bảng địa chỉ MAC (MAC Address Table) 32K
Điều khiển luồng (Flow Control) Back pressure cho Half Duplex, IEEE 802.3x pause frame cho Full Duplex
Nguồn điện & Bảo vệ Thiết bị (Power Input & Protection)
Điện áp nguồn ngõ vào Nguồn kép dự phòng AC hoặc DC 110V ~ 240V (Dual Power Input)
Công suất tiêu thụ < 35 Watts
Chống xung sét (Surge Protection) ± 4kV
Chống tĩnh điện (ESD Protection) IEC61000-4-2: Tiếp xúc ±8kV, Không khí ±12kV
Tiêu chuẩn Mạng & Chứng nhận Công nghiệp (Protocols & Standards)
Giao thức chuẩn mạng IEEE 802.3 10BASE-T, IEEE 802.3i 10Base-T, IEEE 802.3u 100Base-TX/FX, IEEE 802.3ab 1000Base-T, IEEE 802.3z 1000Base-X, IEEE 802.3x
Tiêu chuẩn chứng nhận công nghiệp (EMC Level 4) FCC CFR47 Part 15, EN55032 Class A, IEC61000-4-2 (ESD), IEC61000-4-3 (RS 10V/m), IEC61000-4-4 (EFT Power ±4kV/Data ±2kV), IEC61000-4-5 (Surge Power ±2kV DM, ±4kV CM / Data ±2kV), IEC61000-4-6 (CS), IEC61000-4-16
Đặc tính Môi trường & Thông số Vật lý
Cấp độ bảo vệ vỏ ngoài IP40 (Vỏ hợp kim nhôm tản nhiệt)
Kiểu gá lắp Gá lắp tủ Rack 19 inch (Bracket mounted)
Đèn LED hiển thị Nguồn (Power): Màu đỏ; Cổng Quang (Fiber Link): Màu xanh lá; Ethernet: Màu vàng
Nhiệt độ & Độ ẩm hoạt động -40°C đến 80°C / 5% đến 95% RH (Không ngưng tụ)
Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 80°C
Thời gian hoạt động an toàn (MTBF) 300.000 giờ
Kích thước (W x D x H) 442 x 195 x 44 mm
Trọng lượng sản phẩm Trọng lượng thiết bị: 4.0 kg / Trọng lượng đóng gói: 4.5 kg
Thương hiệu GNETCOM
Tính năng Phần mềm & Quản lý Layer 3 (Layer 3 Management Software Features)
Tính năng cổng (Port Features) Cấu hình IEEE 802.3x (Full-duplex), Bảo vệ nhiệt độ cổng, Tiết kiệm điện Green Ethernet, Giới hạn tốc độ luồng truy cập (kích thước hạt tối thiểu 64Kbps), Storm Control dựa trên tốc độ cổng
Tính năng Định tuyến Layer 3 (L3 Features) Quản trị mạng L3 (IPv4/IPv6), Chuyển tiếp định tuyến mềm L3, Static Route (Định tuyến tĩnh), Default Route (tối đa 128 bản ghi), Bảng ARP (tối đa 1024 bản ghi)
Giao thức Định tuyến Động & Dự phòng (IP Routing) Hỗ trợ định tuyến tĩnh Static Route, Quản lý băng thông Ingress/Egress theo cổng, Dự phòng router ảo VRRP, Định tuyến động IPv4/IPv6: RIP, RIPng, OSPF, OSPFv3
Cấu hình VLAN 4K VLAN dựa trên cổng (IEEE 802.1Q), Protocol-based VLAN, MAC-based VLAN, IP-based VLAN, Voice VLAN, QinQ configuration; Cấu hình cổng Access, Trunk, Hybrid
Gộp cổng (Port Aggregation) Static Aggregation, Dynamic Aggregation (LACP); Hỗ trợ tối đa 14 nhóm aggregation (mỗi nhóm tối đa 16 cổng)
Giao thức chống vòng lặp (Spanning Tree) STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Vòng lặp công nghiệp ERPS (G.8032) Chuẩn G.8032 ERPS, Thời gian tự phục hồi kết nối < 20ms; Hỗ trợ tối đa 250 vòng Ring và tối đa 250 thiết bị mỗi Ring
Quản lý luồng Multicast IGMP Snooping v1/v2 (tối đa 1024 nhóm Multicast), MLD Snooping v1/v2, Multicast VLAN Registration (MVR), Fast log out
Gương cổng (Port Mirroring) Gương dữ liệu hai chiều dựa trên cổng (Bidirectional data mirroring based on port)
Chất lượng Dịch vụ & Bảo mật (QoS & Security)
Chất lượng dịch vụ (QoS) SP (Strict Priority), WFQ (Weighted Fair Queuing), WRR (Weighted Round Robin), RED (Random Early Detect), WRED (Weighted Random Early Detection), Head Of Line, Best-Effort Service, FCFS (First come first served), IEEE 802.1p, CoS/ToS, Differentiated Service
Bảng kiểm soát truy cập (ACL) Port-based Issuing ACL, ACL dựa trên cổng và VLAN, Lọc gói tin L2 đến L4 (khớp 80 bytes đầu tin nhắn); Cung cấp ACL dựa trên MAC, Destination MAC, IP Source, Destination IP, IP Protocol Type, TCP/UDP Port, TCP/UDP Port Range, VLAN
Tính năng Bảo mật (Security) Hỗ trợ IP ACL, MAC ACL, VLAN ACL, L3/L4 ACL; IP+MAC+Port Binding; IP Source Guard, RP Detection; Xác thực cổng IEEE 802.1x, Hỗ trợ Radius Server
Dịch vụ DHCP DHCP Client, DHCP Snooping, DHCP Server, DHCP Relay
Giao diện Quản trị & Bảo trì Hệ thống (System Maintenance)
Giao diện quản trị & Giám sát Quản trị Web (HTTP/HTTPS), Giao diện dòng lệnh CLI, Telnet remote management, SSH 2.0, SNMP Network Management, RMON, NTP Client
Đồng bộ thời gian chuẩn Hỗ trợ PTP (IEEE 1588v2)
Bảo trì & Chẩn đoán sự cố Upload/Download file cấu hình, Upload gói nâng cấp Firmware, Khôi phục cài đặt gốc trên Web (Factory restore), System Log; Chẩn đoán mạng: Ping, Tracert, Cable Detection (Kiểm tra cáp)